Mã UNSPSC 50211600 — Vật tư và phụ kiện thuốc lá (Tobacco product accessories and supplies)
Class 50211600 (English: Tobacco product accessories and supplies) trong UNSPSC phân loại các vật tư, dụng cụ phục vụ sử dụng và bảo quản sản phẩm thuốc lá — bao gồm giấy cuốn thuốc lá (tobacco papers), lõi lọc thuốc (cigarette filters), bật lửa và xương quẹt (lighters and flints), tẩu hút (smoking pipes), vấy tẩu (pipe cleaners) và bộ hút tẩu (smoking sets). Class này thuộc Family 50210000 Tobacco and smoking products and substitutes, Segment 50000000 Food and Beverage Products.
Khác với Class 50211500 Tobacco and substitutes (chứa sản phẩm thuốc lá thành phẩm: thuốc lá vệ sinh, xì gà, tẩu điện tử), Class 50211600 tập trung vào vật tư hỗ trợ và không chứa thuốc lá tiêu dùng trực tiếp.
Định nghĩa #
Class 50211600 bao gồm các vật tư, phụ kiện dùng hỗ trợ việc chuẩn bị, hút, bảo quản sản phẩm thuốc lá. Định nghĩa UNSPSC phân biệt class này với Class 50211500 (sản phẩm thuốc lá thành phẩm) ở chỗ 50211600 chỉ bao gồm dụng cụ và vật tư phục vụ chứ không phải chính sản phẩm tiêu dùng thuốc lá.
Các commodity tiêu biểu thuộc class:
- Giấy cuốn và lõi lọc (Cigarette papers, cigarette filters): vật tư tiêu hao dùng cuốn hoặc lọc thuốc
- Dụng cụ hút (Smoking pipes, lighters): tẩu hút, bật lửa, xương quẹt
- Vật tư bảo trì (Pipe cleaners, smoking sets): vấy tẩu, bộ hút tẩu hoàn chỉnh
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50211600 khi đối tượng mua sắm là vật tư, dụng cụ phục vụ sử dụng thuốc lá mà không phải chính sản phẩm thuốc lá. Ví dụ:
- Hợp đồng cung cấp giấy cuốn thuốc lá (cigarette rolling papers) cho vành gia đình
- Đơn hàng lõi lọc thuốc (cigarette filters) số lượng lớn cho nhà máy sản xuất
- Bộ tẩu hút gỗ + vấy tẩu + bật lửa bán lẻ tại cửa hàng chuyên doanh
- Bật lửa vuông / xương quẹt thay thế (lighter flints)
Nếu hợp đồng mua thuốc lá thành phẩm (ví dụ: thuốc lá sợi, xì gà, thuốc lá ăn) → dùng Class 50211500 Tobacco and substitutes thay vì 50211600.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50211500 | Tobacco and substitutes | Sản phẩm thuốc lá thành phẩm (sợi, xì gà, ăn) — chứ không phải vật tư |
| 50211600 | Tobacco product accessories and supplies | Vật tư hỗ trợ sử dụng (giấy, lõi lọc, tẩu, bật lửa) — không phải chính sản phẩm thuốc |
Tiêu chí phân biệt chính: Nếu sản phẩm là nguyên liệu / sản phẩm thuốc lá sẵn sàng tiêu dùng (có chứa thuốc lá thật) → 50211500. Nếu là vật tư phục vụ hoặc dụng cụ (trống hoặc không chứa thuốc lá khi mua) → 50211600.
Câu hỏi thường gặp #
- Lõi lọc thuốc lá (cigarette filters) dùng để sản xuất thuốc lá thuộc mã nào?
Thuộc 50211600. Lõi lọc là vật tư tiêu hao phục vụ sản xuất hoặc sử dụng thuốc lá, không phải sản phẩm thuốc lá thành phẩm. Nếu lõi lọc được lắp sẵn vào thuốc lá hoàn thiện đã đóng hộp → là một phần của sản phẩm 50211500.
- Tẩu hút gỗ có thể lỗ (smoking pipes) nhưng không bao gồm thuốc lá thuộc mã nào?
Thuộc 50211600. Tẩu hút là dụng cụ dùng để hút thuốc, được bán riêng lẻ hoặc trong bộ smoking set (Commodity 50211611). Khi tẩu được bán kèm theo thuốc lá trong một sản phẩm hoàn chỉnh → có thể khác phân loại.
- Bật lửa xông (cigarette lighters) dùng để hút thuốc có thuộc 50211600 không?
Có. Bật lửa, xương quẹt (flints) là dụng cụ hỗ trợ sử dụng thuốc lá, thuộc Commodity 50211608 Cigarette lighters or flints nằm trong class 50211600.
- Thuốc lá điện tử (e-cigarettes) hoặc sản phẩm thay thế thuốc lá thuộc mã nào?
Thuốc lá điện tử và sản phẩm thay thế thuốc lá (vape, heating products) phân loại vào Class 50211500 Tobacco and substitutes, chứ không phải 50211600. Class 50211600 chỉ bao gồm vật tư và phụ kiện cho sản phẩm thuốc lá truyền thống.
- Bộ hút tẩu hoàn chỉnh (smoking sets) bao gồm những gì trong class 50211600?
Commodity 50211611 Smoking sets là bộ gồm tẩu hút, vấy tẩu, bật lửa, hộp đựng và các dụng cụ phục vụ sử dụng tẩu. Toàn bộ bộ set thuộc 50211600 vì đó là dụng cụ và vật tư phục vụ, không phải thuốc lá thành phẩm.