Family 51240000 (English: Drugs affecting the ears, eye, nose and skin) là nhóm UNSPSC phân loại các dược phẩm (pharmaceutical substances) được bào chế và chỉ định để điều trị bệnh lý tại chỗ trên tai, mắt, mũi và da. Family này thuộc Segment 51000000 — Pharmaceutical Products including Contraceptives and Vaccines, ngang cấp với các nhóm thuốc hệ thần kinh, hô hấp và tiêu hóa. Trong bối cảnh mua sắm y tế tại Việt Nam, các sản phẩm trong nhóm này thường gặp trong danh mục thuốc bệnh viện, chuỗi nhà thuốc, và gói thầu vật tư y tế của cơ sở khám chữa bệnh theo quy định của Bộ Y tế.

Định nghĩa #

Family 51240000 bao trùm các dược chất và chế phẩm được thiết kế để tác động cục bộ (topical / local) hoặc tác động hệ thống thông qua các đường hấp thu đặc thù của tai, mắt, mũi và da. Định nghĩa gốc của UNSPSC xác định: "This classification denotes substances that treat diseases of the ears, eye, nose and skin."

Các class con trong family 51240000 tổ chức theo cơ quan đích hoặc cơ chế tác dụng:

Class Tên (EN) Mô tả sơ lược
51241000 Aural preparations Chế phẩm tai (nhỏ tai, rửa tai)
51241100 Ophthalmic agents Thuốc nhãn khoa (nhỏ mắt, rửa mắt, mỡ tra mắt)
51241200 Dermatologic agents Thuốc da liễu (kem, mỡ, dung dịch bôi da)
51241300 Astringents Chất làm se (tác dụng co mạch, làm khô, bảo vệ da/niêm mạc)
51241400 Combination antiacne agents Thuốc phối hợp điều trị mụn trứng cá

Family không bao gồm các thuốc hệ thống (systemic drugs) không nhắm đến các cơ quan trên, dù đôi khi được dùng hỗ trợ. Ví dụ: kháng sinh uống điều trị nhiễm khuẩn da hệ thống thuộc các family kháng sinh chuyên biệt; corticosteroid đường uống thuộc family thuốc nội tiết.

Cấu trúc mã và các class con #

Family 51240000 được chia thành 5 class theo cơ quan/nhóm tác dụng:

51241000 — Chế phẩm tai (Aural preparations) Bao gồm dung dịch nhỏ tai, thuốc rửa ống tai, gel tai điều trị viêm tai ngoài, ráy tai. Thành phần thường gặp: kháng sinh aminoglycosides, polymyxin B; corticosteroid tại chỗ (hydrocortisone); chất tiêu ráy tai (urea hydrogen peroxide, sodium bicarbonate).

51241100 — Thuốc nhãn khoa (Ophthalmic agents) Gồm toàn bộ chế phẩm dùng cho mắt: thuốc nhỏ mắt (eye drops), mỡ tra mắt (eye ointment), gel mắt, dung dịch rửa mắt. Phân nhóm theo tác dụng: kháng khuẩn (chloramphenicol, tobramycin, ofloxacin), kháng viêm (dexamethasone, prednisolone), chống tăng nhãn áp (timolol, latanoprost), làm ẩm mắt nhân tạo (hypromellose, sodium hyaluronate).

51241200 — Thuốc da liễu (Dermatologic agents) Là class rộng nhất, bao phủ kem, mỡ (ointment), lotion, gel, dung dịch bôi, miếng dán điều trị các bệnh da: nấm da (antifungals — clotrimazole, terbinafine), vảy nến (coal tar, calcipotriol), chàm (emollients, corticosteroid bôi), nhiễm khuẩn da (mupirocin, fusidic acid), và các tổn thương da khác.

51241300 — Chất làm se (Astringents) Là các chế phẩm gây co mô, làm khô bề mặt da hoặc niêm mạc, bảo vệ và giảm tiết dịch. Thành phần điển hình: nhôm acetat (aluminum acetate), kẽm oxit (zinc oxide), tanin. Dùng trong điều trị da ẩm ướt, viêm da tiếp xúc nhẹ, sơ cứu vết thương hở.

51241400 — Thuốc phối hợp điều trị mụn trứng cá (Combination antiacne agents) Gồm các chế phẩm phối hợp nhiều hoạt chất chống mụn: benzoyl peroxide + kháng sinh (clindamycin, erythromycin), retinoid + kháng khuẩn (adapalene + benzoyl peroxide), hoặc phối hợp 3 thành phần. Class này tách biệt với các đơn chất chống mụn (monotherapy) thường quy về class 51241200.

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 51240000 (hoặc class con phù hợp) khi sản phẩm mua sắm thỏa mãn các tiêu chí:

  1. Đường dùng và cơ quan đích: Sản phẩm được bào chế để dùng tại chỗ trên tai, mắt, mũi, da — dạng bào chế là thuốc nhỏ, mỡ, kem, gel, dung dịch bôi, miếng dán, viên đặt da.
  2. Chỉ định điều trị: Hồ sơ thầu hoặc danh mục thuốc ghi nhận điều trị bệnh lý tai (otitis), mắt (conjunctivitis, glaucoma), mũi (rhinitis dạng thuốc tại chỗ), da (dermatitis, fungal infection, acne, psoriasis).
  3. Mã class cụ thể: Khi xác định được class, ưu tiên mã 6 chữ số (51241000, 51241100, 51241200, 51241300, 51241400). Dùng mã family 51240000 khi gói thầu gộp nhiều class hoặc không xác định được class đơn lẻ.

Ví dụ ứng dụng thực tế tại Việt Nam:

  • Gói thầu thuốc bệnh viện mắt: nhỏ mắt kháng sinh, thuốc hạ nhãn áp → 51241100.
  • Gói mua thuốc ngoài da cho khoa da liễu: kem corticosteroid, mỡ kháng nấm, lotion trị vảy nến → 51241200.
  • Nhà thuốc mua chế phẩm nhỏ tai phức hợp (kháng sinh + corticosteroid) → 51241000.
  • Dự án cung cấp thuốc trạm y tế xã (bao gồm nhiều nhóm tai-mắt-da) → dùng 51240000 làm mã chung.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 51240000 có thể bị nhầm với một số family lân cận trong cùng Segment 51000000:

Family nhầm lẫn Tên (EN) Lý do nhầm Cách phân biệt
51160000 Drugs affecting the respiratory tract Thuốc mũi đôi khi xếp vào hô hấp 51240000 dành cho chế phẩm tại chỗ mũi (nhỏ mũi, xịt mũi); thuốc hệ thống điều trị hô hấp (bronchodilators, expectorants) thuộc 51160000
51140000 Central nervous system drugs Không liên quan trực tiếp nhưng một số thuốc nhỏ mắt chống glaucoma có ảnh hưởng toàn thân Phân loại theo cơ quan đích và đường dùng: nếu dạng nhỏ mắt → 51241100
51100000 Amebicides and antiprotozoals Thuốc điều trị nhiễm ký sinh trùng da đôi khi gây nhầm Dermatologic agents trong 51241200 chỉ các chế phẩm bôi da; thuốc uống/tiêm điều trị ký sinh trùng da hệ thống → 51100000
51170000 Drugs affecting the gastrointestinal system Không liên quan trực tiếp Astringents (51241300) dùng cho da; chất làm se đường tiêu hóa (bismuth subsalicylate) thuộc 51170000

Lưu ý về thuốc mũi: Dạng thuốc xịt mũi (nasal spray) có thể rơi vào 51240000 (nếu tác dụng tại chỗ như xylometazoline, mometasone furoate xịt mũi) hoặc 51160000 (nếu là thuốc hệ thống hấp thu qua niêm mạc mũi như thuốc điều trị đau nửa đầu dạng xịt mũi). Tiêu chí phân loại: cơ quan đích của tác dụng chính, không phải đường dùng.

Lưu ý về corticosteroid: Corticosteroid bôi da/nhỏ mắt thuộc 51240000; corticosteroid uống/tiêm hệ thống thuộc family thuốc nội tiết trong segment 51000000 (corticosteroids — có mã riêng nằm ngoài 51240000).

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Danh mục thuốc đấu thầu: Theo Thông tư 15/2020/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, thuốc trong nhóm tai-mắt-da-mũi tại chỗ thường được tổ chức đấu thầu theo nhóm tác dụng dược lý, tương đương với phân loại class UNSPSC. Đơn vị mua sắm cần đối chiếu tên hoạt chất với class UNSPSC tương ứng trước khi lập hồ sơ mời thầu quốc tế.

Phân nhóm kỹ thuật: Trong hệ thống thông tin y tế (HIS/ERP) tại Việt Nam, nhóm thuốc tại chỗ tai-mắt-da thường tích hợp trong module quản lý dược bệnh viện với mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical) song song. Ánh xạ ATC → UNSPSC tham khảo: nhóm ATC S (Giác quan) → 51241100, 51241000; nhóm ATC D (Da liễu) → 51241200, 51241300, 51241400.

Điều kiện nhập khẩu: Thuốc nhãn khoa, tai và da liễu nhập khẩu vào Việt Nam cần có số đăng ký lưu hành hoặc giấy phép nhập khẩu theo quy định của Cục Quản lý Dược (DAV). Đây là yêu cầu pháp lý bổ sung ngoài phân loại UNSPSC.

Câu hỏi thường gặp #

Thuốc xịt mũi (nasal spray) thuộc mã 51240000 hay 51160000?

Phân loại phụ thuộc vào cơ quan đích của tác dụng chính, không phải đường dùng. Thuốc xịt mũi tác dụng tại chỗ niêm mạc mũi (xylometazoline, fluticasone furoate xịt mũi) thuộc 51240000. Thuốc hấp thu qua niêm mạc mũi để tác dụng hệ thống (ví dụ một số thuốc điều trị đau nửa đầu) thuộc 51160000 Drugs affecting the respiratory tract hoặc family hệ thống phù hợp.

Thuốc nhỏ mắt chống tăng nhãn áp (glaucoma) thuộc class nào trong family 51240000?

Thuốc nhỏ mắt chống tăng nhãn áp (timolol, latanoprost, brimonidine, dorzolamide) thuộc class 51241100 Ophthalmic agents. Đây là class bao trùm toàn bộ chế phẩm dùng cho mắt, bất kể cơ chế tác dụng, miễn là dạng bào chế nhãn khoa.

Kem corticosteroid bôi da (betamethasone, hydrocortisone) phân loại vào mã nào?

Phân loại vào class 51241200 Dermatologic agents, thuộc family 51240000. Đây khác với corticosteroid uống/tiêm hệ thống, vốn thuộc nhóm thuốc nội tiết nằm ngoài family 51240000.

Gói thầu bệnh viện gồm cả thuốc nhỏ tai, nhỏ mắt và kem da liễu nên dùng mã nào?

Nếu hồ sơ mời thầu yêu cầu một mã duy nhất bao trùm toàn bộ, dùng mã family 51240000. Nếu gói thầu chia lô theo nhóm, nên dùng class tương ứng: 51241000 cho tai, 51241100 cho mắt, 51241200 cho da liễu.

Thuốc phối hợp antiacne (combination antiacne agents) khác gì với thuốc da liễu thông thường (dermatologic agents)?

Class 51241400 dành riêng cho chế phẩm phối hợp nhiều hoạt chất điều trị mụn trứng cá (acne vulgaris), ví dụ adapalene + benzoyl peroxide, clindamycin + benzoyl peroxide. Đơn chất điều trị mụn (benzoyl peroxide đơn lẻ, clindamycin gel đơn lẻ) và các thuốc da liễu điều trị bệnh khác thuộc class 51241200.

Chất làm se (astringents) trong mã 51241300 có bao gồm chất làm se đường tiêu hóa không?

Không. Class 51241300 chỉ bao gồm astringents dùng cho da và niêm mạc ngoài (tai, mũi, da). Chất làm se đường tiêu hóa (bismuth subsalicylate, kaolin) thuộc family 51170000 Drugs affecting the gastrointestinal system.

Mỡ kháng sinh bôi vết thương ngoài da (mupirocin, fusidic acid) thuộc mã nào?

Thuộc class 51241200 Dermatologic agents trong family 51240000. Tiêu chí phân loại là dạng bào chế dùng ngoài da (ointment, cream, gel bôi) và chỉ định điều trị bệnh da, không phải thuốc kháng sinh hệ thống (uống/tiêm).

Xem thêm #

Danh mục