Class 46211500 (English: Workplace safety training aids and materials) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 46210000 (Workplace safety equipment and supplies and training materials) trong segment 46000000 (Law Enforcement and National Security and Security and Safety Equipment and Supplies). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.

Định nghĩa #

Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): Includes training videos, handbooks, and other materials to orient and educate workplace staff on safety issues and procedures..

Class 46211500 thuộc nhánh Workplace safety equipment and supplies and training materials (46210000) — Includes workplace related safety equipment, supplies and training aids and materials designed to protect and educate workplace staff, supervisors, managers and related personnel

Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Workplace safety training aids and materials trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.

Hệ thống UNSPSC phân loại thiết bị an ninh, quốc phòng, PCCC theo chức năng và mục đích sử dụng — không phân loại theo nhà sản xuất. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu tại Việt Nam, cần đối chiếu với các quy định quản lý thiết bị an ninh, quốc phòng và hướng dẫn của cơ quan chuyên ngành. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng loại thiết bị cụ thể và nên dùng khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ đối tượng mua sắm.

Khi nào chọn mã này #

Chọn mã 46211500 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Workplace safety training aids and materials trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:

  • Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 46210000 (Workplace safety equipment and supplies and training materials) và phân loại rõ xuống cấp class 46211500, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
  • Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.

Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 46210000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).

Dễ nhầm với mã nào #

Class 46211500 nằm trong family 46210000 (Workplace safety equipment and supplies and training materials), gồm 3 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:

Mã UNSPSC Tên (EN)
46211600 Work area marking and visual indicators
46211700 Work area safety and protective equipment

Cấu trúc mã và các commodity con #

Class 462115004 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:

Mã commodity Tên (EN)
46211501 Workplace safety training kit
46211502 Workplace safety training video
46211503 Workplace safety training manual or handbook
46211504 Workplace safety internet based training

Liên quan trong hệ thống UNSPSC #

Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 46000000 (Law Enforcement and National Security and Security and Safety Equipment and Supplies) → family 46210000 (Workplace safety equipment and supplies and training materials) → class 46211500 (Workplace safety training aids and materials).

HS chapter ứng viên: 49, 85 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.

VSIC code: 8559, 7490 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.

Ngành liên quan: xay-dung-cong-nghiep, co-khi, giao-duc.

Trang liên quan: segment 46000000, family 46210000.

Câu hỏi thường gặp #

Khi nào nên dùng mã 46211500 thay vì dừng ở cấp family?

Dùng mã class 46211500 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Workplace safety training aids and materials nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.

Class 46211500 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?

Family 46210000 (Workplace safety equipment and supplies and training materials) có 3 class thành viên — 46211500 và 2 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.

Class 46211500 có commodity con không?

Có — 4 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.

HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 46211500?

HS chapter ứng viên: 49, 85. Dùng mã HS song song với UNSPSC 46211500 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.

Xem thêm #

Danh mục