Class 46171600 (English: Surveillance and detection equipment) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 46170000 (Security surveillance and detection) trong segment 46000000 (Law Enforcement and National Security and Security and Safety Equipment and Supplies). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.

Định nghĩa #

Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): Surveillance and detection equipment.

Class 46171600 thuộc nhánh Security surveillance and detection (46170000) — nhóm các class liên quan trong cùng lĩnh vực procurement.

Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Surveillance and detection equipment trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.

Hệ thống UNSPSC phân loại thiết bị an ninh, quốc phòng, PCCC theo chức năng và mục đích sử dụng — không phân loại theo nhà sản xuất. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu tại Việt Nam, cần đối chiếu với các quy định quản lý thiết bị an ninh, quốc phòng và hướng dẫn của cơ quan chuyên ngành. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng loại thiết bị cụ thể và nên dùng khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ đối tượng mua sắm.

Khi nào chọn mã này #

Chọn mã 46171600 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Surveillance and detection equipment trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:

  • Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 46170000 (Security surveillance and detection) và phân loại rõ xuống cấp class 46171600, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
  • Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.

Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 46170000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).

Dễ nhầm với mã nào #

Class 46171600 nằm trong family 46170000 (Security surveillance and detection), gồm 3 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:

Mã UNSPSC Tên (EN)
46171500 Locks and security hardware and accessories
46171700 Vehicle access control

Cấu trúc mã và các commodity con #

Class 4617160050 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:

Mã commodity Tên (EN)
46171602 Safety horns
46171603 Clock timers
46171604 Alarm systems
46171605 Door chimes
46171606 Sirens
46171607 Buzzers
46171608 Motion detectors
46171609 Convex security mirrors
46171610 Security cameras
46171611 Video identification systems
46171612 Video monitors
46171613 Gas detectors
46171615 Light enhancing cameras or vision devices
46171616 Radar detectors
46171617 Door eyes
46171618 Door bells
46171619 Security or access control systems
46171620 Safety light curtains
46171621 Surveillance video or audio recorders
46171622 Closed circuit television CCTV system
46171623 Home security alarm
46171624 X ray baggage inspection system
46171625 Radio communication monitoring system
46171626 Night vision equipment
46171627 Wireless signaler system for hearing impaired
46171628 Automatic time of day indicator
46171629 Signal mirror
46171630 Vehicle rain and water level sensor
46171631 Seismic alarm
46171632 Passive infrared sensor
46171633 Security metal detector
46171634 Chemical agent detector paper
46171635 Chemical agent detector
46171636 Security facsimile transmission equipment
46171637 Wiretap device
46171638 Radiation detector and alarm
46171639 Traffic video compensator
46171640 Automatic traffic monitoring system
46171641 Dummy security camera
46171642 Ankle monitor or bracelet
46171643 Full body scanner
46171644 CT Explosives Detection Systems (EDS)
46171645 Narcotic trace detection system
46171646 Untact epidemic prevention equipment
46171647 Flammable vapour detector
46171648 Mobile backscatter x-ray system
46171649 Wildlife control equipment
46171650 Flight inspection equipment
46171651 Illegal camera detectors
46171652 radiation Tolerant camera

Liên quan trong hệ thống UNSPSC #

Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 46000000 (Law Enforcement and National Security and Security and Safety Equipment and Supplies) → family 46170000 (Security surveillance and detection) → class 46171600 (Surveillance and detection equipment).

HS chapter ứng viên: 85, 83 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.

VSIC code: 2651, 2699, 4321 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.

Ngành liên quan: dien-dien-tu, xay-dung-cong-nghiep, y-te.

Trang liên quan: segment 46000000, family 46170000.

Câu hỏi thường gặp #

Khi nào nên dùng mã 46171600 thay vì dừng ở cấp family?

Dùng mã class 46171600 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Surveillance and detection equipment nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.

Class 46171600 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?

Family 46170000 (Security surveillance and detection) có 3 class thành viên — 46171600 và 2 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.

Class 46171600 có commodity con không?

Có — 50 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.

HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 46171600?

HS chapter ứng viên: 85, 83. Dùng mã HS song song với UNSPSC 46171600 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.

Xem thêm #

Danh mục