Mã UNSPSC 49240000 — Thiết bị và vật tư vui chơi, sân chơi, bơi lội và spa (Recreation and playground and swimming and spa equipment and supplies)
Family 49240000 (English: Recreation and playground and swimming and spa equipment and supplies) là nhóm UNSPSC phân loại các thiết bị và vật tư phục vụ hoạt động vui chơi giải trí (recreation), sân chơi trẻ em (playground), bơi lội (swimming) và chăm sóc sức khỏe tại spa (spa). Family này nằm trong Segment 49000000 Sports and Recreational Equipment and Supplies and Accessories, tách biệt với các family thể thao chuyên biệt như thể thao dưới nước (49140000), thể thao mùa đông (49150000) hay thể thao sân bãi (49160000).
Trong bối cảnh mua sắm tại Việt Nam, family 49240000 được sử dụng phổ biến trong các gói thầu trang bị công viên công cộng, trường học, khu đô thị, khách sạn, khu nghỉ dưỡng và trung tâm thể dục — thể hình có hồ bơi hoặc phòng xông hơi.
Định nghĩa #
Family 49240000 bao gồm bốn class con, mỗi class tương ứng với một nhóm sản phẩm riêng biệt:
- Class 49241500 — Playground equipment (Thiết bị sân chơi): Cầu trượt, xích đu, bập bênh, cầu thang leo, hệ thống trò chơi tổ hợp ngoài trời, thảm cao su lót sân chơi và các phụ kiện lắp đặt đi kèm.
- Class 49241600 — Recreational equipment (Thiết bị giải trí): Các loại thiết bị không thuộc thể thao cạnh tranh chuyên biệt — bàn bi-a, bi-da hơi, máy trò chơi giải trí, xe đạp phòng tập không cạnh tranh, thiết bị leo núi nhân tạo đa năng.
- Class 49241700 — Swimming pool and spa equipment and supplies (Thiết bị và vật tư bể bơi và spa): Máy bơm, hệ thống lọc nước hồ bơi, thang xuống bể, máng tràn, thiết bị chiếu sáng dưới nước, hóa chất xử lý nước bể bơi, thiết bị massage thủy lực (jacuzzi), ghế tắm nắng, vòi nước tạo sóng.
- Class 49241800 — Sauna equipment (Thiết bị xông hơi): Lò đun đá xông hơi khô (sauna heater), phòng xông hơi ướt (steam room), đá lửa sauna, ghế gỗ sauna, đồng hồ nhiệt ẩm, thiết bị điều tiết hơi nước.
Phạm vi family 49240000 bao trùm cả thiết bị lắp đặt cố định lẫn vật tư tiêu hao đi kèm (hóa chất, vật liệu thay thế định kỳ). Định nghĩa không bao gồm thiết bị thể thao cạnh tranh chuyên nghiệp (thuộc các family 49140000–49180000), dụng cụ phòng gym chuyên nghiệp (thuộc 49170000 Gymnastics and boxing equipment), hay đồ chơi trong nhà cho trẻ nhỏ (thuộc Segment 60000000 Musical Instruments and Games and Toys).
Cấu trúc mã #
Sơ đồ phân cấp của family 49240000 trong UNSPSC:
Segment 49000000 — Sports and Recreational Equipment and Supplies and Accessories
└─ Family 49240000 — Recreation and playground and swimming and spa equipment and supplies
├─ Class 49241500 — Playground equipment
├─ Class 49241600 — Recreational equipment
├─ Class 49241700 — Swimming pool and spa equipment and supplies
└─ Class 49241800 — Sauna equipment
Khi hồ sơ mời thầu xác định được nhóm sản phẩm cụ thể, ưu tiên dùng mã class 8 chữ số. Mã family 49240000 được dùng khi gói thầu gộp nhiều class hoặc chưa đủ thông tin để phân loại về class.
| Class | Tên tiếng Anh | Tên tiếng Việt |
|---|---|---|
| 49241500 | Playground equipment | Thiết bị sân chơi |
| 49241600 | Recreational equipment | Thiết bị giải trí tổng hợp |
| 49241700 | Swimming pool and spa equipment and supplies | Thiết bị và vật tư bể bơi, spa |
| 49241800 | Sauna equipment | Thiết bị xông hơi |
Khi nào chọn mã này #
Chọn family 49240000 hoặc class con phù hợp trong các trường hợp sau:
1. Trang bị sân chơi công cộng và trường học Các gói đầu tư xây dựng công viên, sân chơi khu dân cư, trường mầm non, tiểu học — bao gồm bộ thiết bị tổ hợp sân chơi, thảm lót an toàn, hệ thống xích đu, cầu trượt → dùng Class 49241500.
2. Trang bị hồ bơi tại khách sạn, trung tâm thể dục, khu đô thị Các gói mua hệ thống lọc nước hồ bơi, máy bơm tuần hoàn, thiết bị chiếu sáng dưới nước, vòi nước tạo sóng, hóa chất xử lý nước hồ bơi định kỳ → dùng Class 49241700.
3. Trang bị phòng xông hơi Các dự án cải tạo hoặc xây mới phòng sauna khô, phòng hơi nước tại spa, khu nghỉ dưỡng, khách sạn 4–5 sao → dùng Class 49241800.
4. Thiết bị giải trí đa năng Bàn bi-a, bàn bóng bàn, bộ phụ kiện bi-a, thiết bị phòng trò chơi giải trí trong căn hộ dịch vụ, khu resort, clubhouse → dùng Class 49241600. Lưu ý: bóng bàn thi đấu chính thức có thể thuộc 49160000 Field and court sports equipment.
5. Gói tổng hợp nhiều chủng loại Khi một gói thầu bao gồm đồng thời thiết bị sân chơi + hồ bơi + xông hơi mà không tách lot riêng, dùng mã family 49240000.
Tiêu chí loại trừ:
- Thiết bị thể thao thi đấu chuyên nghiệp (bơi lội thi đấu, khung thành, cột bóng chuyền thi đấu) → xem Family 49140000, 49160000.
- Đồ chơi trong nhà trẻ em nhỏ tuổi (búp bê, xe đồ chơi) → Segment 60000000.
- Thiết bị phòng gym chuyên nghiệp (máy chạy bộ, tạ tập gym) → 49170000 hoặc xem thêm Segment 49160000.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 49240000 thường bị nhầm lẫn với các family lân cận trong Segment 49000000. Bảng dưới đây tổng hợp các điểm phân biệt chính:
| Mã | Tên (EN) | Nội dung | Điểm phân biệt với 49240000 |
|---|---|---|---|
| 49140000 | Watersports equipment | Thiết bị thể thao dưới nước | Dành cho thể thao dưới nước cạnh tranh hoặc có tính năng: lướt sóng, lặn, chèo thuyền kayak. 49240000 dành cho bể bơi giải trí và spa, không có tính năng thể thao cạnh tranh. |
| 49160000 | Field and court sports equipment | Thiết bị thể thao sân bãi | Dành cho thiết bị thể thao có luật thi đấu: bóng đá, bóng chuyền, tennis, bóng bàn thi đấu. 49240000 dành cho thiết bị giải trí đa năng và sân chơi trẻ em. |
| 49170000 | Gymnastics and boxing equipment | Thiết bị thể dục dụng cụ và boxing | Dành cho dụng cụ thể dục dụng cụ chuyên nghiệp (xà đơn, xà kép, thảm thể dục thi đấu), găng tay đấm bốc. Phòng gym giải trí đa năng và thiết bị spa thuộc 49240000. |
| 49120000 | Camping and outdoor equipment | Thiết bị cắm trại, ngoài trời | Dành cho lều, ba lô, đèn pin cắm trại. Thiết bị sân chơi cố định lắp đặt ngoài trời thuộc 49240000. |
| 60000000 | Musical Instruments and Games and Toys | Nhạc cụ, trò chơi và đồ chơi | Đồ chơi trong nhà cho trẻ nhỏ (dưới 3 tuổi), trò chơi điện tử, đồ chơi mô hình thuộc Segment 60000000. Thiết bị sân chơi ngoài trời có lắp đặt cố định thuộc 49240000. |
Lưu ý thực tế tại Việt Nam: Trong các gói thầu trang bị trường mầm non, nhiều đơn vị nhầm lẫn giữa đồ chơi trong phòng (Segment 60000000) và thiết bị sân chơi ngoài trời lắp cố định (49241500). Tiêu chí phân biệt là: nếu thiết bị được lắp đặt cố định xuống nền đất hoặc bê tông, dùng 49241500; nếu là đồ chơi di chuyển được trong phòng, xem xét Segment 60000000.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Quy chuẩn kỹ thuật liên quan: Thiết bị sân chơi trẻ em tại Việt Nam phải đáp ứng QCVN 02:2019/BLĐTBXH (Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn đồ chơi trẻ em) và có thể yêu cầu chứng nhận hợp chuẩn từ cơ quan quản lý. Hồ sơ thầu nên dẫn chiếu tiêu chuẩn EN 1176 (thiết bị sân chơi châu Âu) hoặc tương đương khi mua thiết bị nhập khẩu.
Thiết bị bể bơi và hóa chất xử lý nước hồ bơi phải tuân thủ QCVN 26:2016/BYT (chất lượng nước hồ bơi). Khi hóa chất xử lý nước được mua kèm theo thiết bị trong cùng gói thầu, toàn bộ gói thuộc 49241700. Nếu mua riêng hóa chất tách biệt, xem xét mã Segment 12000000 Chemicals.
Phân chia lô thầu (lot): Đối với dự án tổ hợp (resort, khách sạn, khu đô thị), khuyến nghị tách lot theo class để quản lý nhà thầu chuyên biệt:
- Lot 1: Thiết bị sân chơi (49241500) — nhà thầu thiết bị ngoài trời.
- Lot 2: Thiết bị hồ bơi (49241700) — nhà thầu M&E hoặc chuyên ngành bể bơi.
- Lot 3: Thiết bị xông hơi (49241800) — nhà thầu spa/sauna chuyên biệt.
Nhập khẩu và thuế: Phần lớn thiết bị sân chơi, bể bơi và sauna nhập khẩu vào Việt Nam chịu thuế nhập khẩu theo HS Chapter 95 (đồ chơi, trò chơi và dụng cụ thể thao) và HS Chapter 84 (máy móc, thiết bị cơ khí — cho hệ thống bơm, lọc).
Câu hỏi thường gặp #
- Thiết bị sân chơi ngoài trời lắp cố định cho trường mầm non thuộc mã UNSPSC nào?
Thuộc Class 49241500 Playground equipment trong Family 49240000. Tiêu chí phân biệt với đồ chơi trong phòng (Segment 60000000) là thiết bị được lắp đặt cố định xuống nền đất hoặc bê tông ngoài trời. Hồ sơ thầu cần dẫn chiếu tiêu chuẩn an toàn EN 1176 hoặc QCVN tương ứng.
- Hóa chất xử lý nước hồ bơi (clo, PAC) có thuộc family 49240000 không?
Khi hóa chất được mua kèm trong cùng gói thầu thiết bị hồ bơi, toàn bộ gói phân loại vào Class 49241700. Khi mua hóa chất riêng biệt tách gói, nên xem xét phân loại vào Segment 12000000 Chemicals theo bản chất sản phẩm hóa học.
- Thiết bị lướt sóng nhân tạo (wave pool equipment) và cầu trượt nước trong công viên nước thuộc class nào?
Cầu trượt nước và vòi tạo sóng trong hồ bơi giải trí phân loại vào Class 49241700 Swimming pool and spa equipment and supplies. Thiết bị lướt sóng cạnh tranh ngoài biển hoặc có tính năng thể thao xem xét Family 49140000 Watersports equipment.
- Phòng sauna khô lắp đặt tại khách sạn 5 sao thuộc mã nào?
Thuộc Class 49241800 Sauna equipment trong Family 49240000, bao gồm lò đun đá, buồng sauna gỗ, phụ kiện hơi nước và đồng hồ nhiệt ẩm. Phần xây dựng thô (tường, cách nhiệt thi công) thuộc Segment xây dựng, không nằm trong 49240000.
- Bàn bi-a trong clubhouse khu đô thị thuộc 49240000 hay mã khác?
Thuộc Class 49241600 Recreational equipment trong Family 49240000 — đây là thiết bị giải trí đa năng không mang tính thi đấu chuyên nghiệp. Nếu bàn bóng bàn được mua để phục vụ thi đấu giải chính thức, xem xét Family 49160000 Field and court sports equipment.
- Khi một gói thầu bao gồm cả thiết bị sân chơi, hồ bơi và xông hơi, nên dùng mã nào?
Khi không tách lot riêng, sử dụng mã family 49240000 để bao trùm toàn bộ. Nếu gói thầu được tách lot rõ ràng theo chủng loại, áp dụng mã class tương ứng cho từng lot: 49241500 cho sân chơi, 49241700 cho hồ bơi/spa, 49241800 cho xông hơi.
- Máy chạy bộ và thiết bị gym trong phòng tập tại khách sạn có thuộc 49240000 không?
Không. Thiết bị gym chuyên nghiệp như máy chạy bộ, xe đạp tập, tạ tự do thuộc Family 49170000 Gymnastics and boxing equipment hoặc các class gym chuyên biệt. Family 49240000 tập trung vào sân chơi, hồ bơi, spa và xông hơi, không bao gồm thiết bị gym tập luyện thể lực.