Mã UNSPSC 51281600 — Aminoglycosides (Kháng sinh aminoglycosid)
Class 51281600 (English: Aminoglycosides) trong UNSPSC phân loại nhóm kháng sinh aminoglycosid (aminoglycoside antibiotics) — các hợp chất glycosyl hóa (glycosylated compounds) có chứa nhóm thế amino (amino substituent) gắn trên phần glycosid (glycoside). Đây là nhóm kháng sinh phổ rộng, tác động chủ yếu lên vi khuẩn Gram âm và một số vi khuẩn Gram dương, thường dùng trong điều trị nhiễm khuẩn nặng tại bệnh viện. Class này nằm trong Family 51280000 Antibacterials, thuộc Segment 51000000 Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC, Class 51281600 bao gồm các hợp chất kháng khuẩn glycosyl hóa trong đó phần đường (glycosid) mang ít nhất một nhóm thế amino — đặc điểm cấu trúc tạo nên tên gọi "aminoglycosid". Về cơ chế tác dụng, aminoglycosid ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 30S ribosom, dẫn đến đọc sai mã di truyền và gây chết tế bào vi khuẩn.
Các hoạt chất điển hình trong class bao gồm: Bluensomycin, Spectinomycin, Apramycin, Arbekacin, Bekanamycin, cùng các hoạt chất phổ biến hơn như Gentamicin, Amikacin, Tobramycin, Neomycin và Streptomycin (khi mua sắm theo nhóm kháng sinh aminoglycosid).
Trong bối cảnh đấu thầu dược phẩm tại Việt Nam, class 51281600 tương ứng với nhóm thuốc kháng sinh nhóm aminoglycosid được liệt kê trong Danh mục thuốc thiết yếu và Danh mục thuốc đấu thầu tập trung của Bộ Y tế. Các dạng bào chế thông thường gồm dung dịch tiêm, thuốc nhỏ mắt/tai và dạng kem bôi ngoài da chứa aminoglycosid.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 51281600 khi đối tượng mua sắm là dược phẩm thành phẩm hoặc nguyên liệu làm thuốc (API) thuộc nhóm aminoglycosid, bao gồm các trường hợp sau:
- Kháng sinh tiêm truyền tại bệnh viện: Gentamicin sulfate tiêm, Amikacin sulfate tiêm, Tobramycin tiêm — dùng điều trị nhiễm khuẩn huyết, viêm phổi bệnh viện, nhiễm khuẩn tiết niệu phức tạp do vi khuẩn Gram âm.
- Thuốc nhỏ mắt/tai chứa aminoglycosid: Tobramycin nhỏ mắt, Gentamicin nhỏ tai — điều trị nhiễm khuẩn mắt, viêm tai ngoài.
- Kháng sinh dùng ngoài da: Neomycin cream/ointment dùng điều trị nhiễm khuẩn da nông.
- Nguyên liệu dược chất (API) aminoglycosid: Khi đơn vị sản xuất thuốc trong nước mua API Streptomycin, Amikacin, Gentamicin để bào chế.
- Thuốc thú y / nông nghiệp chứa aminoglycosid: Lưu ý cần đối chiếu với phân hệ UNSPSC dành riêng cho sản phẩm thú y (Segment 10130000) để chọn mã phù hợp — chỉ dùng 51281600 cho sản phẩm dược phẩm dùng trên người.
Nếu hoạt chất aminoglycosid kết hợp với thành phần corticosteroid (vd. Gentamicin + Betamethasone), cần đánh giá xem mã phù hợp hơn là class kháng sinh (51281600) hay class theo chỉ định phối hợp — thông thường vẫn dùng 51281600 khi aminoglycosid là hoạt chất chính.
Dễ nhầm với mã nào #
Class 51281600 thường bị nhầm với các class kháng khuẩn lân cận trong cùng Family 51280000 Antibacterials. Bảng dưới liệt kê các sibling class thường gặp nhầm lẫn:
| Mã UNSPSC | Tên class (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 51281500 | Antitubercular drugs | Thuốc kháng lao — Streptomycin có thể dùng trị lao, nhưng khi dùng như kháng lao, xét mã 51281500. Khi mua Streptomycin như kháng sinh phổ rộng (không phải phác đồ lao), dùng 51281600. |
| 51281700 | Aminopenicillins | Kháng sinh nhóm penicillin gắn nhóm amino (Ampicillin, Amoxicillin) — cùng có "amino" nhưng cơ chế và cấu trúc hoàn toàn khác; thuộc nhóm beta-lactam, không phải glycosid. |
| 51282100 | Beta-lactams | Nhóm beta-lactam (Penicillin, Cephalosporin thế hệ 1-2) — đôi khi phối hợp với aminoglycosid nhưng là nhóm riêng biệt. |
| 51282200 | Cephamycins | Cephalosporin thế hệ 2 dạng cephamycin (Cefoxitin, Cefmetazole) — kháng sinh beta-lactam, khác cơ chế với aminoglycosid. |
| 51282300 | Erythromycins | Kháng sinh macrolid — tác động trên tiểu đơn vị 50S ribosom, khác điểm gắn so với aminoglycosid (30S). |
Lưu ý đặc biệt về Streptomycin và Spectinomycin:
- Streptomycin: Là aminoglycosid đầu tiên được phát hiện, thường dùng trong phác đồ lao → có thể phân vào 51281500 (Antitubercular drugs) khi mua sắm theo chỉ định kháng lao, hoặc 51281600 khi mua như kháng sinh chung. Bộ phận procurement cần căn cứ vào mục đích sử dụng đã ghi trong kế hoạch đấu thầu.
- Spectinomycin: Đôi khi được phân loại riêng trong một số hệ thống vì cấu trúc không hoàn toàn là aminoglycosid điển hình, nhưng UNSPSC liệt kê tại 51281602 trong class 51281600.
Cấu trúc mã và các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 51281600 xác định từng hoạt chất aminoglycosid cụ thể:
| Code | Tên hoạt chất (EN) | Ghi chú |
|---|---|---|
| 51281601 | Bluensomycin | Aminoglycosid kháng khuẩn, ít phổ biến trong lâm sàng người |
| 51281602 | Spectinomycin | Từng dùng trị lậu cầu khuẩn kháng penicillin |
| 51281603 | Apramycin | Chủ yếu dùng trong thú y |
| 51281604 | Arbekacin | Aminoglycosid thế hệ mới, dùng cho MRSA tại Nhật Bản |
| 51281605 | Bekanamycin | Dẫn xuất Kanamycin |
Các hoạt chất aminoglycosid phổ biến trong đấu thầu Việt Nam (Gentamicin, Amikacin, Tobramycin, Neomycin) cũng có commodity riêng trong cùng class 51281600. Khi hồ sơ mời thầu yêu cầu mã đến cấp hoạt chất, cần tra commodity 8 chữ số tương ứng; khi mua gói kháng sinh aminoglycosid tổng hợp nhiều hoạt chất, dùng class 51281600.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Đấu thầu tập trung quốc gia: Aminoglycosid (Gentamicin, Amikacin, Tobramycin) thường nằm trong danh mục đấu thầu tập trung cấp quốc gia và cấp địa phương do Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc quốc gia (TTMS) hoặc Sở Y tế tổ chức. Mã UNSPSC 51281600 được sử dụng trong hệ thống phân loại dược phẩm của nhiều tổ chức y tế quốc tế (WHO, USAID) làm cơ sở đối chiếu khi báo cáo.
Nhóm thuốc kháng sinh hạn chế: Theo Thông tư 08/2023/TT-BYT và các văn bản liên quan, kháng sinh aminoglycosid thuộc nhóm cần quản lý sử dụng kháng sinh (antibiotic stewardship) tại bệnh viện — ảnh hưởng đến yêu cầu đặt hàng và điều kiện cung ứng trong hợp đồng đấu thầu.
Độc tính thận và tai: Aminoglycosid có nguy cơ độc tính với thận (nephrotoxicity) và tai (ototoxicity), ảnh hưởng đến điều kiện bảo quản, hạn dùng và yêu cầu thông tin trong hồ sơ đăng ký lưu hành — cần kiểm tra Số đăng ký lưu hành (SĐK) của Cục Quản lý Dược khi lập kế hoạch đấu thầu.
HS Code liên quan: Dược phẩm aminoglycosid thành phẩm thường khai báo hải quan theo Chương 30 (Dược phẩm), cụ thể nhóm HS 3004 (thuốc thành phẩm đã phân liều). Nguyên liệu API aminoglycosid có thể thuộc Chương 29 (Hóa chất hữu cơ).
Câu hỏi thường gặp #
- Gentamicin và Amikacin có thuộc class 51281600 không?
Có. Gentamicin và Amikacin là các aminoglycosid điển hình, đều có commodity 8 chữ số riêng trong class 51281600. Khi mua sắm các hoạt chất này, cần tra mã commodity cụ thể; khi gộp nhiều aminoglycosid trong một gói thầu, dùng class 51281600.
- Streptomycin dùng trị lao nên phân mã UNSPSC nào?
Phụ thuộc vào mục đích sử dụng ghi trong kế hoạch mua sắm. Nếu mua theo phác đồ kháng lao, xem xét class 51281500 (Antitubercular drugs). Nếu mua như kháng sinh phổ rộng không đặc hiệu lao, phân vào 51281600 (Aminoglycosides). Cần ghi rõ mục đích trong hồ sơ mời thầu để tránh nhầm lẫn.
- Aminopenicillin (Amoxicillin, Ampicillin) có phải aminoglycosid không?
Không. Mặc dù cùng có từ 'amino', aminopenicillin (class 51281700) thuộc nhóm beta-lactam — cấu trúc và cơ chế hoàn toàn khác với aminoglycosid (class 51281600). Aminopenicillin không chứa phần đường glycosid; không được nhầm hai class này.
- Thuốc nhỏ mắt chứa Tobramycin có thuộc 51281600 không?
Có. Dù là dạng bào chế nhỏ mắt hay tiêm, miễn là hoạt chất là aminoglycosid (Tobramycin, Gentamicin, Neomycin), mã UNSPSC vẫn thuộc class 51281600. Dạng bào chế không thay đổi class phân loại trong hệ thống UNSPSC.
- Khi mua kết hợp Gentamicin + Corticosteroid (ví dụ Gentamicin + Betamethasone), dùng mã nào?
Thông thường phân theo hoạt chất chính hoặc chỉ định chính. Nếu aminoglycosid là thành phần kháng khuẩn chủ đạo trong sản phẩm, vẫn dùng 51281600. Một số hệ thống phân loại dùng mã hoạt chất có hàm lượng cao hơn — cần thống nhất nội bộ trước khi lập hồ sơ thầu.
- Apramycin và Spectinomycin có phổ biến trong đấu thầu bệnh viện Việt Nam không?
Apramycin chủ yếu dùng trong thú y, ít xuất hiện trong đấu thầu dược phẩm người tại Việt Nam. Spectinomycin từng được dùng điều trị lậu cầu khuẩn nhưng hiện ít phổ biến hơn do thay thế bởi cephalosporin. Các aminoglycosid thường gặp nhất trong đấu thầu bệnh viện VN là Gentamicin, Amikacin và Tobramycin.
- Mã HS để khai báo hải quan khi nhập khẩu aminoglycosid thành phẩm là bao nhiêu?
Dược phẩm aminoglycosid thành phẩm (đã pha chế, đóng gói liều dùng) thường khai báo theo nhóm HS 3004 (Chương 30 — Dược phẩm). Nguyên liệu dược chất (API) aminoglycosid có thể thuộc Chương 29. Cần tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu Việt Nam hiện hành và tham khảo ý kiến đơn vị thông quan để xác định phân nhóm chính xác.