Mã UNSPSC 51111800 — Hormone và kháng hormone (Hormones and antihormones)
Cấp lớp 51111800 – Hormone và kháng hormone (English: Hormones and antihormones) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc Cấp nhóm 51110000 – Thuốc chống ung thư (Antineoplastic agents) trong cấp ngành 51000000 – Dược phẩm bao gồm thuốc tránh thai và vắc-xin (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách cấp hàng hóa con, và các cấp lớp liên quan trong cùng cấp nhóm — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): This classification denotes chemical substances having a specific regulatory effect on the activity of a certain organ or organs. the term was originally applied to substances secreted by various endocrine glands and transported in the bloodstream to the target organs. it is sometimes extended to include those substances that are not produced by the endocrine glands but that have similar effects. this classification also codifies preparations that prohibit the function of hormones or, at any rate, reduces their affects..
Cấp lớp 51111800 thuộc nhánh Antineoplastic agents (51110000) — This classification denotes substances that inhibit or prevent the proliferation of new abnormal growths of tissue, called neoplasms.
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Hormones and antihormones trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách cấp hàng hóa 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại dược phẩm theo cơ chế tác dụng, nhóm hóa học, hoặc chỉ định điều trị chung — không phân loại theo tên thương mại hoặc dạng bào chế. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thuốc tại Việt Nam, cần đối chiếu với Danh mục thuốc quốc gia, Dược điển Việt Nam, và hướng dẫn của Bộ Y tế để xác định mã UNSPSC chính xác. Mã cấp hàng hóa 8 chữ số (cấp dưới cấp lớp) cho phép định danh chi tiết tới từng hoạt chất cụ thể và nên được dùng thay vì dừng ở cấp lớp khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ hoạt chất mua sắm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 51111800 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Hormones and antihormones trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc Cấp nhóm 51110000 (Antineoplastic agents) và phân loại rõ xuống cấp lớp 51111800, nhưng chưa định danh tới cấp hàng hóa (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp lớp để gom các cấp hàng hóa con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng Cấp nhóm 51110000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã cấp hàng hóa 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Cấp lớp 51111800 nằm trong Cấp nhóm 51110000 (Antineoplastic agents), gồm 21 cấp lớp thành viên. Các cấp lớp lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
51111600 |
Antimetabolites |
51111700 |
Antineoplastic antibiotics |
51111900 |
Natural antineoplastic products |
51112000 |
Tyrosine kinase inhibitors |
51112100 |
Antineoplastic agents, antineoplastic agent immunotoxins and antineoplastic keratinocyte growth factors |
51112200 |
Combination antineoplastics |
51112300 |
Alkylating agent alkanesulfonic acids |
51112400 |
Alkylating agent amides |
51112500 |
Alkylating agent nitrogen mustard compounds |
51112600 |
Alkylating agent nitrosourea compounds |
51112700 |
Alkylating agent organoplatinum compounds |
51112800 |
Alkylating agent stilbenes |
51112900 |
Alkylating agent triazines |
51113000 |
Alkylating agent amines |
51113100 |
Alkylating agent alcohols |
51113200 |
Alkylating agent aziridines |
51113300 |
Alkylating agent carbamates |
51113400 |
Alkylating agent carboxylic acids |
51113500 |
Alkylating agent piperazines |
51113600 |
Alkylating agent cytokines |
Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con #
Cấp lớp 51111800 có 55 cấp hàng hóa 8 chữ số — mỗi cấp hàng hóa đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã cấp hàng hóa chi tiết thay vì dừng ở cấp lớp:
| Mã cấp hàng hóa | Tên (EN) |
|---|---|
51111802 |
Bicalutamide |
51111803 |
Estramustine |
51111805 |
Goserelin |
51111807 |
Leuprolide |
51111810 |
Testolactone |
51111815 |
Triptorelin |
51111820 |
Letrozole |
51111824 |
Exemestane |
51111828 |
Cyproterone |
51111829 |
Abarelix |
51111830 |
Abiraterone |
51111831 |
Acolbifene |
51111832 |
Aminoglutethimide |
51111833 |
Axitinib |
51111834 |
Bazedoxifene |
51111835 |
Benorterone |
51111837 |
Bifluranol |
51111838 |
Bortezomib |
51111839 |
Calusterone |
51111840 |
Cetrorelix |
51111841 |
Cioteronel |
51111842 |
Degarelix |
51111843 |
Deslorelin |
51111844 |
Fadrozole |
51111845 |
Dromostanolone or drostanolone |
51111846 |
Epitiostanol |
51111847 |
Erbulozole |
51111848 |
Formestane |
51111849 |
Fosfestrol |
51111850 |
Gonadorelin |
51111851 |
Histrelin |
51111853 |
Inocoterone |
51111854 |
Nafarelin |
51111855 |
Lanreotide |
51111856 |
Lapatinib |
51111857 |
Lasofoxifene |
51111858 |
Liarozole |
51111859 |
Mecasermin |
51111860 |
Mitotane |
51111861 |
Terfluranol |
51111862 |
Nilotinib |
51111863 |
Octreotide |
51111866 |
Sulprostone |
51111867 |
Zindoxifene |
51111868 |
Terguride |
51111869 |
Trilostane |
51111870 |
Vapreotide |
51111871 |
Vorozole |
51111872 |
Zanoterone |
51111873 |
Tamoxifen |
51111874 |
Tamoxifen citrate |
51111875 |
Anastrozole |
51111876 |
Leuprorelin |
51111877 |
Enzalutamide |
51111878 |
Goserelin acetate |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: Cấp ngành 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines) → Cấp nhóm 51110000 (Antineoplastic agents) → Cấp lớp 51111800 (Hormones and antihormones).
HS chapter ứng viên: 29, 30 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.
VSIC code: 2100, 4646 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.
Ngành liên quan: duoc-pham, y-te.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 51111800 thay vì dừng ở cấp nhóm?
Dùng mã Cấp lớp 51111800 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Hormones and antihormones nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp hàng hóa 8 chữ số, ưu tiên mã cấp hàng hóa để phân loại chính xác hơn.
- Cấp lớp 51111800 có bao nhiêu cấp lớp lân cận trong cùng cấp nhóm?
Cấp nhóm 51110000 (Antineoplastic agents) có 21 cấp lớp thành viên — 51111800 và 20 cấp lớp khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các cấp lớp này.
- Cấp lớp 51111800 có cấp hàng hóa con không?
Có — 55 cấp hàng hóa 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 51111800?
HS chapter ứng viên: 29, 30. Dùng mã HS song song với UNSPSC 51111800 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.