Mã UNSPSC 51120000 — Thuốc chống loạn nhịp, chống đau thắt ngực, liệt tim và suy tim (Antiarrythmics and antianginals and cardioplegics and drugs for heart failure)
Family 51120000 (English: Antiarrythmics and antianginals and cardioplegics and drugs for heart failure) là nhóm UNSPSC tập hợp các thuốc tim mạch (cardiovascular drugs) tác động lên tần số hoặc cường độ co bóp cơ tim, đường kính mạch máu, hoặc thể tích tuần hoàn. Theo định nghĩa UNSPSC gốc, family này bao gồm các tác nhân điều chỉnh nhịp tim (antiarrhythmic agents), giảm thiếu máu cơ tim (antianginal drugs), dung dịch liệt tim dùng trong phẫu thuật (cardioplegic agents) và thuốc điều trị suy tim sung huyết (drugs for congestive heart failure).
Family này thuộc Segment 51000000 — Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines, và là một trong các nhóm dược phẩm được mua sắm thường xuyên nhất trong hệ thống đấu thầu thuốc bệnh viện tại Việt Nam, đặc biệt tại các cơ sở tim mạch can thiệp và ngoại khoa.
Định nghĩa #
Family 51120000 tập hợp bốn nhóm thuốc chính có cơ chế tác động lên hệ tim mạch (cardiovascular system):
-
Thuốc chống loạn nhịp tim (Antiarrhythmic agents — class 51121500): Các hoạt chất điều chỉnh xung điện trong cơ tim, bao gồm các phân nhóm theo phân loại Vaughan Williams (nhóm I — chẹn kênh natri, nhóm II — chẹn beta, nhóm III — chẹn kênh kali, nhóm IV — chẹn kênh calci). Ví dụ: amiodarone, lidocaine, propafenone, sotalol.
-
Thuốc chống đau thắt ngực (Antianginal drugs — class 51121600): Các thuốc làm giảm nhu cầu oxy cơ tim hoặc tăng cung cấp máu mạch vành, gồm nitrat hữu cơ (organic nitrates), chẹn beta và chẹn kênh calci. Ví dụ: nitroglycerin, isosorbide dinitrate, amlodipine.
-
Thuốc điều trị suy tim sung huyết (Drugs for congestive heart failure — class 51121900): Bao gồm glycoside tim (cardiac glycosides) như digoxin, thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors), lợi tiểu quai (loop diuretics) khi dùng trong bối cảnh suy tim, và các thuốc tăng co bóp cơ tim (positive inotropes) như dobutamine.
-
Dung dịch liệt tim (Cardioplegic agents — class 51122300): Dung dịch chứa kali nồng độ cao và các thành phần bổ trợ dùng để gây ngừng tim có kiểm soát trong phẫu thuật tim hở (open-heart surgery), bảo vệ cơ tim trong thời gian kẹp động mạch chủ. Ví dụ: dung dịch Custodiol (HTK solution), del Nido cardioplegia solution.
Ngoài bốn class chính, family còn bao gồm class 51122400 — Combination antianginals (phối hợp đa thành phần chống đau thắt ngực).
Theo định nghĩa UNSPSC, nhóm này bao phủ "các tác nhân ảnh hưởng đến tần số hoặc cường độ co bóp tim, đường kính mạch máu hoặc thể tích máu" — do đó phạm vi rộng hơn so với tên gọi thuần túy, có thể bao gồm một số nhóm tăng co bóp và vận mạch khi chỉ định chính là điều trị suy tim.
Cấu trúc mã con #
Family 51120000 chia thành các class sau:
| Class | Tên UNSPSC (EN) | Nội dung chính |
|---|---|---|
| 51121500 | Antiarrhythmic agents | Thuốc chống loạn nhịp tim (amiodarone, lidocaine, flecainide...) |
| 51121600 | Antianginal drugs | Thuốc chống đau thắt ngực (nitroglycerin, isosorbide, amlodipine...) |
| 51121900 | Drugs used for congestive heart failure | Thuốc điều trị suy tim sung huyết (digoxin, dobutamine, furosemide kê cho suy tim...) |
| 51122300 | Cardioplegic agents | Dung dịch liệt tim phẫu thuật (Custodiol, del Nido, St. Thomas...) |
| 51122400 | Combination antianginals | Thuốc chống đau thắt ngực dạng phối hợp cố định |
Khi gói thầu gộp nhiều nhóm thuốc tim mạch không xác định được class cụ thể, dùng mã family 51120000 để phân loại chung.
Khi nào chọn mã này #
Chọn family 51120000 (hoặc class con tương ứng) trong các bối cảnh procurement sau:
Đấu thầu thuốc bệnh viện (hospital drug tender):
- Gói thầu thuốc tim mạch nội trú tại khoa tim mạch, khoa hồi sức tim mạch (CCU/ICU).
- Danh mục thuốc chống loạn nhịp khẩn cấp tại phòng cấp cứu (amiodarone tiêm tĩnh mạch, adenosine, lidocaine).
- Gói mua sắm thuốc chống đau thắt ngực ổn định và không ổn định (nitrat đặt dưới lưỡi, isosorbide mononitrate uống, nitroglycerin truyền tĩnh mạch).
- Gói thầu dung dịch liệt tim cho khoa phẫu thuật tim (Custodiol, del Nido) — đây là nhóm đặc thù chỉ xuất hiện tại bệnh viện có chương trình phẫu thuật tim hở.
- Gói thuốc điều trị suy tim sung huyết (digoxin, dobutamine, milrinone).
Khi chọn đến class:
- Nếu gói thầu chỉ gồm thuốc chống loạn nhịp → 51121500.
- Nếu chỉ gồm nitrat và antianginals → 51121600 hoặc 51122400 (phối hợp).
- Nếu chỉ gồm dung dịch liệt tim → 51122300.
- Nếu chỉ gồm thuốc suy tim → 51121900.
Lưu ý theo quy định đấu thầu Việt Nam: Theo Thông tư 15/2019/TT-BYT và các văn bản kế thừa về phân loại nhóm thuốc đấu thầu, nhóm thuốc tim mạch tại Việt Nam thường tương ứng với nhóm "Thuốc tim mạch" trong danh mục đấu thầu thuốc bệnh viện. Mã UNSPSC không thay thế mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical) của WHO nhưng bổ sung cấu trúc phân loại khi tích hợp vào hệ thống ERP/e-procurement.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 51120000 có ranh giới phân loại dễ gây nhầm lẫn với một số family lân cận trong cùng Segment 51000000:
1. Family 51150000 — Autonomic nervous system drugs (Thuốc hệ thần kinh tự chủ) Một số thuốc tác động lên thụ thể adrenergic (adrenaline, noradrenaline, dopamine, dobutamine) có thể được dùng trong bối cảnh suy tim hoặc sốc tim, nhưng cơ chế phân loại UNSPSC ưu tiên theo chỉ định lâm sàng chính. Dopamine và dobutamine khi dùng để điều trị suy tim có thể nằm ở 51121900; khi mua sắm cho chỉ định sốc nhiễm khuẩn hoặc hỗ trợ vận mạch toàn thân có thể phân loại vào 51150000. Cần xem xét chỉ định chính ghi trong danh mục thuốc bệnh viện.
2. Family 51130000 — Hematolic drugs (Thuốc huyết học) Các thuốc chống đông máu (anticoagulants) như heparin, warfarin, và thuốc tiêu huyết khối (thrombolytics) như alteplase thường dùng kèm trong điều trị hội chứng mạch vành cấp, nhưng thuộc 51130000 — không phải 51120000. Ranh giới: thuốc tác động lên máu và đông cầm máu → 51130000; thuốc tác động trực tiếp lên cơ tim và mạch vành → 51120000.
3. Family 51160000 — Drugs affecting the respiratory tract (Thuốc hô hấp) Một số chẹn kênh calci và methylxanthine (aminophylline, theophylline) có tác dụng giãn phế quản lẫn giãn mạch; khi chỉ định chính là hô hấp → 51160000; khi chỉ định tim mạch → 51120000.
4. Family 51110000 — Antineoplastic agents Một số thuốc hóa trị ung thư (anthracyclines) gây độc tim và đòi hỏi dùng kèm thuốc bảo vệ tim (cardioprotective agents như dexrazoxane). Dexrazoxane phân loại vào antineoplastics (51110000) vì chỉ định chính là bảo vệ trong hóa trị, không phải điều trị tim mạch bệnh lý.
Tóm tắt so sánh nhanh:
| Nhóm sản phẩm | Mã phù hợp | Mã dễ nhầm |
|---|---|---|
| Amiodarone (chống loạn nhịp) | 51121500 | 51150000 |
| Nitroglycerin xịt/đặt dưới lưỡi | 51121600 | 51150000 |
| Digoxin (suy tim) | 51121900 | 51150000 |
| Dung dịch Custodiol (liệt tim) | 51122300 | — |
| Heparin (chống đông phẫu thuật tim) | 51130000 | 51120000 |
| Dobutamine (sốc nhiễm khuẩn) | 51150000 | 51121900 |
| Furosemide (tăng huyết áp) | 51150000 | 51121900 |
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Phân nhóm đấu thầu: Theo quy định đấu thầu thuốc tại Việt Nam (Thông tư 15/2019/TT-BYT và Thông tư sửa đổi), thuốc tim mạch thường được xếp vào nhóm thuốc tim mạch trong danh mục đấu thầu tập trung quốc gia và địa phương. Mã UNSPSC không phải yêu cầu pháp lý bắt buộc trong hồ sơ mời thầu dược phẩm Việt Nam nhưng được sử dụng trong các hệ thống phân loại ERP tích hợp UNSPSC (SAP Ariba, Oracle Procurement).
Kiểm soát danh mục: Một số hoạt chất trong family 51120000 thuộc danh mục kiểm soát đặc biệt hoặc cần kê đơn chuyên khoa tim mạch. Ví dụ: amiodarone tiêm, milrinone, levosimendan — chỉ dùng tại cơ sở có chuyên khoa tim mạch hoặc hồi sức. Khi xây dựng danh mục UNSPSC nội bộ, nên ghi chú điều kiện sử dụng song song với mã phân loại.
Dung dịch liệt tim: Class 51122300 (Cardioplegic agents) là nhóm đặc thù chỉ có trong danh mục bệnh viện thực hiện phẫu thuật tim hở. Dung dịch Custodiol (HTK solution) và del Nido là hai sản phẩm phổ biến nhất tại Việt Nam hiện nay, nhập khẩu và đấu thầu theo hình thức mua sắm tập trung hoặc chỉ định thầu do tính chuyên biệt cao.
Phối hợp với mã ATC: Trong thực tế dược lý lâm sàng, mã ATC WHO được dùng song song với UNSPSC: C01 (Cardiac therapy) bao phủ phần lớn nội dung của family 51120000. Các đơn vị tích hợp cả hai hệ thống phân loại nên xây dựng bảng đối chiếu ATC-UNSPSC để tránh phân loại trùng lặp.
Câu hỏi thường gặp #
- Amiodarone thuộc class nào trong family 51120000?
Amiodarone là thuốc chống loạn nhịp tim (antiarrhythmic agent) thuộc class 51121500. Đây là hoạt chất nhóm III theo phân loại Vaughan Williams, được dùng phổ biến trong cả loạn nhịp thất và trên thất. Khi đấu thầu amiodarone (dạng uống hoặc tiêm), dùng mã 51121500.
- Dung dịch liệt tim Custodiol (HTK solution) phân loại vào mã nào?
Custodiol (HTK solution) và các dung dịch liệt tim tương tự phân loại vào class 51122300 — Cardioplegic agents. Đây là nhóm đặc thù chỉ dùng trong phẫu thuật tim hở, không phải thuốc điều trị lâm sàng thông thường. Gói thầu loại này thường gặp tại các bệnh viện tim mạch lớn có chương trình phẫu thuật tim.
- Digoxin điều trị suy tim thuộc family này không, hay thuộc family khác?
Digoxin khi dùng để điều trị suy tim sung huyết phân loại vào class 51121900 — Drugs used for congestive heart failure, thuộc family 51120000. Tuy nhiên, digoxin đôi khi dùng để kiểm soát tần số thất trong rung nhĩ; trong trường hợp đó, cũng vẫn được gộp vào class 51121900 hoặc 51121500 tùy theo danh mục nội bộ của đơn vị mua sắm.
- Heparin dùng trong phẫu thuật tim hở có thuộc 51120000 không?
Không. Heparin là thuốc chống đông máu (anticoagulant) thuộc Family 51130000 — Hematolic drugs, không phải 51120000. Dù heparin được dùng thường quy trong phẫu thuật tim hở (để chạy tuần hoàn ngoài cơ thể), cơ chế và phân loại UNSPSC của nó dựa trên tác động lên hệ đông cầm máu, không phải lên co bóp cơ tim hay mạch vành.
- Khi gói thầu bệnh viện gộp cả thuốc chống loạn nhịp lẫn thuốc đau thắt ngực, dùng mã nào?
Khi gói thầu gộp nhiều nhóm thuốc tim mạch thuộc các class khác nhau trong cùng family, dùng mã family 51120000 để phân loại chung. Nếu hệ thống e-procurement yêu cầu mã chi tiết đến class, cần tách gói thầu hoặc phân bổ từng dòng thuốc về class tương ứng (51121500, 51121600, 51121900...).
- Nitroglycerin xịt đặt dưới lưỡi dùng cấp cứu đau ngực thuộc mã nào?
Nitroglycerin (glyceryl trinitrate) dạng xịt, viên ngậm hoặc miếng dán là thuốc chống đau thắt ngực (antianginal), thuộc class 51121600. Dạng truyền tĩnh mạch liên tục trong hồi sức tim mạch cũng thuộc class này vì chỉ định chính vẫn là kiểm soát thiếu máu cơ tim và hạ tải tim.
- Mã ATC C01 có tương đương với UNSPSC 51120000 không?
Hai hệ thống có vùng phủ gần tương đồng nhưng không hoàn toàn trùng khớp. Mã ATC C01 (Cardiac therapy) bao gồm hầu hết nội dung của family 51120000, nhưng ATC phân loại theo cơ chế dược lý chi tiết hơn trong khi UNSPSC phân loại theo mục đích mua sắm và nhóm sản phẩm thương mại. Một số thuốc trong 51120000 (như chẹn kênh calci dùng cho đau thắt ngực) có mã ATC thuộc C08 (Calcium channel blockers). Các đơn vị nên xây dựng bảng đối chiếu riêng khi tích hợp cả hai hệ thống.