Mã UNSPSC 51192300 — Chế phẩm phối hợp điện giải/khoáng chất (Combination electrolytes/minerals)
Cấp lớp 51192300 – Chế phẩm phối hợp điện giải/khoáng chất (English: Combination electrolytes/minerals) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc Cấp nhóm 51190000 – Thuốc tác động lên nước và chất điện giải (Agents affecting water and electrolytes) trong cấp ngành 51000000 – Dược phẩm bao gồm thuốc tránh thai và vắc-xin (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách cấp hàng hóa con, và các cấp lớp liên quan trong cùng cấp nhóm — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): This classification denotes combination drugs and preparations that dissociate into two or more ions in water, often used in fluid therapy, or resotoration of both volume and composition of body fluids, hence the term electrolytes; or b) combination drugs and preparations that consist of native, inorganic or fossilized organic substances having a definite chemical composition, called MINERALS. Typical combination electrolyte/mineral constituents are calcium, chloride, chromium, copper, cupric chloride, cupric sulfate, magnesium, potassium, potassium citrate, sodium chloride, and sodium fluoride..
Cấp lớp 51192300 thuộc nhánh Agents affecting water and electrolytes (51190000) — This classification denotes substances that dissociate into two or more ions, to some extent, in water. Solutions of electrolytes thus conduct an electric current and can be decomposed by it.
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Combination electrolytes/minerals trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách cấp hàng hóa 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại dược phẩm theo cơ chế tác dụng, nhóm hóa học, hoặc chỉ định điều trị chung — không phân loại theo tên thương mại hoặc dạng bào chế. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thuốc tại Việt Nam, cần đối chiếu với Danh mục thuốc quốc gia, Dược điển Việt Nam, và hướng dẫn của Bộ Y tế để xác định mã UNSPSC chính xác. Mã cấp hàng hóa 8 chữ số (cấp dưới cấp lớp) cho phép định danh chi tiết tới từng hoạt chất cụ thể và nên được dùng thay vì dừng ở cấp lớp khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ hoạt chất mua sắm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 51192300 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Combination electrolytes/minerals trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc Cấp nhóm 51190000 (Agents affecting water and electrolytes) và phân loại rõ xuống cấp lớp 51192300, nhưng chưa định danh tới cấp hàng hóa (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp lớp để gom các cấp hàng hóa con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng Cấp nhóm 51190000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã cấp hàng hóa 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Cấp lớp 51192300 nằm trong Cấp nhóm 51190000 (Agents affecting water and electrolytes), gồm 12 cấp lớp thành viên. Các cấp lớp lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
51191500 |
Diuretics |
51191600 |
Electrolytes |
51191700 |
Alkalinizing agents |
51191800 |
Potassium salts |
51191900 |
Nutritional therapy products |
51192000 |
Antigout drugs |
51192100 |
Combination antigout agents |
51192200 |
Combination diuretics |
51192400 |
Combination nutritional therapy products |
51192500 |
Combination prostaglandins |
51192600 |
Combination protective agents |
Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con #
Cấp lớp 51192300 có 18 cấp hàng hóa 8 chữ số — mỗi cấp hàng hóa đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã cấp hàng hóa chi tiết thay vì dừng ở cấp lớp:
| Mã cấp hàng hóa | Tên (EN) |
|---|---|
51192301 |
Chromic chloride/cupric sulfate/manganese sulfate/zinc sulfate |
51192302 |
Acetate/calcium/chloride/gluconate/magnesium/potassium/sodium |
51192303 |
Acetate/calcium/chloride/gluconate/magnesium/potassium/sodium/sugar |
51192304 |
Ammonium chloride/potassium citrate/potassium gluconate |
51192305 |
Calcium carbonate/sodium fluoride |
51192306 |
Calcium/chloride/gluconate/magnesium/potassium/sodium/sulfate |
51192307 |
Chromic chloride/cupric chloride/manganese chloride/selenium/zinc chloride |
51192308 |
Chromic chloride/cupric chloride/manganese chloride/zinc chloride |
51192309 |
Chromic chloride/cupric chloride/manganese sulfate/selenium/zinc |
51192310 |
Chromic chloride/cupric sulfate/manganese sulfate/selenium/zinc |
51192311 |
Chromic sulfate/cupric sulfate/manganese sulfate/selenium/zinc |
51192312 |
Chromic sulfate/cupric sulfate/manganese sulfate/zinc sulfate |
51192313 |
Potassium chloride/sodium chloride |
51192314 |
Potassium chloride/sodium chloride/tromethamine |
51192315 |
Potassium chloride/water |
51192316 |
Potassium chloride/sodium chloride/dextrose |
51192317 |
Dextrose/Sodium chloride |
51192318 |
Potassium chloride/Sodium chloride/Dextrose/Sodium citrate |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: Cấp ngành 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines) → Cấp nhóm 51190000 (Agents affecting water and electrolytes) → Cấp lớp 51192300 (Combination electrolytes/minerals).
HS chapter ứng viên: 30, 28 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.
VSIC code: 2100, 4772 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.
Ngành liên quan: duoc-pham, y-te.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 51192300 thay vì dừng ở cấp nhóm?
Dùng mã Cấp lớp 51192300 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Combination electrolytes/minerals nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp hàng hóa 8 chữ số, ưu tiên mã cấp hàng hóa để phân loại chính xác hơn.
- Cấp lớp 51192300 có bao nhiêu cấp lớp lân cận trong cùng cấp nhóm?
Cấp nhóm 51190000 (Agents affecting water and electrolytes) có 12 cấp lớp thành viên — 51192300 và 11 cấp lớp khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các cấp lớp này.
- Cấp lớp 51192300 có cấp hàng hóa con không?
Có — 18 cấp hàng hóa 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 51192300?
HS chapter ứng viên: 30, 28. Dùng mã HS song song với UNSPSC 51192300 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.