Family 51150000 (English: Autonomic nervous system drugs — thuốc tác động hệ thần kinh thực vật) là nhóm phân loại UNSPSC gom các dược phẩm tác động lên hệ thần kinh tự chủ (autonomic nervous system), bao gồm hệ giao cảm (sympathetic), hệ phó giao cảm (parasympathetic) và hệ thần kinh ruột (enteric nervous system) xét chung. Family này nằm trong Segment 51000000 Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines — phân đoạn dược phẩm lớn nhất trong hệ thống UNSPSC. Trong thực tiễn đấu thầu dược phẩm tại Việt Nam, các mã thuộc 51150000 xuất hiện phổ biến trong danh mục thuốc bệnh viện, gói thầu gây mê hồi sức, phẫu thuật và điều trị rối loạn thần kinh thực vật.

Định nghĩa #

Family 51150000 bao trùm các hoạt chất và chế phẩm dược có cơ chế tác động chính lên hệ thần kinh thực vật (autonomic nervous system — ANS). Theo định nghĩa UNSPSC gốc, nhóm này gồm thuốc tác động lên cả ba tiểu hệ: hệ giao cảm, hệ phó giao cảm và hệ thần kinh ruột.

Cấu trúc phân loại bên trong family chia theo hướng tác động dược lý:

  • Thuốc cholinergic và ức chế cholinesterase (Cholinergic drugs and cholinesterase inhibitors, class 51151500): kích thích thụ thể acetylcholine hoặc ức chế enzyme phân hủy acetylcholine, làm tăng dẫn truyền phó giao cảm.
  • Thuốc phong bế cholinergic (Cholinergic blocking agents, class 51151600): đối kháng thụ thể acetylcholine muscarinic, làm giảm hoạt động phó giao cảm.
  • Thuốc giãn cơ tác động trung ương (Centrally acting skeletal muscle relaxants, class 51151900): giãn cơ vân qua cơ chế trung ương thần kinh.
  • Thuốc phong bế thần kinh — cơ (Neuromuscular blocking agents, class 51152000): phong bế khớp nối thần kinh — cơ tại tấm vận động, dùng chủ yếu trong gây mê phẫu thuật.
  • Phối hợp kháng muscarinic và chống co thắt (Combination antimuscarinic and antispasmodics, class 51152100): chế phẩm kết hợp nhiều hoạt chất kháng muscarinic và giãn cơ trơn.

Family 51150000 không bao gồm thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương thuần túy (thuộc Family 51140000 — Central nervous system drugs) hay thuốc điều chỉnh nhịp tim/mạch máu không qua cơ chế ANS (thuộc Family 51120000).

Cấu trúc mã và các class con #

Dưới đây là các class đã được xác định trong Family 51150000:

Class Tên tiếng Anh (UNSPSC) Mô tả ngắn
51151500 Cholinergic drugs and cholinesterase inhibitors Thuốc kích thích hệ phó giao cảm, ức chế cholinesterase (ví dụ: neostigmine, pyridostigmine)
51151600 Cholinergic blocking agents Thuốc kháng cholinergic/kháng muscarinic (ví dụ: atropine, scopolamine)
51151900 Centrally acting skeletal muscle relaxants Thuốc giãn cơ vân tác động trung ương (ví dụ: baclofen, tizanidine)
51152000 Neuromuscular blocking agents Thuốc phong bế thần kinh — cơ (ví dụ: rocuronium, vecuronium, succinylcholine)
51152100 Combination antimuscarinic and antispasmodics Chế phẩm phối hợp kháng muscarinic và chống co thắt

Khi hồ sơ thầu xác định được nhóm dược lý cụ thể, ưu tiên dùng mã class 8 chữ số. Khi gói thầu gộp nhiều nhóm ANS hoặc chưa xác định rõ nhóm, dùng mã family 51150000.

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 51150000 (hoặc class con tương ứng) trong các tình huống procurement sau:

1. Gói thầu dược phẩm bệnh viện đa khoa Các bệnh viện đấu thầu danh mục thuốc gây mê hồi sức thường gặp rocuronium, vecuronium (51152000) và atropine (51151600) là những hoạt chất tiêu biểu. Nếu gói thầu bao gồm cả thuốc phong bế thần kinh — cơ lẫn thuốc kháng cholinergic, có thể dùng mã family 51150000 cho danh mục tổng hợp.

2. Đấu thầu thuốc chuyên khoa thần kinh Thuốc ức chế cholinesterase (neostigmine, pyridostigmine) dùng trong điều trị nhược cơ (myasthenia gravis) và đảo ngược phong bế thần kinh — cơ sau phẫu thuật → class 51151500.

3. Gói thầu thuốc phục hồi chức năng / vật lý trị liệu Baclofen và tizanidine (thuốc giãn cơ trung ương) dùng điều trị co cứng cơ do chấn thương tủy sống, xơ cứng rải rác → class 51151900.

4. Chế phẩm phối hợp chống co thắt đường tiêu hóa và tiết niệu Các chế phẩm kết hợp kháng muscarinic — chống co thắt (hyoscine butylbromide phối hợp) → class 51152100.

Nguyên tắc chọn mã theo cấp độ:

  • Đã xác định rõ nhóm dược lý → dùng class (6 chữ số cuối khác 00).
  • Gộp nhiều nhóm ANS cùng một hạng mục thầu → dùng family 51150000.
  • Không nên dùng mã segment 51000000 thuần túy nếu đã thu hẹp được xuống family.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 51150000 có ranh giới dược lý đôi khi chồng lấn với các family lân cận trong cùng Segment 51000000:

Family / Class dễ nhầm Tên (EN) Điểm phân biệt
51140000 Central nervous system drugs Thuốc tác động CNS trực tiếp (thuốc an thần, chống động kinh, chống trầm cảm). Phân biệt: 51140000 tác động lên não/tủy sống về mặt nhận thức/cảm xúc/kiểm soát vận động trung ương; 51150000 tác động lên tín hiệu thần kinh thực vật (ANS) điều khiển nội tạng và cơ trơn.
51120000 Antiarrythmics and antianginals and cardioplegics Một số thuốc kháng adrenergic (beta-blocker) ảnh hưởng hệ giao cảm nhưng chỉ định chính là tim mạch → 51120000. Nếu chỉ định chính là điều chỉnh ANS (không phải nhịp tim) → 51150000.
51170000 Drugs affecting the gastrointestinal system Thuốc chống co thắt đường tiêu hóa đơn thuần (domperidone, metoclopramide) → 51170000. Chế phẩm kháng muscarinic — chống co thắt phối hợp → 51152100.
51180000 Hormones and hormone antagonists Epinephrine (adrenaline) có tác động giao cảm mạnh nhưng phân loại theo hormone/catecholamine nội tiết → 51180000, không phải 51150000.

Lưu ý đặc biệt về thuốc giãn cơ: Thuốc phong bế thần kinh — cơ (51152000, ví dụ rocuronium) tác động tại khớp nối ngoại biên, khác với thuốc giãn cơ trung ương (51151900, ví dụ baclofen). Cả hai đều nằm trong 51150000 nhưng ở hai class tách biệt. Hồ sơ thầu cần chỉ định đúng class để tránh nhầm lẫn giữa gây mê phẫu thuật (51152000) và điều trị co cứng mãn tính (51151900).

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Danh mục thuốc bảo hiểm y tế: Nhiều hoạt chất trong family 51150000 nằm trong Danh mục thuốc thuộc phạm vi thanh toán BHYT (Thông tư 20/2022/TT-BYT và các sửa đổi). Khi lập hồ sơ mời thầu theo Nghị định 155/2018/NĐ-CP và Thông tư 15/2019/TT-BYT, cần đối chiếu mã UNSPSC với mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical) tương ứng: nhóm ANS drugs thường nằm trong ATC nhóm N (hệ thần kinh) và M (cơ xương).

Phân loại kiểm soát: Một số thuốc phong bế thần kinh — cơ (succinylcholine, rocuronium) và thuốc kháng cholinesterase (neostigmine) có thể thuộc diện thuốc phải kiểm soát đặc biệt theo quy định của Bộ Y tế, yêu cầu điều kiện bảo quản và cấp phát riêng.

Nhập khẩu và số đăng ký: Nhiều hoạt chất trong nhóm này chưa được sản xuất trong nước, cần nhập khẩu theo Giấy phép nhập khẩu thuốc chưa có số đăng ký. Khi khai báo hải quan, mã HS phù hợp thường thuộc Chương 30 (Dược phẩm).

Gói thầu liên danh: Với bệnh viện tuyến tỉnh và trung ương, nhóm thuốc ANS thường được gộp vào gói thầu "thuốc tê — mê và hồi sức" hoặc "thuốc thần kinh". Đơn vị lập kế hoạch cần xác định class UNSPSC phù hợp để tra cứu tương đương và so sánh giá tham khảo.

Câu hỏi thường gặp #

Atropine dùng trong gây mê thuộc mã UNSPSC nào?

Atropine là thuốc kháng cholinergic (kháng muscarinic), thuộc class 51151600 — Cholinergic blocking agents, nằm trong family 51150000. Đây là hoạt chất phổ biến trong gây mê tiền phẫu và điều trị nhịp chậm tại Việt Nam.

Rocuronium và vecuronium thuộc class nào trong family 51150000?

Rocuronium và vecuronium là thuốc phong bế thần kinh — cơ (neuromuscular blocking agents), thuộc class 51152000. Hai hoạt chất này được dùng phổ biến trong gây mê phẫu thuật để đạt giãn cơ vận động, khác với thuốc giãn cơ trung ương (class 51151900).

Beta-blocker như propranolol có thuộc family 51150000 không?

Không. Propranolol và các beta-blocker có chỉ định chính là điều trị tim mạch (chống loạn nhịp, đau thắt ngực) được phân loại vào family 51120000 — Antiarrythmics and antianginals. Dù cơ chế liên quan đến hệ giao cảm, chỉ định chính quyết định mã phân loại.

Baclofen dùng điều trị co cứng cơ nên dùng mã nào?

Baclofen là thuốc giãn cơ tác động trung ương, thuộc class 51151900 — Centrally acting skeletal muscle relaxants. Class này phân biệt với 51152000 (phong bế thần kinh — cơ ngoại biên) ở chỗ cơ chế tác động qua thụ thể GABA-B ở tủy sống, không phải tại khớp nối thần kinh — cơ.

Khi nào dùng mã family 51150000 thay vì mã class con?

Dùng mã family 51150000 khi gói thầu gộp nhiều nhóm dược lý ANS khác nhau trong cùng một hạng mục, hoặc khi chưa xác định được nhóm dược lý cụ thể. Nếu đã xác định rõ (ví dụ: chỉ mua thuốc phong bế thần kinh — cơ), ưu tiên mã class tương ứng để tăng độ chính xác phân loại.

Neostigmine dùng đảo ngược phong bế thần kinh — cơ thuộc mã nào?

Neostigmine là thuốc ức chế cholinesterase, thuộc class 51151500 — Cholinergic drugs and cholinesterase inhibitors. Trong thực hành gây mê, neostigmine thường dùng kết hợp atropine (51151600) để đảo ngược tác dụng của thuốc phong bế thần kinh — cơ sau phẫu thuật.

Hyoscine butylbromide (Buscopan) đơn chất và dạng phối hợp có mã khác nhau không?

Có thể khác nhau. Hyoscine butylbromide đơn chất là thuốc kháng muscarinic chống co thắt, phù hợp class 51151600. Chế phẩm phối hợp kháng muscarinic với thành phần chống co thắt khác thì phân loại vào class 51152100 — Combination antimuscarinic and antispasmodics. Cần đọc kỹ thành phần chế phẩm trước khi chọn mã.

Xem thêm #

Danh mục