Class 51112000 (English: Tyrosine kinase inhibitors) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 51110000 (Antineoplastic agents) trong segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.

Định nghĩa #

Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): This classification denotes a protein-tyrosine kinase family that was originally identified by homology to the rous sarcoma virus oncogene protein pp60(v-src). they interact with a variety of cell-surface receptors and participate in intracellular signal transduction pathways. oncogenic forms of src-family kinases can occur through altered regulation or expression of the endogenous protein and by virally encoded src (v-src) genes..

Class 51112000 thuộc nhánh Antineoplastic agents (51110000) — This classification denotes substances that inhibit or prevent the proliferation of new abnormal growths of tissue, called neoplasms.

Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Tyrosine kinase inhibitors trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.

Hệ thống UNSPSC phân loại dược phẩm theo cơ chế tác dụng, nhóm hóa học, hoặc chỉ định điều trị chung — không phân loại theo tên thương mại hoặc dạng bào chế. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thuốc tại Việt Nam, cần đối chiếu với Danh mục thuốc quốc gia, Dược điển Việt Nam, và hướng dẫn của Bộ Y tế để xác định mã UNSPSC chính xác. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng hoạt chất cụ thể và nên được dùng thay vì dừng ở cấp class khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ hoạt chất mua sắm.

Khi nào chọn mã này #

Chọn mã 51112000 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Tyrosine kinase inhibitors trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:

  • Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 51110000 (Antineoplastic agents) và phân loại rõ xuống cấp class 51112000, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
  • Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.

Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 51110000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).

Dễ nhầm với mã nào #

Class 51112000 nằm trong family 51110000 (Antineoplastic agents), gồm 21 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:

Mã UNSPSC Tên (EN)
51111600 Antimetabolites
51111700 Antineoplastic antibiotics
51111800 Hormones and antihormones
51111900 Natural antineoplastic products
51112100 Antineoplastic agents, antineoplastic agent immunotoxins and antineoplastic keratinocyte growth factors
51112200 Combination antineoplastics
51112300 Alkylating agent alkanesulfonic acids
51112400 Alkylating agent amides
51112500 Alkylating agent nitrogen mustard compounds
51112600 Alkylating agent nitrosourea compounds
51112700 Alkylating agent organoplatinum compounds
51112800 Alkylating agent stilbenes
51112900 Alkylating agent triazines
51113000 Alkylating agent amines
51113100 Alkylating agent alcohols
51113200 Alkylating agent aziridines
51113300 Alkylating agent carbamates
51113400 Alkylating agent carboxylic acids
51113500 Alkylating agent piperazines
51113600 Alkylating agent cytokines

Cấu trúc mã và các commodity con #

Class 5111200037 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:

Mã commodity Tên (EN)
51112001 Capecitabine
51112002 Dasatinib
51112003 Erlotinib
51112004 Gefitinib
51112005 Imatinib
51112006 Pazopanib
51112007 Semaxanib
51112008 Sorafenib
51112009 Sunitinib
51112010 Vandetanib
51112011 Vatalanib
51112012 Afatinib
51112013 Dasatinib hydrate
51112014 Erlotinib hydrochloride
51112015 Imatinib mesiate or mesylate
51112016 Sorafenib tosylate
51112017 Sunitinib malate
51112018 Vatalanib succinate
51112019 Bosutinib
51112020 Ceritinib
51112021 Palbociclib
51112022 Ibrutinib
51112023 Ruxolitinib
51112024 Idelalisib
51112025 Trametinib
51112026 Acalabrutinib
51112027 Cabozantinib
51112028 Regorafenib
51112029 Nintedanib
51112030 Abemaciclib
51112031 Ribociclib
51112032 Lenvatinib
51112033 Crizotinib
51112034 Baricitinib
51112035 Osimertinib
51112036 Alectinib
51112037 Midostaurin

Liên quan trong hệ thống UNSPSC #

Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines) → family 51110000 (Antineoplastic agents) → class 51112000 (Tyrosine kinase inhibitors).

HS chapter ứng viên: 30 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.

VSIC code: 2100, 4773 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.

Ngành liên quan: duoc-pham, y-te.

Trang liên quan: segment 51000000, family 51110000.

Câu hỏi thường gặp #

Khi nào nên dùng mã 51112000 thay vì dừng ở cấp family?

Dùng mã class 51112000 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Tyrosine kinase inhibitors nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.

Class 51112000 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?

Family 51110000 (Antineoplastic agents) có 21 class thành viên — 51112000 và 20 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.

Class 51112000 có commodity con không?

Có — 37 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.

HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 51112000?

HS chapter ứng viên: 30. Dùng mã HS song song với UNSPSC 51112000 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.

Xem thêm #

Danh mục