Mã UNSPSC 51352000 — Estrogen, progestin hoặc thuốc tránh thai dạng norpregnene
Class 51352000 (English: Estrogen, progestin, or internal contraceptive norpregnenes) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 51350000 (Estrogens and progestins and internal contraceptives) trong segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): Estrogens, progestins, or internal contraceptives made from pregnenes with one double bond or more than three double bonds which have undergone ring contractions or are lacking carbon-18 or carbon-19..
Class 51352000 thuộc nhánh Estrogens and progestins and internal contraceptives (51350000) — This classification denotes a wide variety of drugs that fall into two structural and one modal category. The first category concerns compounds that interact with estrogen receptors in target tissues to bring about the effects similar to those of estradiol. Estrogens stimulate the female reproductive organs, and the development of secondary female sex characteristics. Estrogenic chemicals include natural, synthetic, steroidal, or non-steroidal compounds. The second category contains compounds that interact with progesterone receptors in target tissues to bring about the effects similar to those of progesterone. The third category oor mode concerns chemical substances that prevent or reduce the probability of conception.
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Estrogen, progestin, or internal contraceptive norpregnenes trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại dược phẩm theo cơ chế tác dụng, nhóm hóa học, hoặc chỉ định điều trị chung — không phân loại theo tên thương mại hoặc dạng bào chế. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thuốc tại Việt Nam, cần đối chiếu với Danh mục thuốc quốc gia, Dược điển Việt Nam, và hướng dẫn của Bộ Y tế để xác định mã UNSPSC chính xác. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng hoạt chất cụ thể và nên được dùng thay vì dừng ở cấp class khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ hoạt chất mua sắm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 51352000 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Estrogen, progestin, or internal contraceptive norpregnenes trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 51350000 (Estrogens and progestins and internal contraceptives) và phân loại rõ xuống cấp class 51352000, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 51350000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Class 51352000 nằm trong family 51350000 (Estrogens and progestins and internal contraceptives), gồm 10 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
51351500 |
Estrogen, progestin, or internal contraceptive pregnanes |
51351600 |
Estrogen, progestin, or internal contraceptive estrenes |
51351700 |
Estrogen, progestin, or internal contraceptive androstanes and cyclohexanecarboxylic acids and naphthalenes |
51351800 |
Estrogen, progestin, or internal contraceptive gonadal hormones |
51351900 |
Estrogen, progestin, or internal contraceptive norpregnanes |
51352100 |
Estrogen, progestin, or internal contraceptive phenols |
51352200 |
Estrogen, progestin, or internal contraceptive stilbenes |
51352300 |
Estrogens, progestins, or internal contraceptives, synthesized |
51352400 |
Combination contraceptives and estrogens |
Cấu trúc mã và các commodity con #
Class 51352000 có 13 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:
| Mã commodity | Tên (EN) |
|---|---|
51352001 |
Demegestone |
51352002 |
Gestodene |
51352003 |
Gestonorone |
51352004 |
Desogestrel |
51352005 |
Etonogestrel |
51352006 |
Levonorgestrel |
51352007 |
Norelgestromin |
51352008 |
Norethindrone or norethisterone |
51352009 |
Norethynodrel or noretynodrel |
51352010 |
Norgestimate |
51352011 |
Norgestrel |
51352012 |
Ethinyl estradiol or ethinylestradiol |
51352013 |
Gestonorone caproate |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines) → family 51350000 (Estrogens and progestins and internal contraceptives) → class 51352000 (Estrogen, progestin, or internal contraceptive norpregnenes).
HS chapter ứng viên: 29, 30 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.
VSIC code: 2100, 4649 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.
Ngành liên quan: duoc-pham, y-te.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 51352000 thay vì dừng ở cấp family?
Dùng mã class 51352000 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Estrogen, progestin, or internal contraceptive norpregnenes nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.
- Class 51352000 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?
Family 51350000 (Estrogens and progestins and internal contraceptives) có 10 class thành viên — 51352000 và 9 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.
- Class 51352000 có commodity con không?
Có — 13 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 51352000?
HS chapter ứng viên: 29, 30. Dùng mã HS song song với UNSPSC 51352000 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.