Mã UNSPSC 51371500 — Thuốc giảm đau kiểm soát đặc biệt dẫn xuất butanone, axit cyclohexanecarboxylic, phenethylamine, pyridine và tetrahydronaphthalene
Cấp lớp 51371500 – Thuốc giảm đau kiểm soát đặc biệt dẫn xuất butanone, axit cyclohexanecarboxylic, phenethylamine, pyridine và tetrahydronaphthalene (English: Controlled substance analgesic butanones and cyclohexanecarboxylic acids and phenethylamines and pyridines and tetrahydronaphthalenes) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc Cấp nhóm 51370000 – Thuốc giảm đau chất kiểm soát (Controlled substance analgesics) trong cấp ngành 51000000 – Dược phẩm bao gồm thuốc tránh thai và vắc-xin (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách cấp hàng hóa con, và các cấp lớp liên quan trong cùng cấp nhóm — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): This classification denotes Controlled substance analgesic drugs made from or based in part on butanones, cyclohexanecarboxylic acids, phenethylamines, pyridines, or tetrahydronaphthalenes.
Cấp lớp 51371500 thuộc nhánh Controlled substance analgesics (51370000) — This classification denotes agents that induce narcosis, originally, or agents that caused somnolence or induced sleep, but today, any derivative, natural or synthetic, of opium or morphine or any substance that has their effects. Controlled substances are potent inducers of analgesia.
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Controlled substance analgesic butanones and cyclohexanecarboxylic acids and phenethylamines and pyridines and tetrahydronaphthalenes trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách cấp hàng hóa 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại dược phẩm theo cơ chế tác dụng, nhóm hóa học, hoặc chỉ định điều trị chung — không phân loại theo tên thương mại hoặc dạng bào chế. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thuốc tại Việt Nam, cần đối chiếu với Danh mục thuốc quốc gia, Dược điển Việt Nam, và hướng dẫn của Bộ Y tế để xác định mã UNSPSC chính xác. Mã cấp hàng hóa 8 chữ số (cấp dưới cấp lớp) cho phép định danh chi tiết tới từng hoạt chất cụ thể và nên được dùng thay vì dừng ở cấp lớp khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ hoạt chất mua sắm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 51371500 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Controlled substance analgesic butanones and cyclohexanecarboxylic acids and phenethylamines and pyridines and tetrahydronaphthalenes trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc Cấp nhóm 51370000 (Controlled substance analgesics) và phân loại rõ xuống cấp lớp 51371500, nhưng chưa định danh tới cấp hàng hóa (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp lớp để gom các cấp hàng hóa con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng Cấp nhóm 51370000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã cấp hàng hóa 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Cấp lớp 51371500 nằm trong Cấp nhóm 51370000 (Controlled substance analgesics), gồm 20 cấp lớp thành viên. Các cấp lớp lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
51371600 |
Controlled substance analgesic alcohols |
51371700 |
Controlled substance analgesic indole alkaloids |
51371800 |
Controlled substance analgesic isonipecotic acids |
51371900 |
Controlled substance analgesic methadones |
51372000 |
Controlled substance analgesic morphinans |
51372100 |
Controlled substance analgesic morphine derivatives |
51372200 |
Controlled substance analgesic morpholines |
51372300 |
Controlled substance analgesic piperidines |
51372400 |
Controlled substance analgesic propionates |
51372500 |
Controlled substance analgesics, synthesized |
51372600 |
Controlled substance analgesic amides and amines and benzofurans and benzylamines |
51372700 |
Controlled substance analgesic azepines |
51372800 |
Controlled substanceanalgesic azocines |
51372900 |
Controlled substance analgesic benzimidazoles |
51373000 |
Controlled substance analgesic benzomorphans |
51373100 |
Controlled substance analgesic thiophenes |
51373200 |
Controlled substance analgesic phenols |
51373300 |
Combination opioid analgesics |
51373400 |
Combination opioid-containing antitussives and expectorants |
Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con #
Cấp lớp 51371500 có 10 cấp hàng hóa 8 chữ số — mỗi cấp hàng hóa đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã cấp hàng hóa chi tiết thay vì dừng ở cấp lớp:
| Mã cấp hàng hóa | Tên (EN) |
|---|---|
51371501 |
Dezocine |
51371502 |
Tilidine |
51371503 |
Desmethylmoramide |
51371504 |
Doxpicomine |
51371505 |
Lefetamine |
51371506 |
Doxpicomine hydrochloride |
51371507 |
Lefetamine hydrochloride |
51371508 |
Tilidine fumarate |
51371509 |
Tilidine hydrochloride |
51371510 |
Tilidine phosphate |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: Cấp ngành 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines) → Cấp nhóm 51370000 (Controlled substance analgesics) → Cấp lớp 51371500 (Controlled substance analgesic butanones and cyclohexanecarboxylic acids and phenethylamines and pyridines and tetrahydronaphthalenes).
HS chapter ứng viên: 29, 30 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.
VSIC code: 2100, 4649 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.
Ngành liên quan: duoc-pham, y-te.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 51371500 thay vì dừng ở cấp nhóm?
Dùng mã Cấp lớp 51371500 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Controlled substance analgesic butanones and cyclohexanecarboxylic acids and phenethylamines and pyridines and tetrahydronaphthalenes nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp hàng hóa 8 chữ số, ưu tiên mã cấp hàng hóa để phân loại chính xác hơn.
- Cấp lớp 51371500 có bao nhiêu cấp lớp lân cận trong cùng cấp nhóm?
Cấp nhóm 51370000 (Controlled substance analgesics) có 20 cấp lớp thành viên — 51371500 và 19 cấp lớp khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các cấp lớp này.
- Cấp lớp 51371500 có cấp hàng hóa con không?
Có — 10 cấp hàng hóa 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 51371500?
HS chapter ứng viên: 29, 30. Dùng mã HS song song với UNSPSC 51371500 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.