Mã UNSPSC 51151600 — Thuốc chẹn cholinergic (Cholinergic blocking agents)
Class 51151600 (English: Cholinergic blocking agents) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 51150000 (Autonomic nervous system drugs) trong segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): This classification denotes drugs that inhibit cholinesterases. the neurotransmitter acetylcholine is rapidly hydrolyzed, and thereby inactivated, by cholinesterases. when cholinesterases are inhibited, the action of endogenously released acetylcholine at cholinergic synapses is potentiated. cholinesterase inhibitors are widely used clinically for their potentiation of cholinergic inputs to the gastrointestinal tract and urinary bladder, the eye, and skeletal muscles; they are also used for their effects on the heart and the central nervous system..
Class 51151600 thuộc nhánh Autonomic nervous system drugs (51150000) — This classification denotes drugs that act on the enteric, parasympathetic, and sympathetic systems taken together.
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Cholinergic blocking agents trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại dược phẩm theo cơ chế tác dụng, nhóm hóa học, hoặc chỉ định điều trị chung — không phân loại theo tên thương mại hoặc dạng bào chế. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thuốc tại Việt Nam, cần đối chiếu với Danh mục thuốc quốc gia, Dược điển Việt Nam, và hướng dẫn của Bộ Y tế để xác định mã UNSPSC chính xác. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng hoạt chất cụ thể và nên được dùng thay vì dừng ở cấp class khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ hoạt chất mua sắm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 51151600 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Cholinergic blocking agents trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 51150000 (Autonomic nervous system drugs) và phân loại rõ xuống cấp class 51151600, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 51150000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Class 51151600 nằm trong family 51150000 (Autonomic nervous system drugs), gồm 8 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
51151500 |
Cholinergic drugs and cholinesterase inhibitors |
51151900 |
Centrally acting skeletal muscle relaxants |
51152000 |
Neuromuscular blocking agents |
51152100 |
Combination antimuscarinic and antipasmodics |
51152200 |
Combination neuromuscular blocking agents |
51152300 |
Combination parasympathomimetics (cholinergics) |
51152400 |
Combination skeletal muscle relaxants |
Cấu trúc mã và các commodity con #
Class 51151600 có 71 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:
| Mã commodity | Tên (EN) |
|---|---|
51151602 |
Benztropine or benzatropine |
51151603 |
Procyclidine |
51151604 |
Trihexyphenidyl |
51151606 |
Tropicamide |
51151607 |
Clidinium |
51151608 |
Dicyclomine or dicycloverine |
51151609 |
Propantheline |
51151611 |
Glycopyrrolate |
51151612 |
Hyoscyamine |
51151614 |
Homatropine hydrobromide |
51151616 |
Atropine |
51151617 |
Biperiden |
51151618 |
Ambutonium |
51151619 |
Anisotropine |
51151620 |
Benactyzine |
51151621 |
Benzilone or benzilonium |
51151622 |
Bevonium |
51151623 |
Bornaprine |
51151624 |
Butinoline |
51151625 |
Butylscopolamine |
51151626 |
Camylofin |
51151627 |
Chlorbenzoxamine |
51151628 |
Cimetropium |
51151629 |
Cycrimine |
51151630 |
Deptropine or dibenzheptropine |
51151631 |
Dexetimide |
51151632 |
Difemerine |
51151633 |
Dihexyverine |
51151634 |
Diphemanil |
51151635 |
Gallamine |
51151636 |
Edrophonium chloride |
51151637 |
Elantrine |
51151638 |
Emepronium |
51151639 |
Ethybenztropin or ethybenztropine or tropethydrylin |
51151640 |
Fenpiverinium |
51151641 |
Fentonium |
51151642 |
Flavoxate |
51151643 |
Hexocyclium |
51151644 |
Homatropine |
51151645 |
Isopropamide |
51151646 |
Methylatropine |
51151647 |
Leiopyrrole |
51151648 |
Mebeverine |
51151649 |
Mepenzolate |
51151650 |
Methantheline |
51151651 |
Methixene or metixene |
51151652 |
Methscopolamine or methylscopolamine |
51151653 |
Prifinium |
51151654 |
Obidoxime |
51151655 |
Otenzepad |
51151656 |
Otilonium |
51151657 |
Oxybutynin |
51151658 |
Oxyphenonium |
51151659 |
Pipenzolate |
51151660 |
Piperidolate |
51151661 |
Solifenacin |
51151662 |
Tiemonium |
51151663 |
Tifenamil |
51151664 |
Timepidium |
51151665 |
Zamifenacin |
51151666 |
Tolterodine |
51151667 |
Tridihexethyl |
51151668 |
Trimebutine |
51151669 |
Trospium chloride |
51151670 |
Tuamine or tuaminoheptane |
51151671 |
Vamicamide |
51151672 |
Tiemonium iodide |
51151673 |
Cimetropium bromide |
51151674 |
Pinaverium bromide |
51151675 |
Umeclidinium |
51151676 |
Butylscopolamine/metamizole sodium (dipyrone) |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines) → family 51150000 (Autonomic nervous system drugs) → class 51151600 (Cholinergic blocking agents).
HS chapter ứng viên: 30 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.
VSIC code: 2100, 4772 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.
Ngành liên quan: duoc-pham, y-te.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 51151600 thay vì dừng ở cấp family?
Dùng mã class 51151600 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Cholinergic blocking agents nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.
- Class 51151600 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?
Family 51150000 (Autonomic nervous system drugs) có 8 class thành viên — 51151600 và 7 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.
- Class 51151600 có commodity con không?
Có — 71 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 51151600?
HS chapter ứng viên: 30. Dùng mã HS song song với UNSPSC 51151600 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.