Mã UNSPSC 50630100 — Rau tươi đã qua xử lý thường (Regular)
Class 50630100 (English: Regular fresh vegetables processed) phân loại rau tươi đã qua xử lý cơ học (cắt, thái, bóc vỏ, xắt nhỏ) nhưng không bổ sung hóa chất, không hữu cơ chứng nhận. Class này thuộc Family 50630000 Fresh vegetables processed, Segment 50000000 Food and Beverage Products. Các commodity tiêu biểu gồm hành tây xắt, khoai tây cắt lát, cà chua thái lát — sản phẩm phục vụ nhà hàng, canteen, công ty chế biến thực phẩm, bệnh viện và bán lẻ tại Việt Nam."
Định nghĩa #
Class 50630100 bao gồm rau tươi còn nguyên giá trị dinh dưỡng, đã qua xử lý vật lý (cắt, thái, bóc vỏ, xắt nhỏ, xay nhỏ) nhưng không sử dụng hóa chất bảo quản, hóa chất trừ sâu ngoài quy chuẩn, cũng không phải rau hữu cơ có chứng chỉ. Rau trong class này thường được đóng gói trong tình trạng tươi sống, một số có thể bảo quản lạnh nhẹ. Class không bao gồm rau đã nấu chín (thuộc các segment khác trong 50000000), rau cô đặc, rau sấy khô (thuộc family một mã cùng family), hay rau hữu cơ chứng nhận (class 50630200 Organic).
Khi nào chọn mã này #
Chọn class 50630100 khi đối tượng mua sắm là rau tươi sau khi cắt xắt, bóc vỏ, chưa nấu nấu chín, không có chứng chỉ hữu cơ. Ví dụ: hợp đồng cung cấp khoai tây cắt lát cho nhà hàng, gói mua hành tây xắt cho công ty catering, đơn hàng cà chua thái nhỏ cho bệnh viện. Nếu rau là sản phẩm hữu cơ có giấy chứng nhận → chọn class 50630200 Organic. Nếu rau không GMO không có xử lý hóa học nhưng không hữu cơ chứng nhận → class 50630300 Non-GMO. Nếu là rau tươi chưa xử lý (nguyên trái) → chọn mã ở family một mã cùng family hoặc family khác tương ứng.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 50630200 | Organic fresh vegetables processed | Rau xử lý phải có chứng chỉ hữu cơ quốc tế (TCVN / ISO / EU Organic), không dùng hóa chất tổng hợp. 50630100 không yêu cầu chứng chỉ. |
| 50630300 | Non-GMO fresh vegetables processed | Rau không GMO không xử lý hóa học nhưng không hữu cơ chứng nhận. 50630100 không nhấn mạnh "Non-GMO" hay không hóa chất. |
Rau tươi chưa xử lý (nguyên trái, không cắt) không nằm trong class 50630100; nó nằm ở các family một mã cùng family-một mã cùng family tương ứng theo loại rau. Rau đã nấu chín (rau luộc, rau xào) thuộc các segment khác như một mã cùng family-một mã cùng family.
Các commodity tiêu biểu #
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 50630101 | Sliced, diced, peeled, or chopped onion | Hành tây cắt, thái, bóc vỏ hoặc xắt nhỏ |
| 50630102 | Sliced, diced, peeled, or chopped potatoes | Khoai tây cắt, thái, bóc vỏ hoặc xắt nhỏ |
| 50630103 | Sliced, diced, peeled, or chopped tomatoes | Cà chua cắt, thái, bóc vỏ hoặc xắt nhỏ |
Khi hợp đồng xác định được loại rau cụ thể và dạng cắt xắt, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại rau xử lý khác nhau không rõ chi tiết, dùng class 50630100.
Câu hỏi thường gặp #
- Rau tươi xắt nhỏ đóng hộp có thuộc class 50630100 không?
Có, nếu rau vẫn ở trạng thái tươi sống, chỉ xắt nhỏ và đóng gói (không nấu chín, không muối chua). Nếu rau đã được sơ chế bằng nước nóng hoặc chất bảo quản công nghiệp → có thể chuyển sang các class khác tùy mức độ xử lý.
- Rau hữu cơ có giấy chứng nhận nhưng còn nguyên trái có mã gì?
Nếu nguyên trái chưa xử lý → không thuộc family 50630000. Nếu đã cắt xắt → chọn class 50630200 Organic, vì nó là rau xử lý có chứng chỉ hữu cơ.
- Khoai tây chiên đông lạnh bán sẵn dùng mã gì?
Khoai tây chiên đã qua xử lý nóng thuộc segment khác (không phải fresh vegetables processed). Nó có thể nằm ở một mã cùng family (Prepared vegetables) tùy định nghĩa mã chi tiết.
- Rau muối chua (rau lên men) có thuộc 50630100 không?
Không. Rau muối chua đã qua lên men và thêm bảo quản hóa học → không phải "fresh vegetables". Nó thuộc segment khác như rau lên men hay rau đồ chua (pickled vegetables).
- Rau xắt mịn, đóng gói chân không, bảo quản lạnh 2-5°C có mã gì?
Vẫn thuộc class 50630100, miễn là rau chưa nấu nấu chín và không hữu cơ chứng nhận. Phương thức bảo quản (chân không, lạnh) không thay đổi phân loại UNSPSC.