Mã UNSPSC 51342300 — Thuốc kháng virus nhóm guanine (Antiviral guanines)
Cấp lớp 51342300 – Thuốc kháng virus nhóm guanine (English: Antiviral guanines) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc Cấp nhóm 51340000 – Thuốc kháng virus (Antiviral drugs) trong cấp ngành 51000000 – Dược phẩm bao gồm thuốc tránh thai và vắc-xin (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách cấp hàng hóa con, và các cấp lớp liên quan trong cùng cấp nhóm — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): Antiviral drugs made from purine bases related to hypoxanthine, an intermediate product of uric acid synthesis and a breakdown product of adenine catabolism..
Cấp lớp 51342300 thuộc nhánh Antiviral drugs (51340000) — This classification denotes agents used in the prophylaxis or therapy of viral diseases. Some of the ways they may act include preventing viral replication by inhibiting viral DNA polymerase; binding to specific cell-surface receptors and inhibiting viral penetration or uncoating; inhibiting viral protein synthesis; or blocking late stages of virus assembly.
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Antiviral guanines trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách cấp hàng hóa 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại dược phẩm theo cơ chế tác dụng, nhóm hóa học, hoặc chỉ định điều trị chung — không phân loại theo tên thương mại hoặc dạng bào chế. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thuốc tại Việt Nam, cần đối chiếu với Danh mục thuốc quốc gia, Dược điển Việt Nam, và hướng dẫn của Bộ Y tế để xác định mã UNSPSC chính xác. Mã cấp hàng hóa 8 chữ số (cấp dưới cấp lớp) cho phép định danh chi tiết tới từng hoạt chất cụ thể và nên được dùng thay vì dừng ở cấp lớp khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ hoạt chất mua sắm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 51342300 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Antiviral guanines trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc Cấp nhóm 51340000 (Antiviral drugs) và phân loại rõ xuống cấp lớp 51342300, nhưng chưa định danh tới cấp hàng hóa (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp lớp để gom các cấp hàng hóa con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng Cấp nhóm 51340000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã cấp hàng hóa 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Cấp lớp 51342300 nằm trong Cấp nhóm 51340000 (Antiviral drugs), gồm 23 cấp lớp thành viên. Các cấp lớp lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
51341500 |
Antiviral carboxylic acids |
51341600 |
Antiviral adamantanes |
51341700 |
Antiviral aldehydes |
51341800 |
Antiviral amides |
51341900 |
Antiviral amidines and amines and benzoxazines and cyclohexanes |
51342000 |
Antiviral azoles |
51342100 |
Antiviral benzimidazoles |
51342400 |
Antiviral isoquinolines |
51342500 |
Antiviral nucleosides |
51342600 |
Antiviral sulfur compounds |
51342700 |
Antiviral peptides |
51342800 |
Antiviral piperazines |
51342900 |
Antiviral purines |
51343000 |
Antiviral pyridines |
51343100 |
Antiviral pyrimidines |
51343200 |
Antiviral pyrrolidinones and quinolines and thiazoles |
51343300 |
Antivirals, synthesized |
51343400 |
Antiviral cyclopentanes and dioxolanes and fluorenes and indolizines |
51343500 |
Antiviral organophosphorus compounds |
51343600 |
Antiviral thiosemicarbazones |
51343700 |
Antiviral ketones and morpholines and nitriles and pyridazines |
51343800 |
Combination antivirals |
Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con #
Cấp lớp 51342300 có 15 cấp hàng hóa 8 chữ số — mỗi cấp hàng hóa đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã cấp hàng hóa chi tiết thay vì dừng ở cấp lớp:
| Mã cấp hàng hóa | Tên (EN) |
|---|---|
51342301 |
Valaciclovir or valacyclovir |
51342302 |
Buciclovir |
51342303 |
Desciclovir |
51342304 |
Entecavir |
51342305 |
Ganciclovir |
51342306 |
Lobucavir |
51342307 |
Penciclovir |
51342308 |
Valganciclovir |
51342309 |
Aciclovir or acyclovir |
51342310 |
Valacyclovir hydrochloride |
51342311 |
Aciclovir sodium |
51342312 |
Entecavir hydrate |
51342313 |
Ganciclovir sodium |
51342314 |
Penciclovir sodium |
51342316 |
Valganciclovir hydrochloride |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: Cấp ngành 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines) → Cấp nhóm 51340000 (Antiviral drugs) → Cấp lớp 51342300 (Antiviral guanines).
HS chapter ứng viên: 29, 30 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.
VSIC code: 2100, 4772 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.
Ngành liên quan: duoc-pham, y-te.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 51342300 thay vì dừng ở cấp nhóm?
Dùng mã Cấp lớp 51342300 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Antiviral guanines nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp hàng hóa 8 chữ số, ưu tiên mã cấp hàng hóa để phân loại chính xác hơn.
- Cấp lớp 51342300 có bao nhiêu cấp lớp lân cận trong cùng cấp nhóm?
Cấp nhóm 51340000 (Antiviral drugs) có 23 cấp lớp thành viên — 51342300 và 22 cấp lớp khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các cấp lớp này.
- Cấp lớp 51342300 có cấp hàng hóa con không?
Có — 15 cấp hàng hóa 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 51342300?
HS chapter ứng viên: 29, 30. Dùng mã HS song song với UNSPSC 51342300 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.