Mã UNSPSC 51172300 — Thuốc giải độc và thuốc gây nôn (Antidotes and emetics)
Class 51172300 (English: Antidotes and emetics) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 51170000 (Drugs affecting the gastrointestinal system) trong segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): This classification denotes agents counteracting or neutralizing the action of poisons..
Class 51172300 thuộc nhánh Drugs affecting the gastrointestinal system (51170000) — This classification denotes drugs that act on the digestive structures stretching from the mouth to anus, but does not include the accessory glandular organs.
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Antidotes and emetics trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại dược phẩm theo cơ chế tác dụng, nhóm hóa học, hoặc chỉ định điều trị chung — không phân loại theo tên thương mại hoặc dạng bào chế. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thuốc tại Việt Nam, cần đối chiếu với Danh mục thuốc quốc gia, Dược điển Việt Nam, và hướng dẫn của Bộ Y tế để xác định mã UNSPSC chính xác. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng hoạt chất cụ thể và nên được dùng thay vì dừng ở cấp class khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ hoạt chất mua sắm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 51172300 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Antidotes and emetics trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 51170000 (Drugs affecting the gastrointestinal system) và phân loại rõ xuống cấp class 51172300, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 51170000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Class 51172300 nằm trong family 51170000 (Drugs affecting the gastrointestinal system), gồm 19 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
51171500 |
Antacids and antiflatulents |
51171600 |
Laxatives |
51171700 |
Antidiarrheals |
51171800 |
Antiemetics and antinauseants and antivertigo agents |
51171900 |
Antiulcer and related gastrointestinal GI drugs |
51172000 |
Drugs used for gallbladder disease |
51172100 |
Antispasmodics |
51172200 |
Drugs that treat interstitial cystitis |
51172400 |
Combination antacid, antidiarrheal, anti-flatulence, digestive, and gastric preparations |
51172500 |
Combination poison antidotes |
51172600 |
Combination antiemetics |
51172700 |
Combination antispasmodics |
51172800 |
Combination cariostatics, dental or mouthwashes or oral agents |
51172900 |
Combination genito-urinary agents |
51173000 |
Combination hemorrhoidal preparations |
51173100 |
Combination histamine antagonists |
51173200 |
Combination laxatives |
51173300 |
Combination rectal, local other |
Cấu trúc mã và các commodity con #
Class 51172300 có 40 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:
| Mã commodity | Tên (EN) |
|---|---|
51172301 |
Deferoxamine |
51172302 |
Digoxin Immune Fab |
51172303 |
Dimercaprol |
51172304 |
Edetate disodium |
51172305 |
Protamine sulfate |
51172306 |
Sodium polystyrene sulfonate |
51172307 |
Trientine |
51172308 |
Methylene blue or methylthioninium chloride |
51172309 |
Antivenins |
51172310 |
Folinic acid or leucovorin |
51172311 |
Activated carbon or activated charcoal for medical use |
51172312 |
Edetate calcium disodium |
51172313 |
Fomepizole |
51172314 |
Pralidoxime |
51172315 |
Sodium thiosulfate or thiosulfate or thiosulphate |
51172316 |
Dimercaptosuccinic acid or succimer |
51172317 |
Copper sulfate |
51172318 |
Carglumic acid |
51172319 |
Cysteamine or mercaptamine |
51172320 |
Deferasirox |
51172321 |
Deferiprone |
51172322 |
Dicobalt edetate |
51172323 |
Glucarpidase |
51172324 |
Mesna |
51172325 |
Pentetic acid |
51172326 |
Sodium edetate |
51172327 |
Sodium lactate |
51172328 |
Sugammadex |
51172329 |
Trientine dihydrochloride |
51172330 |
Exopeptidase g2 |
51172331 |
Ethylenediaminetetraacetic acid (EDTA) |
51172332 |
Acetohydroxamic acid |
51172333 |
Sugammadex sodium |
51172334 |
Trientine hydrochloride |
51172335 |
Gadopenamide |
51172336 |
Levoleucovorin |
51172337 |
Linaclotide |
51172338 |
Naloxegol |
51172339 |
Sodium thiosulfate pentahydrate |
51172340 |
Calcium folinate |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines) → family 51170000 (Drugs affecting the gastrointestinal system) → class 51172300 (Antidotes and emetics).
HS chapter ứng viên: 30 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.
VSIC code: 2100, 8610 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.
Ngành liên quan: duoc-pham, y-te.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 51172300 thay vì dừng ở cấp family?
Dùng mã class 51172300 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Antidotes and emetics nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.
- Class 51172300 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?
Family 51170000 (Drugs affecting the gastrointestinal system) có 19 class thành viên — 51172300 và 18 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.
- Class 51172300 có commodity con không?
Có — 40 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 51172300?
HS chapter ứng viên: 30. Dùng mã HS song song với UNSPSC 51172300 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.