Mã UNSPSC 51341800 — Thuốc kháng virus nhóm amide (Antiviral amides)
Class 51341800 (English: Antiviral amides) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 51340000 (Antiviral drugs) trong segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): Antiviral drugs made from organic compounds containing the -CO-NH2 radical, derived from acids by replacement of -OH by -NH2 or from ammonia by the replacement of H by an acyl group..
Class 51341800 thuộc nhánh Antiviral drugs (51340000) — This classification denotes agents used in the prophylaxis or therapy of viral diseases. Some of the ways they may act include preventing viral replication by inhibiting viral DNA polymerase; binding to specific cell-surface receptors and inhibiting viral penetration or uncoating; inhibiting viral protein synthesis; or blocking late stages of virus assembly.
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Antiviral amides trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại dược phẩm theo cơ chế tác dụng, nhóm hóa học, hoặc chỉ định điều trị chung — không phân loại theo tên thương mại hoặc dạng bào chế. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thuốc tại Việt Nam, cần đối chiếu với Danh mục thuốc quốc gia, Dược điển Việt Nam, và hướng dẫn của Bộ Y tế để xác định mã UNSPSC chính xác. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng hoạt chất cụ thể và nên được dùng thay vì dừng ở cấp class khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ hoạt chất mua sắm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 51341800 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Antiviral amides trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 51340000 (Antiviral drugs) và phân loại rõ xuống cấp class 51341800, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 51340000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Class 51341800 nằm trong family 51340000 (Antiviral drugs), gồm 23 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
51341500 |
Antiviral carboxylic acids |
51341600 |
Antiviral adamantanes |
51341700 |
Antiviral aldehydes |
51341900 |
Antiviral amidines and amines and benzoxazines and cyclohexanes |
51342000 |
Antiviral azoles |
51342100 |
Antiviral benzimidazoles |
51342300 |
Antiviral guanines |
51342400 |
Antiviral isoquinolines |
51342500 |
Antiviral nucleosides |
51342600 |
Antiviral sulfur compounds |
51342700 |
Antiviral peptides |
51342800 |
Antiviral piperazines |
51342900 |
Antiviral purines |
51343000 |
Antiviral pyridines |
51343100 |
Antiviral pyrimidines |
51343200 |
Antiviral pyrrolidinones and quinolines and thiazoles |
51343300 |
Antivirals, synthesized |
51343400 |
Antiviral cyclopentanes and dioxolanes and fluorenes and indolizines |
51343500 |
Antiviral organophosphorus compounds |
51343600 |
Antiviral thiosemicarbazones |
51343700 |
Antiviral ketones and morpholines and nitriles and pyridazines |
51343800 |
Combination antivirals |
Cấu trúc mã và các commodity con #
Class 51341800 có 7 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:
| Mã commodity | Tên (EN) |
|---|---|
51341801 |
Darunavir |
51341802 |
Oseltamivir |
51341803 |
Darunavir ethanolate |
51341804 |
Oseltamivir carboxylate |
51341805 |
Oseltamivir phosphate |
51341806 |
Sofosbuvir |
51341807 |
Daclatasvir |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines) → family 51340000 (Antiviral drugs) → class 51341800 (Antiviral amides).
HS chapter ứng viên: 30 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.
VSIC code: 2100 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.
Ngành liên quan: duoc-pham, y-te.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 51341800 thay vì dừng ở cấp family?
Dùng mã class 51341800 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Antiviral amides nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.
- Class 51341800 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?
Family 51340000 (Antiviral drugs) có 23 class thành viên — 51341800 và 22 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.
- Class 51341800 có commodity con không?
Có — 7 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 51341800?
HS chapter ứng viên: 30. Dùng mã HS song song với UNSPSC 51341800 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.