Class 47101500 (English: Water treatment and supply equipment) trong UNSPSC phân loại các thiết bị cơ học dùng để xử lý, lọc, và cung cấp nước — bao gồm máy lọc, tháp xử lý, bộ lọc carbon, và các hệ thống loại bỏ tạp chất. Class này thuộc Family 47100000 Water and wastewater treatment supply and disposal, Segment 47000000 Cleaning Equipment and Supplies. Đối tượng mua sắm tại VN gồm nhà máy nước sạch, cơ sở xử lý nước thải, công ty cấp nước, và các dự án cơ sở hạ tầng nước uống.

Định nghĩa #

Class 47101500 bao gồm thiết bị vật lý và hóa lý dùng để xử lý nước thô, loại bỏ tạp chất, vi khuẩn, hóa chất độc hại, và các chất ô nhiễm khác nhằm đạt tiêu chuẩn nước uống hoặc nước công nghiệp. Các thiết bị tiêu biểu gồm: bộ lọc carbon hoạt tính (activated carbon equipment), thiết bị loại bỏ ammonia (ammonia removal equipment), bộ lọc tầng carbon (carbon filtration equipment), hệ thống loại bỏ vi khuẩn (bacterial removal equipment), và thiết bị xử lý clo (chlorine handling equipment). Class KHÔNG bao gồm vật tư tiêu hao (như than hoạt tính bột, hóa chất xử lý) — những hạng mục đó thuộc class 47101600 Water treatment consumables.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 47101500 khi gói thầu là thiết bị xử lý/lọc nước cố định hoặc bán bền vững — ví dụ: hợp đồng cung cấp hệ thống lọc nước 3 tầng cho nhà máy nước, mua bộ lọc carbon công nghiệp dung tích 1 m³, lắp đặt hệ thống loại bỏ vi khuẩn UF (ultra filtration) cho cơ sở xử lý nước thải. Nếu gói thầu chỉ là vật tư tiêu hao (than, hóa chất, màng lọc thay thế bán lẻ), ưu tiên class 47101600 Water treatment consumables. Khi gói gộp cả thiết bị lẫn vật tư, dùng family 47100000 để ghi nhận đầy đủ.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
47101500 Water treatment and supply equipment Thiết bị cơ học, lắp đặt cố định hoặc bán bền vững (bộ lọc, máy xử lý)
47101600 Water treatment consumables Vật tư tiêu hao thay thế định kỳ (than bột, màng lọc, hóa chất)

Phân biệt chính: 47101500thiết bị có tuổi thọ dài (thường ≥ 1 năm), trong khi 47101600vật tư thay thế hoặc tiêu dùng trong vòng vài tuần đến vài tháng.

Các commodity tiêu biểu #

Code Tên (EN) Tên VN
47101501 Activated carbon equipment Thiết bị carbon hoạt tính
47101502 Ammonia removal equipment Thiết bị loại bỏ ammonia
47101503 Carbon filtration equipment Thiết bị lọc carbon
47101504 Bacterial removal equipment Thiết bị loại bỏ vi khuẩn
47101505 Chlorine handling equipment Thiết bị xử lý chlorine

Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác theo loại xử lý cụ thể, sử dụng commodity 8 chữ số. Khi gói thầu bao gồm nhiều loại thiết bị xử lý khác nhau, dùng class 47101500.

Câu hỏi thường gặp #

Than hoạt tính bột để thay thế định kỳ thuộc mã nào?

Thuộc class 47101600 Water treatment consumables, không phải 47101500. Vật tư tiêu hao (bột, hóa chất, màng lọc bán lẻ) phân loại riêng biệt khỏi thiết bị cố định.

Bộ lọc nước mini để bàn ở nhà có thuộc 47101500 không?

Có — bộ lọc nước để bàn vẫn là thiết bị xử lý nước với tuổi thọ lâu, phân loại vào 47101500. Phân biệt với những lõi lọc bán lẻ thay thế (47101600).

Hệ thống UF (ultra filtration) hoặc RO (reverse osmosis) thuộc 47101500 không?

Có — hệ thống lọc màng UF, RO hoặc bất kỳ thiết bị xử lý nước công nghiệp nào là thiết bị cố định, phân loại vào 47101500.

Hóa chất xử lý nước (coagulant, disinfectant) thuộc mã nào?

Hóa chất xử lý (PAC, alum, hypochlorite) thuộc các mã hóa chất khác trong Segment 12, hoặc nếu là vật tư dùng theo công thức xử lý nước, có thể phân loại vào 47101600 consumables tùy bối cảnh.

Xem thêm #

Danh mục