Class 51401500 (English: Tranquilizers and antimanic and antianxiety benzodiazepines) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 51400000 (Tranquilizers and antimanic and antianxiety drugs) trong segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.

Định nghĩa #

Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): This classification denotes tranquilizers and antimanic and antianxiety drugs made from a group of two-ring heterocyclic compounds consisting of a benzene ring fused to a diazepine ring..

Class 51401500 thuộc nhánh Tranquilizers and antimanic and antianxiety drugs (51400000) — This classification denotes agents that alleviate anxiety, tension, and anxiety disorders, promote sedation, and have a calming effect without affecting clarity of consciousness or neurologic conditions, or that treat mania associated with other affective disorders.

Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Tranquilizers and antimanic and antianxiety benzodiazepines trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.

Hệ thống UNSPSC phân loại dược phẩm theo cơ chế tác dụng, nhóm hóa học, hoặc chỉ định điều trị chung — không phân loại theo tên thương mại hoặc dạng bào chế. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thuốc tại Việt Nam, cần đối chiếu với Danh mục thuốc quốc gia, Dược điển Việt Nam, và hướng dẫn của Bộ Y tế để xác định mã UNSPSC chính xác. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng hoạt chất cụ thể và nên được dùng thay vì dừng ở cấp class khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ hoạt chất mua sắm.

Khi nào chọn mã này #

Chọn mã 51401500 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Tranquilizers and antimanic and antianxiety benzodiazepines trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:

  • Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 51400000 (Tranquilizers and antimanic and antianxiety drugs) và phân loại rõ xuống cấp class 51401500, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
  • Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.

Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 51400000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).

Dễ nhầm với mã nào #

Class 51401500 nằm trong family 51400000 (Tranquilizers and antimanic and antianxiety drugs), gồm 12 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:

Mã UNSPSC Tên (EN)
51401600 Tranquilizers and antimanic and antianxiety amides
51401700 Tranquilizers and antimanic and antianxiety amines and anthracenes and barbiturates and benzazepines and dipeptides
51401800 Tranquilizers and antimanic and antianxiety azepines
51401900 Tranquilizers and antimanic and antianxiety azoles
51402000 Tranquilizers and antimanic and antianxiety carbamates
51402100 Tranquilizers and antimanic and antianxiety thiazines
51402200 Tranquilizers and antimanic and antianxiety naphthyridines and oxazines and quinolines and spiro compounds and sulfur compounds
51402300 Tranquilizers and antimanic and antianxiety piperazines
51402400 Tranquilizers and antimanic and antianxiety piperidines
51402500 Tranquilizers and antimanic and antianxiety pyridines
51402600 Tranquilizers and antimanic and antianxiety pyrimidines

Cấu trúc mã và các commodity con #

Class 5140150069 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:

Mã commodity Tên (EN)
51401501 Bromazepam
51401502 Climazolam
51401503 Chlordiazepoxide
51401504 Cinolazepam
51401505 Alprazolam
51401506 Doxefazepam
51401507 Bretazenil
51401508 Lormetazepam
51401509 Meclonazepam
51401510 Medazepam
51401511 Ethyl carfluzepate
51401512 Menitrazepam
51401513 Nitrazepam
51401514 Prazepam
51401515 Clobazam
51401516 Clonazepam
51401517 Cloxazolam
51401518 Diazepam
51401519 Ethyl loflazepate
51401520 Elfazepam
51401521 Halazepam
51401522 Ethyl dirazepate
51401523 Etizolam
51401524 Fludiazepam
51401525 Flumazenil
51401526 Flunitrazepam
51401527 Ketazolam
51401528 Flutazolam
51401529 Flutoprazepam
51401530 Girisopam
51401531 Nordazepam
51401532 Iclazepam
51401533 Lorazepam
51401535 Nortetrazepam
51401536 Metaclazepam
51401537 Mexazolam
51401538 Midazolam
51401539 Motrazepam
51401540 Nimetazepam
51401541 Sarmazenil
51401542 Oxazepam
51401543 Pinazepam
51401544 Pivoxazepam
51401545 Proflazepam
51401546 Quazepam
51401547 Razobazam
51401548 Reclazepam
51401549 Haloxazolam
51401550 Triazolam
51401551 Sulazepam
51401552 Talampanel
51401553 Temazepam
51401554 Tetrazepam
51401555 Tofisopam
51401556 Tolufazepam
51401557 Adinazolam
51401558 Loprazolam
51401559 Camazepam
51401560 Adinazolam mesilate or mesylate
51401561 Chlordiazepoxide hydrochloride
51401562 Chlordiazepoxide lactam
51401563 Diazepam hydrochloride
51401564 Loprazolam methanesulfonate
51401565 Loprazolammesilate or mesylate
51401566 Lorazepam glucuronide
51401567 Medazepam hydrochloride
51401568 Metaclazepam hydrochloride
51401569 Midazolam hydrochloride
51401570 Midazolam maleate

Liên quan trong hệ thống UNSPSC #

Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines) → family 51400000 (Tranquilizers and antimanic and antianxiety drugs) → class 51401500 (Tranquilizers and antimanic and antianxiety benzodiazepines).

HS chapter ứng viên: 29, 30 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.

VSIC code: 2100, 4646 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.

Ngành liên quan: duoc-pham, y-te.

Trang liên quan: segment 51000000, family 51400000.

Câu hỏi thường gặp #

Khi nào nên dùng mã 51401500 thay vì dừng ở cấp family?

Dùng mã class 51401500 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Tranquilizers and antimanic and antianxiety benzodiazepines nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.

Class 51401500 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?

Family 51400000 (Tranquilizers and antimanic and antianxiety drugs) có 12 class thành viên — 51401500 và 11 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.

Class 51401500 có commodity con không?

Có — 69 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.

HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 51401500?

HS chapter ứng viên: 29, 30. Dùng mã HS song song với UNSPSC 51401500 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.

Xem thêm #

Danh mục