Class 51121900 (English: Drugs used for congestive heart failure) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 51120000 (Antiarrythmics and antianginals and cardioplegics and drugs for heart failure) trong segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.

Định nghĩa #

Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): This classification denotes drugs that treat a heterogeneous condition in which the heart is unable to pump out sufficient blood to meet the metabolic need of the body. heart failure can be caused by structural defects, functional abnormalities (ventricular dysfunction), or a sudden overload beyond its capacity. chronic heart failure is more common than acute heart failure which results from sudden insult to cardiac function, such as myocardial infarction..

Class 51121900 thuộc nhánh Antiarrythmics and antianginals and cardioplegics and drugs for heart failure (51120000) — This classification denotes agents that affect the rate or intensity of cardiac contraction, blood vessel diameter, or blood volume.

Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Drugs used for congestive heart failure trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.

Hệ thống UNSPSC phân loại dược phẩm theo cơ chế tác dụng, nhóm hóa học, hoặc chỉ định điều trị chung — không phân loại theo tên thương mại hoặc dạng bào chế. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thuốc tại Việt Nam, cần đối chiếu với Danh mục thuốc quốc gia, Dược điển Việt Nam, và hướng dẫn của Bộ Y tế để xác định mã UNSPSC chính xác. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng hoạt chất cụ thể và nên được dùng thay vì dừng ở cấp class khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ hoạt chất mua sắm.

Khi nào chọn mã này #

Chọn mã 51121900 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Drugs used for congestive heart failure trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:

  • Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 51120000 (Antiarrythmics and antianginals and cardioplegics and drugs for heart failure) và phân loại rõ xuống cấp class 51121900, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
  • Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.

Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 51120000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).

Dễ nhầm với mã nào #

Class 51121900 nằm trong family 51120000 (Antiarrythmics and antianginals and cardioplegics and drugs for heart failure), gồm 26 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:

Mã UNSPSC Tên (EN)
51121500 Antiarrythmic agents
51121600 Antianginal drugs
51122300 Cardioplegic agents
51122400 Combination antianginals
51122500 Combination antiarrhythmics
51122600 Combination antilipemic agents
51122700 Combination cardiovascular agents
51122800 Antiarrythmic alcohols
51122900 Antiarrythmic alkaline earth metals
51123000 Antiarrythmic alkaloids
51123100 Antiarrythmic amides
51123200 Antiarrythmic amines
51123300 Antiarrythmic azocines
51123400 Antiarrythmic azoles
51123500 Antiarrythmic benzazepines
51123600 Antiarrythmic benzofurans
51123700 Antiarrythmic cyclic hydrocarbons
51123800 Antiarrythmic guanidines
51123900 Antiarrythmic indoles
51124000 Antiarrythmic piperidines
51124100 Antiarrythmic purines
51124200 Antiarrythmic pyridines
51124300 Antiarrythmic quinolines
51124400 Antiarrythmic cardiac glycosides or cardenolides
51124500 Antiarrythmic sulfur compounds

Cấu trúc mã và các commodity con #

Class 5112190019 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:

Mã commodity Tên (EN)
51121907 Nesiritide
51121908 Powdered or prepared digitalis leaf
51121910 Lanatoside c
51121911 Gitoformate or pentaformylgitoxin
51121912 Acetyldigitoxin
51121914 Bemarinone
51121915 Bufogenin or resibufogenin
51121916 Carsatrin
51121917 Deslanoside
51121918 Draflazine
51121919 Etomoxir
51121920 Sulmazole
51121921 G-strophanthin or ouabain
51121922 Meribendan
51121923 Nepicastat
51121924 Proscillaridin
51121925 Ramnodigin
51121926 Simendan
51121927 Monoxerutin

Liên quan trong hệ thống UNSPSC #

Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines) → family 51120000 (Antiarrythmics and antianginals and cardioplegics and drugs for heart failure) → class 51121900 (Drugs used for congestive heart failure).

HS chapter ứng viên: 30 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.

VSIC code: 2100, 4773 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.

Ngành liên quan: duoc-pham, y-te.

Trang liên quan: segment 51000000, family 51120000.

Câu hỏi thường gặp #

Khi nào nên dùng mã 51121900 thay vì dừng ở cấp family?

Dùng mã class 51121900 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Drugs used for congestive heart failure nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.

Class 51121900 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?

Family 51120000 (Antiarrythmics and antianginals and cardioplegics and drugs for heart failure) có 26 class thành viên — 51121900 và 25 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.

Class 51121900 có commodity con không?

Có — 19 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.

HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 51121900?

HS chapter ứng viên: 30. Dùng mã HS song song với UNSPSC 51121900 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.

Xem thêm #

Danh mục