Class 51191900 (English: Nutritional therapy products) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 51190000 (Agents affecting water and electrolytes) trong segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.

Định nghĩa #

Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): This classification denotes products in capsule, tablet or liquid form that provide essential nutrients, such as a vitamin, an essential mineral, a protein, an herb, or similar nutritional substance..

Class 51191900 thuộc nhánh Agents affecting water and electrolytes (51190000) — This classification denotes substances that dissociate into two or more ions, to some extent, in water. Solutions of electrolytes thus conduct an electric current and can be decomposed by it.

Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Nutritional therapy products trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.

Hệ thống UNSPSC phân loại dược phẩm theo cơ chế tác dụng, nhóm hóa học, hoặc chỉ định điều trị chung — không phân loại theo tên thương mại hoặc dạng bào chế. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thuốc tại Việt Nam, cần đối chiếu với Danh mục thuốc quốc gia, Dược điển Việt Nam, và hướng dẫn của Bộ Y tế để xác định mã UNSPSC chính xác. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng hoạt chất cụ thể và nên được dùng thay vì dừng ở cấp class khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ hoạt chất mua sắm.

Khi nào chọn mã này #

Chọn mã 51191900 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Nutritional therapy products trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:

  • Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 51190000 (Agents affecting water and electrolytes) và phân loại rõ xuống cấp class 51191900, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
  • Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.

Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 51190000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).

Dễ nhầm với mã nào #

Class 51191900 nằm trong family 51190000 (Agents affecting water and electrolytes), gồm 12 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:

Mã UNSPSC Tên (EN)
51191500 Diuretics
51191600 Electrolytes
51191700 Alkalinizing agents
51191800 Potassium salts
51192000 Antigout drugs
51192100 Combination antigout agents
51192200 Combination diuretics
51192300 Combination electrolytes/minerals
51192400 Combination nutritional therapy products
51192500 Combination prostaglandins
51192600 Combination protective agents

Cấu trúc mã và các commodity con #

Class 5119190041 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:

Mã commodity Tên (EN)
51191904 Phospholipids
51191909 Thiamine
51191912 Idebenone
51191913 Acitretin
51191914 Calcium glucoheptonate or calcium gluceptate
51191915 Calcium gluconate
51191916 Dihydrotachysterol
51191917 Ferrous sulfate
51191918 Folic acid
51191919 Iron sucrose
51191920 Niacinamide or nicotinamide
51191921 Nicorandil
51191922 Tocofersolan
51191923 Tretinoin
51191924 Ademetionine
51191925 Fluoride
51191926 Hydroxydecyl ubiquinone or idebenone
51191928 Acetylcarnitine
51191930 Niacinamide hydrochloride
51191932 Thiamine bromide
51191934 Thiamine chloride hydrochloride
51191936 Thiamine disulfide
51191938 Thiamine disulfide nitrate
51191940 Thiamine disulfide phosphate
51191942 Thiamine hydrochloride
51191944 Thiamine monochloride
51191946 Thiamine mononitrate
51191948 Thiamine monophosphate chloride
51191950 Thiamine monophosphate disulfide
51191952 Thiamine nitrate
51191954 Thiamine propyl disulfide
51191956 Thiamine pyrophosphate chloride
51191958 Thiamine tetrahydrofurfuryl disulfide hydrochloride
51191960 Thiamine triphosphate
51191962 Thiamine triphosphorate
51191964 Tretinoin tocoferil
51191965 Sterile water for ingestion
51191966 Ferrous gluconate
51191967 L-ornitin/ L-aspartate
51191968 Alpha keto amino acid analogs
51191969 Hydroxocobalamin or vitamin B12a

Liên quan trong hệ thống UNSPSC #

Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines) → family 51190000 (Agents affecting water and electrolytes) → class 51191900 (Nutritional therapy products).

HS chapter ứng viên: 29, 30, 21 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.

VSIC code: 2100, 4772, 4773 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.

Ngành liên quan: y-te, duoc-pham.

Trang liên quan: segment 51000000, family 51190000.

Câu hỏi thường gặp #

Khi nào nên dùng mã 51191900 thay vì dừng ở cấp family?

Dùng mã class 51191900 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Nutritional therapy products nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.

Class 51191900 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?

Family 51190000 (Agents affecting water and electrolytes) có 12 class thành viên — 51191900 và 11 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.

Class 51191900 có commodity con không?

Có — 41 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.

HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 51191900?

HS chapter ứng viên: 29, 30, 21. Dùng mã HS song song với UNSPSC 51191900 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.

Xem thêm #

Danh mục