Class 46161500 (English: Traffic control) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 46160000 (Public safety and control) trong segment 46000000 (Law Enforcement and National Security and Security and Safety Equipment and Supplies). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.

Định nghĩa #

Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): Traffic control.

Class 46161500 thuộc nhánh Public safety and control (46160000) — nhóm các class liên quan trong cùng lĩnh vực procurement.

Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Traffic control trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.

Hệ thống UNSPSC phân loại thiết bị an ninh, quốc phòng, PCCC theo chức năng và mục đích sử dụng — không phân loại theo nhà sản xuất. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu tại Việt Nam, cần đối chiếu với các quy định quản lý thiết bị an ninh, quốc phòng và hướng dẫn của cơ quan chuyên ngành. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng loại thiết bị cụ thể và nên dùng khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ đối tượng mua sắm.

Khi nào chọn mã này #

Chọn mã 46161500 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Traffic control trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:

  • Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 46160000 (Public safety and control) và phân loại rõ xuống cấp class 46161500, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
  • Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.

Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 46160000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).

Dễ nhầm với mã nào #

Class 46161500 nằm trong family 46160000 (Public safety and control), gồm 3 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:

Mã UNSPSC Tên (EN)
46161600 Water safety
46161700 Rescue equipment and accessories

Cấu trúc mã và các commodity con #

Class 4616150039 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:

Mã commodity Tên (EN)
46161501 Airport signaling systems
46161502 Railway signaling systems
46161503 Marine signaling systems
46161504 Traffic signals
46161505 Parking meters
46161506 Snow or ice melter
46161507 Barrier tapes or chains
46161508 Traffic cones or delineators
46161509 Speed stoppers
46161510 Gate barrier systems
46161511 Traffic beacon
46161512 Traffic chain
46161513 Traffic safety fence
46161514 Cats eye road stud
46161515 Crash cushion
46161516 License plate recognition system
46161517 Lane dividing rail
46161518 Traffic control channelizer drum
46161519 Traffic lane tape
46161520 Variable message sign
46161521 Parking lot entry exit warning light
46161522 Parking lot proximity warning light
46161523 Parking lot snow melter
46161524 Traffic flow analyzer
46161525 Vehicle detection loop coil
46161526 Pedestrian sensor
46161527 Traffic flow sensor
46161528 Airport warning light
46161529 Voice guide device for blind person
46161530 Parking barrier gate
46161531 Traffic safety mirror
46161532 Retracting or moveable traffic bollard
46161533 Fixed traffic bollard
46161534 Vehicle parking concave plate
46161535 Pedestrian walkway street boundary marker
46161536 Traffic information acquisition system
46161537 Follow Me guidance sign
46161538 Vehicle height restriction bars
46161539 Reverse driving detection and alarm system

Liên quan trong hệ thống UNSPSC #

Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 46000000 (Law Enforcement and National Security and Security and Safety Equipment and Supplies) → family 46160000 (Public safety and control) → class 46161500 (Traffic control).

HS chapter ứng viên: 85, 90 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.

VSIC code: 5221, 5222, 5223, 7112 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.

Ngành liên quan: xay-dung-cong-nghiep, van-tai-logistics, dien-dien-tu.

Trang liên quan: segment 46000000, family 46160000.

Câu hỏi thường gặp #

Khi nào nên dùng mã 46161500 thay vì dừng ở cấp family?

Dùng mã class 46161500 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Traffic control nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.

Class 46161500 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?

Family 46160000 (Public safety and control) có 3 class thành viên — 46161500 và 2 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.

Class 46161500 có commodity con không?

Có — 39 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.

HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 46161500?

HS chapter ứng viên: 85, 90. Dùng mã HS song song với UNSPSC 46161500 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.

Xem thêm #

Danh mục