Mã UNSPSC 51201900 — Thuốc điều trị bệnh đa xơ cứng (Multiple sclerosis MS agents)
Class 51201900 (English: Multiple sclerosis MS agents) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 51200000 (Immunomodulating drugs) trong segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): This classification denotes drugs to treat an autoimmune disorder mainly affecting young adults and characterized by destruction of myelin in the central nervous system, multiple sharply demarcated areas of demyelination throughout the white matter of the central nervous system, and visual loss, extra-ocular movement disorders, paresthesias, loss of sensation, weakness, dysarthria, spasticity, ataxia, and bladder dysfunction..
Class 51201900 thuộc nhánh Immunomodulating drugs (51200000) — This classification denotes drugs that alter the immune system or trigger an immune response and which thereby either activate or suppress the human immune system.
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Multiple sclerosis MS agents trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại dược phẩm theo cơ chế tác dụng, nhóm hóa học, hoặc chỉ định điều trị chung — không phân loại theo tên thương mại hoặc dạng bào chế. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thuốc tại Việt Nam, cần đối chiếu với Danh mục thuốc quốc gia, Dược điển Việt Nam, và hướng dẫn của Bộ Y tế để xác định mã UNSPSC chính xác. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng hoạt chất cụ thể và nên được dùng thay vì dừng ở cấp class khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ hoạt chất mua sắm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 51201900 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Multiple sclerosis MS agents trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 51200000 (Immunomodulating drugs) và phân loại rõ xuống cấp class 51201900, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 51200000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Class 51201900 nằm trong family 51200000 (Immunomodulating drugs), gồm 28 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
51201500 |
Immunosuppressants |
51201600 |
Vaccines and antigens and toxoids |
51201700 |
Poultry vaccines |
51201800 |
Immunostimulating agents |
51202000 |
Immunomodulating drugs based on tyrosine Inhibitors and kinase Inhibitors |
51202100 |
Combination toxoids and vaccines |
51202200 |
Immunosupressant amides |
51202300 |
Immunosupressant amino acids |
51202400 |
Immunosupressant antibodies |
51202500 |
Immunosupressant azoles |
51202600 |
Immunosupressant imides |
51202700 |
Immunosupressant immunoglobulins |
51202800 |
Immunosupressant macrolides |
51202900 |
Immunosupressant nucleic acids, nucleotides, and nucleosides |
51203000 |
Immunosupressant ortho-aminobenzoates |
51203100 |
Immunosupressant peptides |
51203200 |
Immunosupressant phenols |
51203300 |
Immunosupressant phthalimides |
51203400 |
Immunosupressant purines |
51203500 |
Immunosupressant aziridines |
51203600 |
Immunosupressant carboxylic acids |
51203700 |
Immunosupressant heavy metals |
51203800 |
Immunosupressant immunoconjugates |
51203900 |
Immunosupressant organogold compounds |
51204000 |
Immunosupressant pyridines |
51204100 |
Immunosupressant recombinant fusion proteins |
51204200 |
Veterinary vaccines and virology products |
Cấu trúc mã và các commodity con #
Class 51201900 có 1 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:
| Mã commodity | Tên (EN) |
|---|---|
51201901 |
Glatiramer acetate |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines) → family 51200000 (Immunomodulating drugs) → class 51201900 (Multiple sclerosis MS agents).
HS chapter ứng viên: 30 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.
VSIC code: 2100 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.
Ngành liên quan: duoc-pham, y-te.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 51201900 thay vì dừng ở cấp family?
Dùng mã class 51201900 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Multiple sclerosis MS agents nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.
- Class 51201900 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?
Family 51200000 (Immunomodulating drugs) có 28 class thành viên — 51201900 và 27 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.
- Class 51201900 có commodity con không?
Có — 1 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 51201900?
HS chapter ứng viên: 30. Dùng mã HS song song với UNSPSC 51201900 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.