Mã UNSPSC 51451700 — Thuốc tẩy giun sán gốc phenothiazin, piperidin, pyrrolidin, hợp chất amoni bậc bốn và thiophen
Class 51451700 (English: Anthelmintic phenothiazines and piperidines and pyrrolidines and quaternary ammonium compounds and thiophenes) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 51450000 (Anthelmintics) trong segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): This classification denotes Anthelmintic drugs made from or based in part on phenothiazines, piperidines, pyrrolidines, quaternary ammonium compounds, or thiophenes.
Class 51451700 thuộc nhánh Anthelmintics (51450000) — This classification denotes agents that act against infections caused by parasitic worms (helminths).
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Anthelmintic phenothiazines and piperidines and pyrrolidines and quaternary ammonium compounds and thiophenes trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại dược phẩm theo cơ chế tác dụng, nhóm hóa học, hoặc chỉ định điều trị chung — không phân loại theo tên thương mại hoặc dạng bào chế. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu thuốc tại Việt Nam, cần đối chiếu với Danh mục thuốc quốc gia, Dược điển Việt Nam, và hướng dẫn của Bộ Y tế để xác định mã UNSPSC chính xác. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng hoạt chất cụ thể và nên được dùng thay vì dừng ở cấp class khi hồ sơ đấu thầu đã xác định rõ hoạt chất mua sắm.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 51451700 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Anthelmintic phenothiazines and piperidines and pyrrolidines and quaternary ammonium compounds and thiophenes trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 51450000 (Anthelmintics) và phân loại rõ xuống cấp class 51451700, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 51450000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Class 51451700 nằm trong family 51450000 (Anthelmintics), gồm 23 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
51451500 |
Anthelmintic chlorophenols |
51451600 |
Anthelmintic benzimidazoles |
51451800 |
Anthelmintic from other constituents |
51451900 |
Anthelmintic amides |
51452000 |
Anthelmintic amidines and amines and arsenicals and azoles |
51452100 |
Anthelmintic benzene derivatives |
51452200 |
Anthelmintic benzoates |
51452300 |
Anthelmintic benzodioxoles and butyrophenones and copper compounds and cyclohexanes and naphthalenes |
51452400 |
Anthelmintic carbamates |
51452500 |
Anthelmintic chlorinated hydrocarbons |
51452600 |
Anthelmintic guanidines |
51452700 |
Anthelmintic isoquinolines |
51452800 |
Anthelmintic macrolides |
51452900 |
Anthelmintic organophosphorus compounds |
51453000 |
Anthelmintic piperazines |
51453100 |
Anthelmintic pyrimidines |
51453200 |
Anthelmintic quinolines |
51453300 |
Anthelmintic sulfides |
51453400 |
Anthelmintic terpenes |
51453500 |
Anthelmintic thiazoles |
51453600 |
Anthelmintic thiocyanates |
51453700 |
Anthelmintic thioxanthenes |
Cấu trúc mã và các commodity con #
Class 51451700 có 6 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:
| Mã commodity | Tên (EN) |
|---|---|
51451701 |
Bephenium |
51451702 |
Kainic acid |
51451703 |
Pyrathiazine |
51451704 |
Thenium closylate |
51451705 |
Ticarbodine |
51451706 |
Bephenium hydroxynaphthoate |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 51000000 (Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines) → family 51450000 (Anthelmintics) → class 51451700 (Anthelmintic phenothiazines and piperidines and pyrrolidines and quaternary ammonium compounds and thiophenes).
HS chapter ứng viên: 29, 30 — dùng khi khai báo hải quan song song với mã UNSPSC trong hồ sơ nhập khẩu.
VSIC code: 2100, 2109 — dùng để xác định ngành nghề kinh doanh đăng ký với Sở KHĐT tại Việt Nam.
Ngành liên quan: duoc-pham, y-te.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 51451700 thay vì dừng ở cấp family?
Dùng mã class 51451700 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Anthelmintic phenothiazines and piperidines and pyrrolidines and quaternary ammonium compounds and thiophenes nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.
- Class 51451700 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?
Family 51450000 (Anthelmintics) có 23 class thành viên — 51451700 và 22 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.
- Class 51451700 có commodity con không?
Có — 6 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 51451700?
HS chapter ứng viên: 29, 30. Dùng mã HS song song với UNSPSC 51451700 trong hồ sơ nhập khẩu để cơ quan hải quan phân loại chính xác.