Mã UNSPSC 51241600 — Thuốc kết hợp điều trị vảy nến (Combination antipsoriatics)
Class 51241600 (English: Combination antipsoriatics) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 51240000 (Drugs affecting the ears, eye, nose and skin) trong segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): This classification denotes combination drugs that treat a genetically-determined, chronic, inflammatory skin disease characterized by rounded erythematous, dry, scaling patches, a disorder called Psoriasis, hence the term ANTIPSORIATICS. Typical combination antipsoriatic constituents are alcohol, allantoin, ammoniated mercury, betamethasone, clioquinol, and coal tar..
Class 51241600 thuộc nhánh Drugs affecting the ears, eye, nose and skin (51240000) — This classification denotes substances that treat diseases of the ears, eye, nose and skin
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Combination antipsoriatics trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại dược phẩm theo cơ chế tác dụng, nhóm hóa học, hoặc chỉ định điều trị chung — không phân loại theo tên thương mại hoặc dạng bào chế. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thuốc tại Việt Nam, cần đối chiếu với Danh mục thuốc quốc gia, Dược điển Việt Nam, và hướng dẫn của Bộ Y tế để xác định mã UNSPSC chính xác. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng hoạt chất cụ thể và nên được dùng thay vì dừng ở cấp class khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ hoạt chất mua sắm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 51241600 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Combination antipsoriatics trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 51240000 (Drugs affecting the ears, eye, nose and skin) và phân loại rõ xuống cấp class 51241600, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 51240000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Class 51241600 nằm trong family 51240000 (Drugs affecting the ears, eye, nose and skin), gồm 14 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
51241000 |
Aural preparations |
51241100 |
Ophthalmic agents |
51241200 |
Dermatologic agents |
51241300 |
Astringents |
51241400 |
Combination antiacne agents |
51241500 |
Combination antiglaucoma, ophthalmic, and eye-related agents and preparations |
51241700 |
Combination contact lens solutions |
51241800 |
Combination dermatologicals |
51241900 |
Combination emollients |
51242000 |
Combination keratolytics/caustics |
51242100 |
Combination nasal and throat preparations |
51242200 |
Combination otic agents |
51242300 |
Combination sun protectants or screens |
Cấu trúc mã và các commodity con #
Class 51241600 có 16 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:
| Mã commodity | Tên (EN) |
|---|---|
51241601 |
Coal tar/menthol/salicylic acid |
51241602 |
Alcohol/benzocaine/coal tar/salicylic acid |
51241603 |
Allantoin/coal tar |
51241604 |
Ammoniated mercury/coal tar/methenamine sulfosalicylate |
51241605 |
Betamethasone/calcipotriene |
51241606 |
Clioquinol/coal tar/hydrocortisone |
51241607 |
Coal tar/lactic acid/salicylic acid |
51241608 |
Coal tar/lanolin/mineral oil |
51241609 |
Coal tar/lauramide dea/sodium lauryl sulfate |
51241610 |
Coal tar/menthol |
51241611 |
Coal tar/polysorbate 80 |
51241612 |
Coal tar/salicylic acid |
51241613 |
Coal tar/salicylic acid/sulfur |
51241614 |
Coal tar/salicylic acid/zinc oxide |
51241615 |
Coal tar/zinc oxide |
51241616 |
Allantoin/clioquinol/coal tar |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines) → family 51240000 (Drugs affecting the ears, eye, nose and skin) → class 51241600 (Combination antipsoriatics).
HS chapter ứng viên: 30 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.
VSIC code: 2100 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.
Ngành liên quan: duoc-pham, y-te.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 51241600 thay vì dừng ở cấp family?
Dùng mã class 51241600 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Combination antipsoriatics nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.
- Class 51241600 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?
Family 51240000 (Drugs affecting the ears, eye, nose and skin) có 14 class thành viên — 51241600 và 13 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.
- Class 51241600 có commodity con không?
Có — 16 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 51241600?
HS chapter ứng viên: 30. Dùng mã HS song song với UNSPSC 51241600 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.