Mã UNSPSC 47121500 — Xe đẩy vệ sinh và phụ kiện (Cleaning and janitorial carts and accessories)
Class 47121500 (English: Cleaning and janitorial carts and accessories) trong UNSPSC phân loại các hệ thống xe đẩy vệ sinh (cleaning carts) và phụ kiện chuyên dụng dành cho nhân viên dọn vệ sinh (janitorial personnel) trong môi trường chuyên nghiệp như bệnh viện, trường học, tòa nhà văn phòng, nhà máy sản xuất, khách sạn, trung tâm thương mại. Class này thuộc Family 47120000 Janitorial equipment, Segment 47000000 Cleaning Equipment and Supplies, với tiêu chí phân loại là loại xe đẩy công cụ dọn dẹp, khác biệt với máy rửa sàn (Floor machines) hoặc thùng chứa rác riêng biệt (Waste containers).
Định nghĩa #
Class 47121500 bao gồm các hệ thống xe đẩy chuyên dụng để nhân viên dọn vệ sinh lưu trữ và vận chuyển dụng cụ, hóa chất, khăn, túi rác trong quá trình làm vệ sinh các không gian (offices, hospitals, schools, industrial facilities, hotels). Xe đẩy vệ sinh thường được thiết kế với ngăn/khoang chia riêng, nắp che, khoá an toàn, vành xe bằng nhựa hoặc cao su để di chuyển êm trên sàn. Phụ kiện trong class này bao gồm các bộ phận thay thế, túi chứa, túi rác, khay sàng, nắp, xương cơ động (articulate frames).
Class 47121500 KHÔNG bao gồm: máy rửa/quét sàn (thuộc class 47121600 Floor machines), thùng chứa rác riêng (class 47121700 Waste containers), hay dụng cụ vệ sinh lẻ (class 47121800/47121900 Cleaning equipment).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 47121500 khi sản phẩm mua sắm là: (1) xe đẩy vệ sinh hoàn chỉnh với các ngăn chứa dụng cụ, hóa chất vệ sinh; (2) phụ kiện thay thế cho xe đẩy như túi chứa, khay rác, nắp bảo vệ; (3) bộ xe đẩy theo tiêu chuẩn ngành (ví dụ xe đẩy vệ sinh bệnh viện, xe đẩy vệ sinh văn phòng). Ví dụ cụ thể: gói mua 10 xe đẩy vệ sinh cho bệnh viện, gói phụ kiện thay thế túi chứa khăn cho dịch vụ dọn dẹp, hợp đồng cung cấp xe đẩy vệ sinh công nghiệp cho tòa nhà cao tầng. Nếu gói thầu chỉ cần thùng rác riêng biệt → 47121700; nếu là máy quét/rửa sàn → 47121600.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 47121600 | Floor machines and accessories | Máy rửa, quét sàn có động cơ; xe đẩy là chỉ lưu trữ dụng cụ |
| 47121700 | Waste containers and accessories | Thùng chứa rác riêng lẻ; xe đẩy là hệ thống di động tích hợp |
| 47121800 | Cleaning equipment | Dụng cụ vệ sinh lẻ (chổi, cây lau); xe đẩy là hệ thống |
| 47121900 | Cleaning equipment accessories | Phụ kiện dụng cụ (cán chổi lẻ); xe đẩy có phụ kiện tích hợp |
Nguồn phân biệt chính: Xe đẩy vệ sinh 47121500 là hệ thống hoàn chỉnh di động dùng lưu trữ, vận chuyển đa chức năng, khác với các mã lân cận chỉ cấp hệ thống máy (rửa sàn), thùng đơn (chứa rác), hay dụng cụ lẻ (chổi, chặn).
Câu hỏi thường gặp #
- Xe đẩy vệ sinh bệnh viện với ngăn chứa túi rác và hóa chất có thuộc 47121500 không?
Có, đúng là 47121500. Xe đẩy hoàn chỉnh với nhiều ngăn/khoang lưu trữ dụng cụ, túi rác, khăn, hóa chất vệ sinh phân loại chính xác vào class này.
- Túi chứa khăn lau, túi rác thay thế cho xe đẩy vệ sinh có thuộc 47121500 không?
Có. Phụ kiện thay thế cho xe đẩy vệ sinh (như túi chứa, khay sàng, nắp bảo vệ) được ghi dưới commodity 47121502 (Cleaning or janitorial cart accessories) trong class này.
- Máy quét sàn điện chạy có thuộc 47121500 không?
Không. Máy rửa, quét sàn có động cơ thuộc class 47121600 Floor machines and accessories. Xe đẩy vệ sinh 47121500 chỉ lưu trữ và vận chuyển dụng cụ, không có động cơ.
- Thùng rác công cộng (public waste bin) có thuộc 47121500 không?
Không. Thùng rác riêng biệt, dù có bánh xe, thuộc class 47121700 Waste containers and accessories. Xe đẩy vệ sinh 47121500 là hệ thống tích hợp với nhiều ngăn chứa công cụ lao động, không chỉ chứa rác.
- Chổi, xẻng vệ sinh lẻ có thuộc 47121500 không?
Không. Dụng cụ vệ sinh lẻ như chổi, cây lau, xẻng thuộc class 47121800 Cleaning equipment. Class 47121500 chỉ bao gồm hệ thống xe đẩy và phụ kiện của nó.