Mã UNSPSC 50000000 — Thực phẩm và Đồ uống (Food and Beverage Products)
Segment 50000000 (English: Food and Beverage Products) là nhóm UNSPSC cấp cao bao trùm toàn bộ thực phẩm (food) và đồ uống (beverage) dành cho con người, bao gồm gia vị (condiments), phẩm màu (colorings), hương liệu (flavorings), chất bảo quản (preservatives), chiết xuất thực vật (plant extracts), khoáng chất bổ sung (mineral supplements) và vitamin. Đây là một trong những segment có phạm vi rộng nhất trong hệ thống UNSPSC, thường xuyên xuất hiện trong các gói thầu cung cấp suất ăn, nguyên liệu chế biến thực phẩm và hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) tại Việt Nam.
Định nghĩa #
Segment 50000000 được UNSPSC định nghĩa là nhóm gồm thực phẩm và đồ uống dành cho người tiêu dùng cuối hoặc đầu vào công nghiệp chế biến thực phẩm, cùng các thành phần hỗ trợ như gia vị, phụ gia, vitamin và khoáng chất.
Phạm vi cụ thể bao gồm:
- Thực phẩm tươi sống và sơ chế: thịt, gia cầm, hải sản, sữa, trứng, rau củ, trái cây.
- Thực phẩm chế biến và đóng gói: bánh kẹo, đồ hộp, thực phẩm đông lạnh, thực phẩm ăn liền.
- Đồ uống: nước giải khát, nước khoáng, đồ uống có cồn, cà phê, chè.
- Gia vị, phụ gia thực phẩm: muối, đường, dầu ăn, nước mắm, bột ngọt, hương liệu tổng hợp.
- Thực phẩm chức năng và bổ sung dinh dưỡng: vitamin, khoáng chất dạng viên hoặc bột, chiết xuất thảo mộc dùng cho người.
Segment này không bao gồm thức ăn dành cho động vật (thuộc Segment 10000000 — Live Plant and Animal Material), hoá chất công nghiệp thực phẩm không dùng trực tiếp cho người (Segment 12000000), hay dụng cụ nhà bếp / thiết bị chế biến thực phẩm (Segment 48000000).
Cấu trúc mã — Các family tiêu biểu #
Segment 50000000 phân tầng thành nhiều family, mỗi family đại diện cho một nhóm thực phẩm chính. Dưới đây là các family thường gặp nhất trong procurement tại Việt Nam:
| Family | Tên tiếng Anh | Mô tả |
|---|---|---|
| 50100000 | Nuts and seeds | Hạt dinh dưỡng và hạt ăn được |
| 50110000 | Meat and poultry products | Thịt gia súc và gia cầm (tươi, đông lạnh, chế biến) |
| 50120000 | Seafood | Thuỷ hải sản (tươi, đông lạnh, đóng hộp) |
| 50130000 | Dairy products and eggs | Sữa, các sản phẩm từ sữa và trứng |
| 50150000 | Edible oils and fats | Dầu ăn, mỡ thực phẩm |
| 50160000 | Bread and bakery products | Bánh mì và sản phẩm bánh |
| 50170000 | Cereals and pulses and grains | Ngũ cốc, đậu và hạt lương thực |
| 50180000 | Beverages | Đồ uống các loại |
| 50190000 | Herbs and spices and extracts | Thảo mộc, gia vị và chiết xuất |
| 50200000 | Candy and confectionary | Kẹo và bánh kẹo đường |
| 50210000 | Preserved and prepared foods | Thực phẩm bảo quản và chế biến sẵn |
| 50300000 | Fresh food items | Thực phẩm tươi sống |
| 50400000 | Dietary supplements | Thực phẩm bổ sung và dinh dưỡng chức năng |
Khi biết rõ nhóm hàng, người mua nên chọn đến cấp family hoặc class thay vì để ở cấp segment, nhằm tăng độ chính xác của dữ liệu đấu thầu và phân loại ngân sách.
Khi nào chọn mã này #
Segment 50000000 được chọn khi toàn bộ hoặc phần lớn danh mục mua sắm là thực phẩm / đồ uống cho người tiêu dùng. Các tình huống thực tế phổ biến tại Việt Nam:
- Gói thầu cung cấp suất ăn tập thể (bệnh viện, trường học, khu công nghiệp): danh mục gồm nhiều nhóm thực phẩm hỗn hợp → ghi nhận ở cấp segment 50000000 hoặc phân tách theo family phù hợp.
- Nhập khẩu nguyên liệu chế biến thực phẩm: bột mì, đường, dầu ăn công nghiệp → chọn family / class tương ứng trong segment này.
- Mua sắm thực phẩm văn phòng: cà phê, trà, nước uống đóng chai → family 50180000 Beverages.
- Cung cấp thực phẩm chức năng cho cơ sở y tế: vitamin, khoáng chất dành cho bệnh nhân → family 50400000 Dietary supplements.
- Đấu thầu cung cấp gia vị và phụ gia thực phẩm: nước mắm, hương liệu, chất tạo màu → family 50190000 hoặc class cụ thể hơn.
Nguyên tắc chọn mã: nếu có thể xác định được nhóm hàng ở cấp family hoặc class thì nên chọn mã chi tiết hơn; chỉ dừng ở segment khi danh mục đơn hàng quá đa dạng hoặc chưa xác định được rõ loại sản phẩm.
Dễ nhầm với mã nào #
Segment 50000000 có thể bị nhầm lẫn với một số segment lân cận do ranh giới giữa nguyên liệu thô, thực phẩm chế biến và hoá chất đôi khi không rõ ràng:
| Segment | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 10000000 | Live Plant and Animal Material | Sinh vật sống (cây, con vật, hạt giống chưa qua chế biến để ăn). Thịt/cá đã giết mổ → 50000000; con vật sống → 10000000. |
| 11000000 | Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials | Vật liệu không ăn được từ thực/động vật (da, sợi, gỗ). Không dùng cho thực phẩm. |
| 12000000 | Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials | Hoá chất công nghiệp; phân biệt khi mua phụ gia thực phẩm (food-grade) → 50000000; hoá chất công nghiệp không dùng cho người → 12000000. |
| 51000000 | Drugs and Pharmaceutical Products | Thuốc và dược phẩm. Vitamin/khoáng chất dùng như thuốc theo đơn bác sĩ → 51000000; dạng thực phẩm bổ sung thông thường → 50400000 trong segment 50000000. |
Lưu ý đặc biệt: chiết xuất thảo mộc (herbal extracts) có thể xuất hiện ở cả 50000000 và 51000000 tuỳ mục đích sử dụng được công bố trên nhãn sản phẩm. Cơ quan quản lý tại Việt Nam phân loại thực phẩm bổ sung (thực phẩm chức năng) theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP, không tự động tương đương phân loại UNSPSC, nên cán bộ procurement cần đối chiếu thêm quy định pháp lý hiện hành.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Phân loại theo quy chuẩn trong nước: Tại Việt Nam, thực phẩm và đồ uống chịu sự quản lý của Bộ Y tế (an toàn thực phẩm), Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (nông sản, thuỷ sản) và Bộ Công Thương (lưu thông phân phối). Mã UNSPSC phục vụ mục đích phân loại mua sắm, không thay thế mã HS (Harmonized System) trong hải quan hay mã VSIC trong thống kê doanh nghiệp.
Mã HS liên quan: Phần lớn hàng hoá thuộc Segment 50000000 có thể tra cứu trong các Chương HS từ 02 đến 24 (thực phẩm và đồ uống) và Chương 21 (các chế phẩm thực phẩm khác). Chương 29–35 (hoá chất) áp dụng cho một số phụ gia thực phẩm công nghiệp.
Đấu thầu công: Theo Luật Đấu thầu Việt Nam, gói thầu cung cấp thực phẩm cho cơ sở công lập (bệnh viện, trường học) thường áp dụng hình thức chào hàng cạnh tranh hoặc đấu thầu rộng rãi. Sử dụng mã UNSPSC ở cấp family hoặc class trong hồ sơ mời thầu giúp tăng tính minh bạch và so sánh giá.
Tiêu chuẩn an toàn thực phẩm: Sản phẩm nhập khẩu phải kèm chứng nhận kiểm dịch và công bố phù hợp quy chuẩn QCVN tương ứng. Mã UNSPSC không thể hiện trạng thái tuân thủ pháp lý, nhưng giúp cán bộ mua sắm tra cứu nhanh nhóm hàng cần kiểm tra.
Câu hỏi thường gặp #
- Thực phẩm chức năng (vitamin, khoáng chất) có thuộc Segment 50000000 không?
Có, nếu sản phẩm được công bố là thực phẩm bổ sung dành cho người tiêu dùng thông thường, thuộc family 50400000 (Dietary supplements) trong segment này. Nếu sản phẩm là dược phẩm theo đơn bác sĩ thì thuộc Segment 51000000 Drugs and Pharmaceutical Products.
- Thức ăn chăn nuôi (cám, thức ăn cho gia súc) có thuộc Segment 50000000 không?
Không. Thức ăn dành cho động vật thuộc Segment 10000000 (Live Plant and Animal Material), cụ thể là Family 10130000 Animal Feed and Treatments. Segment 50000000 chỉ bao gồm thực phẩm và đồ uống cho người.
- Nước mắm, nước tương, tương ớt thuộc mã nào?
Các loại gia vị và nước chấm này thuộc Segment 50000000, thường được xếp vào Family 50190000 (Herbs and spices and extracts) hoặc Family 50210000 (Preserved and prepared foods) tuỳ theo mức độ chế biến. Người mua nên tra cứu thêm ở cấp class để chọn mã chi tiết nhất phù hợp.
- Dầu ăn công nghiệp mua cho nhà máy chế biến thực phẩm thuộc Segment 50000000 hay 12000000?
Dầu ăn (edible oil) dù mua với số lượng công nghiệp vẫn thuộc Segment 50000000, Family 50150000 (Edible oils and fats), vì bản chất sản phẩm là thực phẩm cho người. Segment 12000000 áp dụng cho dầu công nghiệp không dùng trong thực phẩm (dầu bôi trơn, dầu khoáng, v.v.).
- Gói thầu cung cấp suất ăn bán trú trường học nên dùng mã nào?
Nên phân tách theo từng nhóm hàng thực phẩm trong danh mục (thịt → 50110000, rau củ → 50300000, gạo → 50170000…). Nếu hợp đồng là dịch vụ suất ăn trọn gói (bao gồm nhân công, bếp núc), phần dịch vụ có thể thuộc Segment 90000000 (Food and Beverage Services); phần nguyên liệu mua riêng mới thuộc Segment 50000000.
- Phụ gia thực phẩm như chất tạo màu, chất bảo quản có thuộc Segment 50000000 không?
Có, theo định nghĩa UNSPSC, phụ gia thực phẩm dùng trong quá trình chế biến (colorings, flavorings, preservatives) nằm trong Segment 50000000. Tuy nhiên, nếu cùng hoá chất đó được mua cho mục đích phi thực phẩm (ví dụ: chất tạo màu công nghiệp), thì phân loại vào Segment 12000000.
- Mã HS và mã UNSPSC có thay thế nhau không khi khai báo hải quan?
Không. Mã HS (Harmonized System) là tiêu chuẩn bắt buộc trong khai báo hải quan quốc tế và áp thuế nhập khẩu. Mã UNSPSC phục vụ mục đích phân loại mua sắm nội bộ và quản lý danh mục hàng hoá. Hai hệ thống tồn tại độc lập và doanh nghiệp thường cần tra cứu song song cả hai.