Class 51282300 (English: Erythromycins) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 51280000 (Antibacterials) trong segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.

Định nghĩa #

Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): This classification denotes an antibiotic variety based on a bacteriostatic produced from Streptomyces erythreus, hence the name ERYTHROMYCIN, and of which Erythromycin A is the major active component. In sensitive organisms, it inhibits protein synthesis by binding to 50S ribosomal subunits. This binding process inhibits peptidyl transferase activity and interferes with translocation of amino acids during translation and assembly of proteins..

Class 51282300 thuộc nhánh Antibacterials (51280000) — This classification denotes substances that reduce the growth or reproduction of bacteria, hence the name ANTIBACTERIALS.

Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Erythromycins trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.

Hệ thống UNSPSC phân loại dược phẩm theo cơ chế tác dụng, nhóm hóa học, hoặc chỉ định điều trị chung — không phân loại theo tên thương mại hoặc dạng bào chế. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thuốc tại Việt Nam, cần đối chiếu với Danh mục thuốc quốc gia, Dược điển Việt Nam, và hướng dẫn của Bộ Y tế để xác định mã UNSPSC chính xác. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng hoạt chất cụ thể và nên được dùng thay vì dừng ở cấp class khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ hoạt chất mua sắm.

Khi nào chọn mã này #

Chọn mã 51282300 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Erythromycins trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:

  • Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 51280000 (Antibacterials) và phân loại rõ xuống cấp class 51282300, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
  • Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.

Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 51280000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).

Dễ nhầm với mã nào #

Class 51282300 nằm trong family 51280000 (Antibacterials), gồm 55 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:

Mã UNSPSC Tên (EN)
51281500 Antitubercular drugs
51281600 Aminoglycosides
51281700 Aminopenicillins
51281800 Anthracyclines
51281900 Antineoplastics
51282000 Actinomycines and bacitracins and chloramphenicols and cyclic peptide antibacterials and glycylcyclines
51282100 Beta-lactams
51282200 Cephamycins
51282400 Extended-spectrum penicillins
51282500 First generation cephalosporins
51282600 Fourth generation cephalosporins
51282700 Glycopeptides
51282800 Imidazoles
51282900 Quinolone antibacterials
51283000 Lincosamides
51283100 Lipopeptides
51283200 Macrolides
51283300 Oxazolidinones
51283400 Penicillins
51283500 Penicillinase-resistant penicillins
51283600 Rifamycin antibacterials
51283700 Second generation cephalosporins
51283800 Streptogramins
51283900 Sulfonamide antibacterials
51284000 Tetracyclines
51284100 Third generation cephalosporins
51284300 Amphenicols
51284400 Fifth generation cephalosporins
51284500 Lincomycins and monobactam antibacterials and polymyxin antibacterials and polysaccharide antibacterials
51284600 Carbapenems
51284700 Pleuromutilin antibacterials
51284800 Combination antibacterials
51284900 Combination antimicrobials
51285000 Combination extended spectrum penicillins
51285100 Combination H. pylori agents
51285200 Dihydrofolate reductase inhibitor antibacterials
51285300 Antibacterial nitrofurans
51285400 A-generational cephalosporins
51285500 Antibacterials, synthesized
51285600 Antibacterial alcohols
51285700 Antibacterial amides
51285800 Antibacterial amidines
51285900 Antibacterial amines
51286000 Antibacterial arsenicals
51286100 Antibacterial azoles
51286200 Antibacterial organophosphorus compounds
51286300 Antibacterial piperazines
51286400 Antibacterial piperidines
51286500 Antibacterial pyrans
51286600 Antibacterial pyridines
51286700 Antibacterial pyrimidines
51286800 Quinoline antibacterials
51286900 Antibacterial quinoxalines
51287000 Antibacterial sulfones

Cấu trúc mã và các commodity con #

Class 5128230028 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:

Mã commodity Tên (EN)
51282301 Azithromycin
51282302 Clarithromycin
51282303 Dirithromycin
51282304 Erythromycin
51282305 Erythromycin ethylcarbonate
51282306 Flurithromycin
51282307 Lexithromycin
51282308 Roxithromycin
51282309 Azithromycin anhydrous
51282310 Azithromycin dihydrate
51282311 Clarithromycin lactobionate
51282312 Erythromycin a
51282313 Erythromycin aspartate
51282314 Erythromycin e
51282315 Erythromycin enol ether
51282316 Erythromycin estolate
51282317 Erythromycin ethyl succinate
51282319 Erythromycin f
51282320 Erythromycin gluceptate
51282321 Erythromycin glucoheptonate
51282322 Erythromycin lactobionate
51282323 Erythromycin oxime
51282324 Erythromycin phosphate
51282325 Erythromycin propionate
51282326 Erythromycin salnacedin
51282327 Erythromycin stearate
51282328 Erythromycin succinate
51282329 Erythromycin thiocyanate

Liên quan trong hệ thống UNSPSC #

Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines) → family 51280000 (Antibacterials) → class 51282300 (Erythromycins).

HS chapter ứng viên: 29 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.

VSIC code: 2100 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.

Ngành liên quan: duoc-pham, y-te.

Trang liên quan: segment 51000000, family 51280000.

Câu hỏi thường gặp #

Khi nào nên dùng mã 51282300 thay vì dừng ở cấp family?

Dùng mã class 51282300 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Erythromycins nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.

Class 51282300 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?

Family 51280000 (Antibacterials) có 55 class thành viên — 51282300 và 54 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.

Class 51282300 có commodity con không?

Có — 28 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.

HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 51282300?

HS chapter ứng viên: 29. Dùng mã HS song song với UNSPSC 51282300 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.

Xem thêm #

Danh mục