Mã UNSPSC 51450000 — Thuốc chống ký sinh trùng giun sán (Anthelmintics)
Cấp nhóm 51450000 – Thuốc chống ký sinh trùng giun sán (English: Anthelmintics) trong UNSPSC phân loại các tác nhân dược phẩm (pharmaceutical agents) có tác dụng chống lại nhiễm ký sinh trùng giun sán (helminth infections) — bao gồm giun tròn, giun dẹp, sán lá và sán dây gây bệnh trên người và động vật. Cấp nhóm này nằm trong Cấp ngành 51000000 – Dược phẩm bao gồm thuốc tránh thai và vắc-xin Pharmaceutical Products incl. Contraceptives and Vaccines, được tổ chức thành các cấp lớp theo nhóm hóa học của hoạt chất. Tại Việt Nam, thuốc chống giun sán thuộc danh mục kiểm soát của Bộ Y tế và được sử dụng rộng rãi trong các chương trình y tế cộng đồng, bệnh viện, cũng như trong thú y (veterinary medicine).
Định nghĩa #
Cấp nhóm 51450000 bao gồm các hợp chất dược học được bào chế và sử dụng nhằm tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của ký sinh trùng giun sán (helminths) trong cơ thể vật chủ. Thuật ngữ "anthelmintic" (còn gọi là anthelminthic hay vermicide/vermifuge) chỉ chung các hoạt chất có cơ chế tác động trực tiếp lên sinh lý của ký sinh trùng, bao gồm ức chế hấp thu glucose, phong tỏa kênh ion thần kinh cơ, hoặc phá vỡ cấu trúc vi ống (microtubule) của giun sán.
Các ký sinh trùng giun sán mà nhóm thuốc này nhắm đến bao gồm:
- Nematodes (giun tròn): giun đũa (Ascaris), giun móc (Ancylostoma), giun kim (Enterobius), giun lươn (Strongyloides).
- Cestodes (sán dây): Taenia saginata, Taenia solium, Echinococcus.
- Trematodes (sán lá): Fasciola (sán lá gan), Schistosoma (sán máng), Clonorchis (sán lá gan nhỏ).
Cấp nhóm 51450000 được chia thành 5 cấp lớp con theo nhóm hóa học hoạt chất:
| Mã | Tên (EN) | Nhóm hoạt chất tiêu biểu |
|---|---|---|
| 51451500 – Thuốc trị giun sán nhóm clorophenol | Anthelmintic chlorophenols | Niclosamide (dẫn xuất chlorophenol) |
| 51451600 – Thuốc tẩy giun benzimidazole | Anthelmintic benzimidazoles | Albendazole, Mebendazole, Thiabendazole |
| 51451700 – Thuốc tẩy giun sán gốc phenothiazin, piperidin, pyrrolidin, hợp chất amoni bậc bốn và thiophen | Anthelmintic phenothiazines and piperidines and pyrrolidines and quaternary ammonium compounds and thiophenes | Pyrantel pamoate, Piperazine |
| 51451800 – Thuốc trị ký sinh trùng từ các thành phần hỗn hợp | Anthelmintic from other constituents | Ivermectin, Praziquantel |
| 51451900 – Thuốc tẩy giun sán nhóm amid | Anthelmintic amides | Diethylcarbamazine (DEC) |
Cấp nhóm này không bao gồm các tác nhân kháng ký sinh trùng đơn bào (protozoa) như amip hay Trichomonas — nhóm đó thuộc Cấp nhóm 51100000 – Thuốc kháng amíp, kháng trùng roi và kháng đơn bào Amebicides and trichomonacides and antiprotozoals.
Khi nào chọn mã này #
Chọn Cấp nhóm 51450000 (hoặc cấp lớp con tương ứng) khi đối tượng mua sắm là dược phẩm có hoạt chất chính được chỉ định điều trị hoặc phòng ngừa nhiễm giun sán. Một số tình huống procurement điển hình tại Việt Nam:
1. Đấu thầu thuốc bệnh viện và trạm y tế Các cơ sở y tế công lập mua Albendazole 400 mg (viên nén), Mebendazole 500 mg, hoặc Praziquantel 600 mg theo danh mục thuốc thiết yếu. Chọn Cấp lớp 51451600 cho benzimidazoles, Cấp lớp 51451800 cho Praziquantel/Ivermectin.
2. Chương trình y tế cộng đồng và phòng chống giun sán quốc gia Bộ Y tế và các đơn vị y tế dự phòng mua hàng loạt Albendazole hoặc Mebendazole phục vụ tẩy giun định kỳ cho trẻ em học đường và cộng đồng vùng nguy cơ cao. Hợp đồng quy mô lớn thường sử dụng mã Cấp nhóm 51450000 khi gộp nhiều hoạt chất.
3. Đơn vị thú y và trang trại chăn nuôi Các sản phẩm thú y (veterinary anthelmintics) như Ivermectin tiêm, Albendazole bolus, Fenbendazole cho gia súc thuộc cùng Cấp nhóm 51450000 nếu được phân loại theo UNSPSC dược phẩm. Lưu ý: một số hệ thống ERP phân loại thú y riêng — cần kiểm tra chính sách phân loại nội bộ.
4. Chọn đúng cấp lớp con khi mã hóa chi tiết Khi hồ sơ thầu yêu cầu mã đến cấp lớp (6 chữ số):
- Albendazole, Mebendazole, Fenbendazole → 51451600 (benzimidazoles)
- Pyrantel pamoate, Piperazine → 51451700 (phenothiazines and piperidines...)
- Ivermectin, Praziquantel, Oxamniquine → 51451800 (other constituents)
- Diethylcarbamazine (DEC) → 51451900 (amides)
- Niclosamide → 51451500 (chlorophenols)
Khi gói thầu bao gồm nhiều nhóm hoạt chất giun sán, sử dụng mã Cấp nhóm 51450000.
Dễ nhầm với mã nào #
Cấp nhóm 51450000 thường bị nhầm lẫn với một số cấp nhóm và cấp ngành lân cận trong nhóm dược phẩm:
| Mã | Tên (EN) | Điểm khác biệt so với 51450000 |
|---|---|---|
| 51100000 | Amebicides and trichomonacides and antiprotozoals | Tác dụng trên ký sinh trùng đơn bào (protozoa: Entamoeba, Trichomonas, Giardia), không phải giun sán đa bào. Metronidazole, Tinidazole thuộc nhóm này. |
| 51110000 – Thuốc chống ung thư | Antineoplastic agents | Thuốc điều trị ung thư. Một số benzimidazole (Albendazole) có nghiên cứu ứng dụng chống ung thư nhưng khi mua với chỉ định anthelmintic vẫn dùng 51450000. |
| 51170000 – Thuốc tác động lên hệ tiêu hóa | Drugs affecting the gastrointestinal system | Thuốc tác động hệ tiêu hóa (antacid, prokinetic, laxative). Không phải thuốc chống ký sinh trùng dù đường dùng tương tự. |
| 51160000 – Thuốc tác động lên đường hô hấp | Drugs affecting the respiratory tract | Thuốc hô hấp. Không liên quan đến giun sán. |
Lưu ý hay gặp trong thực tế:
- Metronidazole — hoạt chất phổ biến tại VN, thường bị nhầm vào 51450000 do chỉ định điều trị ký sinh trùng. Thực tế Metronidazole là antiprotozoal (chống đơn bào: amip, Trichomonas, Giardia) → thuộc 51100000, không phải 51450000.
- Ivermectin — ngoài chỉ định giun sán, còn dùng chống ghẻ (scabies — ngoại ký sinh trùng). Khi mã hóa cho chỉ định ghẻ, một số hệ thống phân loại riêng vào nhóm dermatologicals; khi chỉ định chống giun sán (filariasis, strongyloidiasis) thì vẫn thuộc 51451800.
- Praziquantel — phổ rộng (sán dây, sán lá, sán máng), luôn thuộc 51451800 bất kể chỉ định loại sán cụ thể.
Bối cảnh sử dụng tại Việt Nam #
Việt Nam là quốc gia có tỷ lệ nhiễm giun sán thuộc loại cao ở khu vực Đông Nam Á, đặc biệt tại vùng nông thôn, miền núi và vùng có tập quán ăn thực phẩm chưa nấu chín. Bộ Y tế triển khai Chương trình phòng chống các bệnh ký sinh trùng quốc gia, trong đó Albendazole và Mebendazole là hai hoạt chất được mua sắm tập trung thường xuyên.
Danh mục thuốc thiết yếu và đấu thầu tập trung: Albendazole 400 mg và Mebendazole 500 mg nằm trong Danh mục thuốc thiết yếu Việt Nam (DMTTY) do Bộ Y tế ban hành. Các cơ sở y tế công lập đấu thầu các thuốc này qua hệ thống đấu thầu tập trung quốc gia (Trung tâm Mua sắm tập trung thuốc quốc gia — TTMS) hoặc đấu thầu địa phương theo các Thông tư hướng dẫn của Bộ Y tế và các văn bản kế tiếp.
Phân loại theo ATC WHO: Các hoạt chất trong 51450000 tương ứng với nhóm ATC P02 (Anthelmintics) trong hệ thống phân loại ATC/DDD của WHO — có thể tham chiếu song song khi chuẩn hóa danh mục dược phẩm đa hệ thống.
Thú y: Ivermectin, Albendazole, Fenbendazole sử dụng rộng trong chăn nuôi bò, lợn, gia cầm tại VN. Khi đơn vị thú y áp dụng UNSPSC, cùng sử dụng Cấp nhóm 51450000 nhưng cần ghi rõ trong mô tả kỹ thuật là "veterinary use" để phân biệt với dược phẩm người.
Câu hỏi thường gặp #
- Metronidazole có thuộc Cấp nhóm 51450000 không?
Không. Metronidazole là tác nhân chống đơn bào (antiprotozoal) có hiệu quả trên Entamoeba, Trichomonas và Giardia — thuộc Cấp nhóm 51100000 Amebicides and trichomonacides and antiprotozoals. Cấp nhóm 51450000 chỉ bao gồm thuốc tác dụng trên giun sán đa bào (helminths).
- Albendazole dùng trong thú y có dùng cùng mã UNSPSC với Albendazole dùng cho người không?
Về mặt phân loại UNSPSC, cả hai đều có thể quy vào Cấp lớp 51451600 (Anthelmintic benzimidazoles) trong Cấp nhóm 51450000. Tuy nhiên, một số tổ chức phân loại riêng dược phẩm thú y. Cần kiểm tra chính sách taxonomy nội bộ của đơn vị và ghi rõ trong mô tả kỹ thuật mục đích sử dụng (human use / veterinary use) để tránh nhầm lẫn khi đấu thầu.
- Ivermectin dùng điều trị ghẻ có thuộc 51450000 không?
Ivermectin chỉ định chống giun sán (filariasis, strongyloidiasis, onchocerciasis) thuộc Cấp lớp 51451800 trong Cấp nhóm 51450000. Khi chỉ định điều trị ghẻ (scabies — ngoại ký sinh trùng), một số hệ thống phân loại tách riêng vào nhóm dermatologicals. Cần căn cứ vào chỉ định thực tế của gói mua sắm để chọn mã phù hợp.
- Praziquantel điều trị sán lá gan và sán máng thuộc Cấp lớp nào?
Praziquantel thuộc Cấp lớp 51451800 (Anthelmintic from other constituents) — nhóm hoạt chất chống giun sán từ các thành phần hóa học không thuộc các nhóm benzimidazole, chlorophenol, phenothiazine hay amide. Điều này áp dụng cho tất cả các chỉ định của Praziquantel, bao gồm sán lá gan, sán máng (Schistosoma) và sán dây.
- Khi gói thầu bao gồm cả Albendazole và Praziquantel, nên dùng mã nào?
Khi một gói thầu gộp nhiều hoạt chất giun sán thuộc các cấp lớp hóa học khác nhau, sử dụng mã Cấp nhóm 51450000 để bao quát toàn bộ danh mục. Nếu hệ thống yêu cầu mã đến cấp lớp, liệt kê riêng từng line item: Albendazole → 51451600, Praziquantel → 51451800.
- Diethylcarbamazine (DEC) dùng điều trị giun chỉ (filariasis) thuộc Cấp lớp nào?
Diethylcarbamazine thuộc Cấp lớp 51451900 (Anthelmintic amides) vì cấu trúc hóa học của nó là dẫn xuất piperazine amide. Thuốc này được Bộ Y tế sử dụng trong chương trình phòng chống bệnh giun chỉ bạch huyết tại Việt Nam.
- Cấp nhóm 51450000 có bao gồm thuốc phối hợp nhiều hoạt chất giun sán không?
Có. Các chế phẩm phối hợp (combination products) có hoạt chất chính là anthelmintic — ví dụ viên phối hợp Albendazole + Ivermectin — vẫn phân loại vào Cấp nhóm 51450000. Khi chọn cấp lớp con, ưu tiên nhóm hóa học của hoạt chất có tác dụng chủ yếu; nếu không xác định rõ, dùng Cấp lớp 51451800 (other constituents) hoặc mã cấp nhóm.