Mã UNSPSC 51402300 — Thuốc an thần, chống hưng cảm và giải lo âu nhóm piperazine
Cấp lớp 51402300 – Thuốc an thần, chống hưng cảm và giải lo âu nhóm piperazine (English: Tranquilizers and antimanic and antianxiety piperazines) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc Cấp nhóm 51400000 – Thuốc an thần, chống hưng cảm và chống lo âu (Tranquilizers and antimanic and antianxiety drugs) trong cấp ngành 51000000 – Dược phẩm bao gồm thuốc tránh thai và vắc-xin (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách cấp hàng hóa con, và các cấp lớp liên quan trong cùng cấp nhóm — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): Tranquilizers and antimanic and antianxiety drugs made from organic compounds composed of a six-membered ring containing two nitrogen atoms at opposite positions (hexa-hydro-pyrazine(s))..
Cấp lớp 51402300 thuộc nhánh Tranquilizers and antimanic and antianxiety drugs (51400000) — This classification denotes agents that alleviate anxiety, tension, and anxiety disorders, promote sedation, and have a calming effect without affecting clarity of consciousness or neurologic conditions, or that treat mania associated with other affective disorders.
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Tranquilizers and antimanic and antianxiety piperazines trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách cấp hàng hóa 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại dược phẩm theo cơ chế tác dụng, nhóm hóa học, hoặc chỉ định điều trị chung — không phân loại theo tên thương mại hoặc dạng bào chế. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thuốc tại Việt Nam, cần đối chiếu với Danh mục thuốc quốc gia, Dược điển Việt Nam, và hướng dẫn của Bộ Y tế để xác định mã UNSPSC chính xác. Mã cấp hàng hóa 8 chữ số (cấp dưới cấp lớp) cho phép định danh chi tiết tới từng hoạt chất cụ thể và nên được dùng thay vì dừng ở cấp lớp khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ hoạt chất mua sắm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 51402300 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Tranquilizers and antimanic and antianxiety piperazines trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc Cấp nhóm 51400000 (Tranquilizers and antimanic and antianxiety drugs) và phân loại rõ xuống cấp lớp 51402300, nhưng chưa định danh tới cấp hàng hóa (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp lớp để gom các cấp hàng hóa con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng Cấp nhóm 51400000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã cấp hàng hóa 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Cấp lớp 51402300 nằm trong Cấp nhóm 51400000 (Tranquilizers and antimanic and antianxiety drugs), gồm 12 cấp lớp thành viên. Các cấp lớp lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
51401500 |
Tranquilizers and antimanic and antianxiety benzodiazepines |
51401600 |
Tranquilizers and antimanic and antianxiety amides |
51401700 |
Tranquilizers and antimanic and antianxiety amines and anthracenes and barbiturates and benzazepines and dipeptides |
51401800 |
Tranquilizers and antimanic and antianxiety azepines |
51401900 |
Tranquilizers and antimanic and antianxiety azoles |
51402000 |
Tranquilizers and antimanic and antianxiety carbamates |
51402100 |
Tranquilizers and antimanic and antianxiety thiazines |
51402200 |
Tranquilizers and antimanic and antianxiety naphthyridines and oxazines and quinolines and spiro compounds and sulfur compounds |
51402400 |
Tranquilizers and antimanic and antianxiety piperidines |
51402500 |
Tranquilizers and antimanic and antianxiety pyridines |
51402600 |
Tranquilizers and antimanic and antianxiety pyrimidines |
Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con #
Cấp lớp 51402300 có 10 cấp hàng hóa 8 chữ số — mỗi cấp hàng hóa đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã cấp hàng hóa chi tiết thay vì dừng ở cấp lớp:
| Mã cấp hàng hóa | Tên (EN) |
|---|---|
51402301 |
Mepiprazole |
51402302 |
Enciprazine |
51402303 |
Enpiprazole |
51402304 |
Revospirone |
51402305 |
Metanopirone or tandospirone |
51402306 |
Enciprazine dihydrochloride |
51402307 |
Enciprazine hydrochloride |
51402308 |
Enpiprazole hydrochloride |
51402309 |
Mepiprazole dihydrochloride |
51402310 |
Tandospirone citrate |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: Cấp ngành 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines) → Cấp nhóm 51400000 (Tranquilizers and antimanic and antianxiety drugs) → Cấp lớp 51402300 (Tranquilizers and antimanic and antianxiety piperazines).
HS chapter ứng viên: 29, 30 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.
VSIC code: 2100, 4772 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.
Ngành liên quan: duoc-pham, y-te.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 51402300 thay vì dừng ở cấp nhóm?
Dùng mã Cấp lớp 51402300 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Tranquilizers and antimanic and antianxiety piperazines nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp hàng hóa 8 chữ số, ưu tiên mã cấp hàng hóa để phân loại chính xác hơn.
- Cấp lớp 51402300 có bao nhiêu cấp lớp lân cận trong cùng cấp nhóm?
Cấp nhóm 51400000 (Tranquilizers and antimanic and antianxiety drugs) có 12 cấp lớp thành viên — 51402300 và 11 cấp lớp khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các cấp lớp này.
- Cấp lớp 51402300 có cấp hàng hóa con không?
Có — 10 cấp hàng hóa 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 51402300?
HS chapter ứng viên: 29, 30. Dùng mã HS song song với UNSPSC 51402300 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.