Class 51201800 (English: Immunostimulating agents) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 51200000 (Immunomodulating drugs) trong segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.

Định nghĩa #

Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): This classification denotes drugs or other preparations that engender a natural but heightened imune response, or formulations for presenting an antigen to induce specific immunologic responses. it consists of an assembly of antigens in multimeric form. the assembly is attached to a matrix with a built-in adjuvant, saponin. iscoms induce strong serum antibody responses, and are used as highly immunogenic forms of subunit vaccines..

Class 51201800 thuộc nhánh Immunomodulating drugs (51200000) — This classification denotes drugs that alter the immune system or trigger an immune response and which thereby either activate or suppress the human immune system.

Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Immunostimulating agents trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.

Hệ thống UNSPSC phân loại dược phẩm theo cơ chế tác dụng, nhóm hóa học, hoặc chỉ định điều trị chung — không phân loại theo tên thương mại hoặc dạng bào chế. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thuốc tại Việt Nam, cần đối chiếu với Danh mục thuốc quốc gia, Dược điển Việt Nam, và hướng dẫn của Bộ Y tế để xác định mã UNSPSC chính xác. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng hoạt chất cụ thể và nên được dùng thay vì dừng ở cấp class khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ hoạt chất mua sắm.

Khi nào chọn mã này #

Chọn mã 51201800 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Immunostimulating agents trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:

  • Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 51200000 (Immunomodulating drugs) và phân loại rõ xuống cấp class 51201800, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
  • Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.

Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 51200000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).

Dễ nhầm với mã nào #

Class 51201800 nằm trong family 51200000 (Immunomodulating drugs), gồm 28 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:

Mã UNSPSC Tên (EN)
51201500 Immunosuppressants
51201600 Vaccines and antigens and toxoids
51201700 Poultry vaccines
51201900 Multiple sclerosis MS agents
51202000 Immunomodulating drugs based on tyrosine Inhibitors and kinase Inhibitors
51202100 Combination toxoids and vaccines
51202200 Immunosupressant amides
51202300 Immunosupressant amino acids
51202400 Immunosupressant antibodies
51202500 Immunosupressant azoles
51202600 Immunosupressant imides
51202700 Immunosupressant immunoglobulins
51202800 Immunosupressant macrolides
51202900 Immunosupressant nucleic acids, nucleotides, and nucleosides
51203000 Immunosupressant ortho-aminobenzoates
51203100 Immunosupressant peptides
51203200 Immunosupressant phenols
51203300 Immunosupressant phthalimides
51203400 Immunosupressant purines
51203500 Immunosupressant aziridines
51203600 Immunosupressant carboxylic acids
51203700 Immunosupressant heavy metals
51203800 Immunosupressant immunoconjugates
51203900 Immunosupressant organogold compounds
51204000 Immunosupressant pyridines
51204100 Immunosupressant recombinant fusion proteins
51204200 Veterinary vaccines and virology products

Cấu trúc mã và các commodity con #

Class 5120180028 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:

Mã commodity Tên (EN)
51201801 Bacterial immunoglobulins
51201802 Filgrastim
51201803 Pegfilgrastim
51201805 Rho D immunoglobulins
51201806 Gamma IGG or immunoglobulin
51201808 Levamisole or tetramisole
51201810 Galsulfase
51201811 Thalidomide
51201812 Mifamurtide
51201813 Betazole
51201814 Bropirimine
51201815 Histamine
51201816 Impromidine
51201817 Pidotimod
51201818 Roquinimex
51201819 Sargramostim
51201820 Thymopentin
51201821 Tiprotimod
51201822 Ancestim
51201823 Molgramostim
51201824 Betazole dihydrochloride
51201825 Betazole hydrochloride
51201826 Impromidine hydrochloride
51201827 Levamisole hydrochloride
51201828 Levamisole phosphate
51201829 Tetramisole hydrochloride
51201830 Pegademase
51201831 Lipegfilgrastim

Liên quan trong hệ thống UNSPSC #

Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines) → family 51200000 (Immunomodulating drugs) → class 51201800 (Immunostimulating agents).

HS chapter ứng viên: 30 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.

VSIC code: 2100, 4773 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.

Ngành liên quan: y-te, duoc-pham.

Trang liên quan: segment 51000000, family 51200000.

Câu hỏi thường gặp #

Khi nào nên dùng mã 51201800 thay vì dừng ở cấp family?

Dùng mã class 51201800 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Immunostimulating agents nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.

Class 51201800 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?

Family 51200000 (Immunomodulating drugs) có 28 class thành viên — 51201800 và 27 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.

Class 51201800 có commodity con không?

Có — 28 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.

HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 51201800?

HS chapter ứng viên: 30. Dùng mã HS song song với UNSPSC 51201800 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.

Xem thêm #

Danh mục