Mã UNSPSC 51422300 — Corticosteroid pregnadienetriol (Corticosteroid pregnadienetriols)
Cấp lớp 51422300 – Corticosteroid pregnadienetriol (English: Corticosteroid pregnadienetriols) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc Cấp nhóm 51420000 – Corticosteroid (Corticosteroids) trong cấp ngành 51000000 – Dược phẩm bao gồm thuốc tránh thai và vắc-xin (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách cấp hàng hóa con, và các cấp lớp liên quan trong cùng cấp nhóm — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): Corticosteroids made from doubly unsaturated pregnane derivatives substituted with three hydroxy groups anywhere within the ring structure or side chains..
Cấp lớp 51422300 thuộc nhánh Corticosteroids (51420000) — This classification denotes manufactured adrenal cortex hormones (chemical substances having a specific regulatory effect on the activity of a certain organ or organs) or steroids that are similar to cortisol, the main glucocorticoid secreted by the adrenal cortex, or outer layer of the adrenal gland.
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Corticosteroid pregnadienetriols trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách cấp hàng hóa 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại dược phẩm theo cơ chế tác dụng, nhóm hóa học, hoặc chỉ định điều trị chung — không phân loại theo tên thương mại hoặc dạng bào chế. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thuốc tại Việt Nam, cần đối chiếu với Danh mục thuốc quốc gia, Dược điển Việt Nam, và hướng dẫn của Bộ Y tế để xác định mã UNSPSC chính xác. Mã cấp hàng hóa 8 chữ số (cấp dưới cấp lớp) cho phép định danh chi tiết tới từng hoạt chất cụ thể và nên được dùng thay vì dừng ở cấp lớp khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ hoạt chất mua sắm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 51422300 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Corticosteroid pregnadienetriols trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc Cấp nhóm 51420000 (Corticosteroids) và phân loại rõ xuống cấp lớp 51422300, nhưng chưa định danh tới cấp hàng hóa (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp lớp để gom các cấp hàng hóa con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng Cấp nhóm 51420000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã cấp hàng hóa 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Cấp lớp 51422300 nằm trong Cấp nhóm 51420000 (Corticosteroids), gồm 12 cấp lớp thành viên. Các cấp lớp lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
51421500 |
Corticosteroid androstadienes |
51421600 |
Corticosteroid betamethasones |
51421700 |
Corticosteroid corticotropin-releasing hormones |
51421800 |
Corticosteroid glucocorticoids |
51421900 |
Corticosteriod naphthoquinones and pregnanes and pregnenes |
51422000 |
Corticosteroid peptide hormones |
51422100 |
Corticosteroid pregnadienediols |
51422200 |
Corticosteroid pregnadienes |
51422400 |
Corticosteroid pregnenediones |
51422500 |
Corticosteroids, synthesized |
51422600 |
Combination glucocorticoids |
Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con #
Cấp lớp 51422300 có 70 cấp hàng hóa 8 chữ số — mỗi cấp hàng hóa đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã cấp hàng hóa chi tiết thay vì dừng ở cấp lớp:
| Mã cấp hàng hóa | Tên (EN) |
|---|---|
51422301 |
Alclometasone |
51422302 |
Beclometasone or Beclomethasone |
51422303 |
Betamethasone |
51422304 |
Desonide |
51422305 |
Desoximetasone |
51422306 |
Dexamethasone |
51422307 |
Fluprednidene |
51422308 |
Dichlorisone |
51422309 |
Difluprednate |
51422310 |
Fluprednisolone |
51422311 |
Mazipredone |
51422312 |
Methylprednisolone |
51422313 |
Paramethasone |
51422314 |
Prednicarbate |
51422315 |
Prednisolone |
51422316 |
Prednylidene |
51422317 |
Fluclorolone |
51422318 |
Melengestrol |
51422319 |
Fluperolone |
51422320 |
Halometasone |
51422321 |
Alclometasone dipropionate |
51422322 |
Betamethasone acetate |
51422323 |
Betamethasone acibutate |
51422324 |
Betamethasone benzoate |
51422325 |
Betamethasone butyrate propionate |
51422326 |
Betamethasone dihydrogen phosphate |
51422327 |
Betamethasone dipropionate |
51422328 |
Betamethasone phosphate |
51422329 |
Betamethasone sodium phosphate |
51422330 |
Betamethasone succinate |
51422331 |
Betamethasone valerate |
51422332 |
Dexamethasone acefurate |
51422333 |
Dexamethasone acetate |
51422334 |
Dexamethasone acetate anhydrous |
51422335 |
Dexamethasone beloxil |
51422336 |
Dexamethasone dipropionate |
51422337 |
Dexamethasone isonicotinate |
51422338 |
Dexamethasone metasulfobenzoate sodium |
51422339 |
Dexamethasone palmitate |
51422340 |
Dexamethasone phosphate |
51422341 |
Dexamethasone pivalate |
51422342 |
Dexamethasone sodium phosphate |
51422343 |
Dexamethasone tebutate |
51422344 |
Dexamethasone trimethyl acetate |
51422345 |
Dexamethasone valerate |
51422346 |
Dichlorisone acetate |
51422347 |
Fluclorolone acetonide |
51422348 |
Fluperolone acetate |
51422349 |
Fluprednisolone valerate |
51422350 |
Halometasone monohydrate |
51422351 |
Mazipredone hydrochloride |
51422352 |
Melengestrol acetate |
51422353 |
Methylprednisolone aceponate |
51422354 |
Methylprednisolone acetate |
51422355 |
Methylprednisolone sodium phosphate |
51422356 |
Methylprednisolone sodium succinate |
51422357 |
Methylprednisolone suleptanate |
51422358 |
Paramethasone acetate |
51422359 |
Paramethasone disodium phosphate |
51422360 |
Prednisolone acetate |
51422361 |
Prednisolone hemisuccinate |
51422362 |
Prednisolone phosphate |
51422363 |
Prednisolone sodium metasulfobenzoate |
51422364 |
Prednisolone sodium phosphate |
51422365 |
Prednisolone sodium succinate |
51422366 |
Prednisolone steaglate |
51422367 |
Prednisolone succinate |
51422368 |
Prednisolone tebutate |
51422369 |
Prednisolone valerate acetate |
51422370 |
Flumetasone or flumethasone |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: Cấp ngành 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines) → Cấp nhóm 51420000 (Corticosteroids) → Cấp lớp 51422300 (Corticosteroid pregnadienetriols).
HS chapter ứng viên: 29, 30 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.
VSIC code: 2100, 4646 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.
Ngành liên quan: duoc-pham, y-te.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 51422300 thay vì dừng ở cấp nhóm?
Dùng mã Cấp lớp 51422300 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Corticosteroid pregnadienetriols nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp hàng hóa 8 chữ số, ưu tiên mã cấp hàng hóa để phân loại chính xác hơn.
- Cấp lớp 51422300 có bao nhiêu cấp lớp lân cận trong cùng cấp nhóm?
Cấp nhóm 51420000 (Corticosteroids) có 12 cấp lớp thành viên — 51422300 và 11 cấp lớp khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các cấp lớp này.
- Cấp lớp 51422300 có cấp hàng hóa con không?
Có — 70 cấp hàng hóa 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các cấp hàng hóa con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 51422300?
HS chapter ứng viên: 29, 30. Dùng mã HS song song với UNSPSC 51422300 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.