Class 49241500 (English: Playground equipment) trong UNSPSC phân loại các thiết bị giải trí dành cho trẻ em tại các sân chơi công cộng, khu sinh thái, công viên, hay sân chơi riêng. Class này bao gồm các loại máy chơi từ đu quay (playground swings), thang leo (climbing apparatus), merry-go-round (đu quay tròn), cầu trượt (slides) và bập bênh (see saws). Class 49241500 thuộc Family 49240000 Recreation and playground and swimming and spa equipment and supplies, nằm trong Segment 49000000 Sports and Recreational Equipment. Phạm vi áp dụng tại Việt Nam gồm các dự án xây dựng công viên, khu vui chơi, trường học, lầu đài cộng đồng và các cơ sở giáo dục cần công trình cơ sở hạ tầng vui chơi.

Định nghĩa #

Class 49241500 bao gồm các thiết bị cố định hoặc di động dành cho trẻ em chơi đùa tại sân chơi công cộng. Các thiết bị này được thiết kế với các tiêu chuẩn an toàn quốc tế, thường sản xuất từ thép, nhôm, hoặc nhựa chống UV, có hệ thống đệm an toàn dưới mặt đất (như cát, cao su tái chế, hay mat xốp). Class không bao gồm thiết bị thể thao (thuộc family 49200000), thiết bị bơi lội (thuộc class 49241700), hay các đồ chơi lẻ trong nhà. Các commodity tiêu biểu trong class: đu quay đơn/đôi, cầu trượt xoắn/thẳng, thang leo hình kim tự tháp, vòng xoay (merry-go-round), bập bênh hai đầu.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 49241500 khi hợp đồng mua sắm là thiết bị sân chơi độc lập, lắp ráp tại công viên, trường học, hoặc khu vui chơi. Ví dụ: đơn hàng 10 bộ đu quay an toàn cho công viên thành phố, cầu trượt xoắn kích thước cỡ lớn cho khu vui chơi trẻ em, hay bộ thang leo 5 tầng với hệ thống an toàn. Nếu đơn hàng gồm lẫn thiết bị bơi lội (bể bơi, ống nhảy) → dùng class 49241700. Nếu gồm thiết bị sauna → dùng class 49241800. Nếu không phân loại được chi tiết → dùng mã cha (family 49240000).

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
49241600 Recreational equipment Thiết bị giải trí chung (bàn bóng bàn, bàn bi-a, ván trượt) — không phải sân chơi trẻ em
49241700 Swimming pool and spa equipment and supplies Thiết bị bơi lội, spa, bồn tắm nước nóng — khác hoàn toàn sân chơi
49241800 Sauna equipment Thiết bị sauna, xông hơi — không phải sân chơi
49200000 Sports equipment (cấp family) Thiết bị thể thao (bóng đá, cầu lông, bộn) — khác sân chơi trẻ em

Phân biệt rõ nhất: sân chơi trẻ em (49241500) là nơi trẻ vui chơi tự do, không cạnh tranh; thiết bị thể thao là dùng thi đấu hoặc luyện tập kỹ năng.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 49241500 mô tả chi tiết từng loại thiết bị:

Code Tên (EN) Tên VN
49241501 Playground swings Đu quay (đu đơn, đu đôi, đu nôi)
49241502 Playground climbing apparatus Thang leo, khung leo (kim tự tháp, cây xích)
49241503 Playground merry go rounds Đu quay tròn, vòng xoay (xoay tay hoặc xoay máy)
49241504 Playground slides Cầu trượt (xoắn, thẳng, kết hợp nhiều tầng)
49241505 Playground see saws Bập bênh (hai đầu hoặc nhiều chỗ ngồi)

Khi hợp đồng đặc tả rõ loại thiết bị, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại thiết bị sân chơi khác nhau trong cùng dự án, dùng class 49241500.

Câu hỏi thường gặp #

Thiết bị sân chơi dùng cho người lớn (fitness ngoài trời) có thuộc 49241500 không?

Không. Thiết bị fitness ngoài trời (máy chạy, máy bụng, máy tạ) thuộc family 49200000 Sports equipment cấp cao hơn, không phải sân chơi trẻ em.

Bàn bóng bàn, bàn bi-a ngoài trời thuộc mã nào?

Thuộc class 49241600 Recreational equipment, không phải 49241500. Vì không phải sân chơi dành cho trẻ em.

Cầu trượt kèm bể chứa nước (water slide) thuộc mã nào?

Nếu chủ yếu là cầu trượt cho trẻ chơi trong nước, có thể dùng 49241500 hoặc 49241700 tùy theo chức năng chính. Tuy nhiên, nếu gồm hệ thống bơi lội → 49241700 là ưu tiên.

Thảm mềm an toàn, cát lót dưới sân chơi có thuộc 49241500 không?

Không. Thảm mềm, cát, cao su tái chế dưới sân chơi là vật liệu xây dựng / vật tư phục vụ, thuộc các mã khác (ví dụ segment một mã cùng family hay một mã cùng family), không phải thiết bị sân chơi.

Hàng rào an toàn quanh sân chơi thuộc mã nào?

Hàng rào an toàn (lưới, rào kim loại) là công trình cơ sở hạ tầng, không phải thiết bị sân chơi. Thuộc segment xây dựng hoặc vật tư xây dựng (segment 30 hoặc 31).

Xem thêm #

Danh mục