Class 50102600 (English: Nuts not for human consumption) trong UNSPSC phân loại các loại hạt chứa lõi dầu, bao quanh bởi vỏ cứng, được trồng và sử dụng cho mục đích công nghiệp, chăn nuôi, hoặc các ứng dụng phi thực phẩm — loại trừ hạt dã man không dành ăn. Class này thuộc Family 50100000 Nuts and seeds, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Tại Việt Nam, các mã này thường xuất hiện trong hợp đồng cung cấp nguyên liệu cho công ty dầu, nhà máy nông sản, hoặc các cơ sở chế biến thực phẩm chăn nuôi.

Định nghĩa #

Class 50102600 bao gồm hạt có lõi dầu, nằm bên trong vỏ cứng, được canh tác chuyên môn nhưng không dùng trực tiếp ăn uống con người. Khác biệt chính với Class 50102500 (Nuts excluding wild edible nuts and groundnuts) là 50102600 loại trừ rõ ràng mục đích tiêu thụ thực phẩm của con người — tất cả sản phẩm trong class này dùng cho dầu công nghiệp, thức ăn chăn nuôi, hoặc ngành dệt nhuộm. Định nghĩa UNSPSC gốc cũng ghi chú rõ "excluding wild groundnuts not intended for human consumption" để tránh nhầm lẫn với hạt dã man hoặc lạc hoang dã.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 50102600 khi sản phẩm mua sắm là hạt (có thể vỏ hoặc không) được xác định rõ không phải để bán lẻ ăn uống con người. Ví dụ: hợp đồng cung cấp hạt dẻ cho nhà máy dầu, lô hạt để chích dầu công nghiệp, hạt làm thức ăn chăn nuôi, hoặc hạt dùng trong quy trình nhuộm vải. Nếu hạt có khả năng dùng ăn nhưng được ghi chú "không dành con người" trên hóa đơn, ưu tiên 50102600. Nếu không chắc về mục đích cuối cùng, kiểm tra hóa đơn / hợp đồng.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
50102500 Nuts excluding wild edible nuts and groundnuts Hạt dùng ăn con người, không bao gồm lạc hoang dã
50101700 Nuts and seeds Class cấp cha, bao phủ cả hạt ăn và không ăn

Class 50102600 khác 50102500mục đích sử dụng cuối cùng: 50102500 là hạt để ăn (ví dụ hạt dẻ rang, hạt cười). Class 50102600 dành cho công nghiệp, chăn nuôi, hoặc các mục đích khác. Ranh giới kiểm tra: nếu sản phẩm được bán lẻ trong shop, siêu thị dành ăn uống → 50102500. Nếu là nguyên liệu công nghiệp hoặc rõ ràng ghi "not for human consumption" → 50102600.

Câu hỏi thường gặp #

Hạt dẻ dùng làm dầu công nghiệp thuộc mã nào?

Thuộc 50102600 nếu hạt được cung cấp rõ ràng cho nhà máy dầu hoặc công nghiệp. Nếu hạt dẻ rang bán lẻ ăn snack, dùng 50102500.

Lạc hoang dã có thuộc 50102600 không?

Không. Định nghĩa UNSPSC gốc của 50102600 loại trừ "wild groundnuts not intended for human consumption". Lạc hoang dã thuộc các mã khác hoặc không được bao phủ trong class này.

Hạt dùng làm thức ăn chăn nuôi có dùng 50102600 không?

Có, nếu hạt được đóng gói / bán cho mục đích thức ăn gia súc / gia cầm, thường 50102600 là lựa chọn phù hợp.

Commodity con trong 50102600 có những loại nào?

Commodity tiêu biểu là hạt dẻ (Pistachio nuts) — gồm hạt còn vỏ (50102601) và hạt đã lột vỏ (50102602). Các commodity khác theo quy định UNSPSC phiên bản tương ứng.

Xem thêm #

Danh mục