Mã UNSPSC 50582300 — Cải không biến đổi gene (Non GMO cabbages)
Class 50582300 (English: Non GMO cabbages) là mã UNSPSC phân loại rau cải tươi (cải bắp, cải xanh) không biến đổi gene (Non-GMO — non-genetically modified organism). Các sản phẩm trong class này được sản xuất bằng phương pháp ch育(breeding), lai tạo (hybridization), hoặc nuôi cấy mô (tissue culture) — những kỹ thuật không làm thay đổi vật liệu di truyền bằng công nghệ tái tổ hợp DNA. Class này thuộc Family 50580000 Non GMO fresh vegetables, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các cơ sở chế biến thực phẩm, cửa hàng bán lẻ, nhà hàng, xuất khẩu thực phẩm sạch và các tổ chức chứng nhận organic/non-GMO.
Định nghĩa #
Class 50582300 bao gồm các loại cải tươi sống, nguyên trạng hoặc đã tỉa lá nhưng chưa chế biến. Điều kiện tiên quyết: rau cải phải được sản xuất không dùng công nghệ biến đổi gene (GMO — genetically modified organisms). Theo định nghĩa UNSPSC, các phương pháp được coi là Non-GMO bao gồm chủng loại truyền thống (traditional breeding), liên hợp (conjugation), lên men (fermentation), lai tạo (hybridization), thụ tinh trong ống nghiệm (in vitro fertilization), và nuôi cấy mô (tissue culture). Ngược lại, các kỹ thuật biến đổi bao gồm hợp nhất tế bào (cell fusion), vi đóng gói (microencapsulation), bao bọc vĩ mô (macro-encapsulation), và công nghệ DNA tái tổ hợp (recombinant DNA) như xóa gene, nhân đôi gene, thêm gene ngoại lai hoặc thay đổi vị trí gene sẽ được xếp vào GMO, không thuộc mã này.
Các commodity con trong class 50582300 mô tả cụ thể chủng loại cải: cải đen (black cabbages), cải xoăn (savoy cabbages), cải hôi (skunk cabbages), cải trắng (white cabbages).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 50582300 khi đối tượng mua sắm là rau cải tươi sống với yêu cầu không biến đổi gene. Ví dụ: gói thầu cung cấp cải xanh hữu cơ không GMO cho nhà hàng cao cấp, hợp đồng xuất khẩu cải trắng có chứng nhận non-GMO, đơn hàng cung cấp rau sạch cho siêu thị bán hàng organic. Nếu gói thầu không yêu cầu cụ thể non-GMO (tức cải thường — có thể GMO hoặc non-GMO không phân biệt), dùng family 50580000 hoặc lên lớp cha (50580000 hoặc 50000000) để gộp xác suất. Nếu cần chỉ định loại cải chính xác (cải đen, cải xoăn, cải trắng), ưu tiên commodity 8 chữ số từ SAMPLE_CHILDREN.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50581500 | Non GMO artichokes | Rau cẩu hay (atisô), không phải cải |
| 50582000 | Non GMO broccoli | Cải hoa (broccoli), phần ăn là bông hoa, khác cải bắp |
| 50582100 | Non GMO brussel sprouts | Cải búp, không phải cải bắp |
| 50582200 | Non GMO bunching onions | Hành lá, không phải rau cải |
Class 50582300 phân biệt với các sibling chủ yếu theo loài thực vật: cải bắp (cabbage) thực chất là dạng họ cây cải (Brassica oleracea) khác với broccoli (cải hoa), brussel sprouts (cải búp), hay artichokes (cẩu hay) — mỗi loại là family/species botanicl khác biệt. Nếu sản phẩm không phải rau cải mà là các loại rau lá khác hoặc có chứa biến đổi gene, kiểm tra các mã sibling cùng family 50580000 hoặc các family Non-GMO fresh vegetables khác.
Câu hỏi thường gặp #
- Cải trắng sạch không GMO thuộc mã nào?
Thuộc class 50582300 — hoặc cụ thể hơn, commodity 50582304 (Non GMO white cabbages) nếu cần mã chính xác loại cải trắng.
- Cải xanh (cải bắp xanh) có khác với cải trắng không?
Cả hai đều là cải bắp (cabbage), khác biệt ở màu lá và độ cứng, nhưng cùng phân loại vào class 50582300. Khi cần chỉ định chính xác, dùng commodity con: 50582304 cho cải trắng, commodity khác cho cải xanh.
- Broccoli (cải hoa) có thuộc 50582300 không?
Không. Broccoli là mã 50582000 (Non GMO broccoli) — phần ăn là bông hoa, không phải lá cải bắp. Đây là sibling khác của cải bắp.
- Cải bắp có chứa GMO có dùng mã 50582300 được không?
Không. Mã 50582300 chỉ dành cho cải không biến đổi gene. Nếu cải có GMO, dùng mã khác hoặc tìm mã cabbage trong segment non-GMO vegetables khác (nếu có).
- Hạt giống cải không GMO thuộc mã nào?
Hạt giống cải không GMO không thuộc class 50582300. Nó thuộc segment một mã cùng family (Live Plant and Animal Material) — Family một mã cùng family (Seeds and Bulbs and Seedlings and Cuttings).