Class 50551500 (English: Canned or jarred non GMO apples) trong UNSPSC phân loại táo đã được bảo quản bằng cách đóng hộp hoặc đóng lọ (canning hoặc jarring), với điều kiện bắt buộc là không sử dụng các phương pháp biến đổi gene (non-GMO). Sản phẩm này thuộc Family 50550000 Canned or jarred non GMO fruits, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Tại Việt Nam, mã này dùng cho procurement thực phẩm đóng gói bán lẻ, dùng trong nhà hàng, cơm trưởng, cửa hàng tiện lợi, và các tổ chức có yêu cầu công bố nguồn gốc không biến đổi gene (non-GMO declaration).

Định nghĩa #

Class 50551500 bao gồm sản phẩm táo tươi (dạng tròn, thịt mềm, màu đỏ, vàng hoặc xanh) đã được bảo quản bằng công nghệ đóng hộp hoặc đóng lọ. Điều kiện quan trọng là táo phải được sản xuất không sử dụng các phương pháp biến đổi gene không xảy ra trong tự nhiên, bao gồm: fusion tế bào, vi đóng gói và vĩ đóng gói, công nghệ DNA tái tổ hợp (xóa gene, nhân đôi gene, chèn gene ngoại lai, thay đổi vị trí gene qua tái tổ hợp). Các phương pháp lai tạo truyền thống, liên hợp, lên men, tạo bạch hợp, thụ tinh in vitro, hoặc nuôi cấy mô được coi là tuân thủ tiêu chuẩn non-GMO.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 50551500 khi sản phẩm mua sắm là táo đã đóng hộp hoặc đóng lọ với chứng nhận hoặc khai báo không biến đổi gene. Ví dụ: hợp đồng cung cấp táo đóng hộp loại Braeburn cho nhà hàng, gói mua 100 lọ táo ngâm đường cho siêu thị, hoặc dự án đấu thầu thực phẩm organic có yêu cầu non-GMO. Nếu táo là sản phẩm tươi chưa đóng gói → dùng các mã khác trong segment một mã cùng family (Fresh apples). Nếu táo đóng hộp nhưng không có cam kết non-GMO rõ ràng → dùng mã khác trong family một mã cùng family (Canned or jarred GMO fruits) hoặc family tương ứng.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
50551600 Canned or jarred non GMO apricots Mơ đóng hộp không GMO, không phải táo
50551700 Canned or jarred non GMO bananas Chuối đóng hộp không GMO, khác táo
50552200 Canned or jarred non GMO blueberries Việt quất đóng hộp không GMO, loại berry nhỏ, không phải táo pome

Các commodity con của 50551500 (táo các sorten khác nhau như Akane, Ambrosia, Braeburn) đều dùng 50551500 làm mã class chung, phân biệt chỉ ở mã 8-chữ-số commodity con. Nếu giao dịch không yêu cầu chỉ định sorten, dùng class 50551500. Nếu yêu cầu chính xác sorten và có mã commodity → dùng mã commodity tương ứng (ví dụ 50551505 cho Braeburn).

Các loại táo tiêu biểu #

Các commodity 8-chữ-số trong class 50551500 phân loại theo sorten táo cụ thể:

Tên (EN) Tên VN
50551501 Canned or jarred non GMO akane apples Táo Akane đóng hộp không GMO
50551502 Canned or jarred non GMO ambrosia apples Táo Ambrosia đóng hộp không GMO
50551503 Canned or jarred non GMO api apples Táo Api đóng hộp không GMO
50551504 Canned or jarred non GMO baldwin apples Táo Baldwin đóng hộp không GMO
50551505 Canned or jarred non GMO braeburn apples Táo Braeburn đóng hộp không GMO

Khi hồ sơ thầu yêu cầu sorten cụ thể, dùng mã commodity con. Khi gộp nhiều sorten loại táo hoặc không xác định sorten, dùng class 50551500.

Câu hỏi thường gặp #

Táo đóng hộp không có chứng nhận non-GMO thuộc mã nào?

Thuộc family một mã cùng family (Canned or jarred GMO fruits) hoặc các mã khác tương ứng không ghi non-GMO. Class 50551500 chỉ dành cho sản phẩm có khai báo hoặc chứng nhận không biến đổi gene.

Táo tươi chưa đóng gói (fresh apples) thuộc mã nào?

Thuộc segment một mã cùng family (Fresh apples), không phải 50551500. Class 50551500 bắt buộc phải là sản phẩm đã qua bảo quản bằng đóng hộp hoặc đóng lọ.

Nước táo hoặc nước táo tập trung có thuộc 50551500 không?

Không. Nước táo chiết xuất hoặc nước táo tập trung thuộc các mã khác trong segment một mã cùng family (Fruit juices and fruit juice concentrates), không phải class táo đóng hộp 50551500.

Táo sấy khô (dried apples) thuộc mã nào?

Thuộc segment một mã cùng family (Dried fruits), không phải 50551500. Dried apples là sản phẩm sau khi loại bỏ nước, khác với đóng hộp ngâm nước đường hoặc nước muối.

Như thế nào để xác nhận sản phẩm là non-GMO khi đặt hàng?

Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng chỉ non-GMO (ví dụ Non-GMO Project Verified, USDA Organic, EU Organic), hoặc khai báo thành phần và quy trình sản xuất không sử dụng các phương pháp tái tổ hợp DNA. Hồ sơ thầu nên ghi rõ 'non-GMO declaration required'.

Xem thêm #

Danh mục