Class 52121600 (English: Table and kitchen linen and accessories) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm dệt bao trùm vải bàn, khăn ăn (napkins), khăn bếp, khăn lau bát, túi lò nướng, và các phụ kiện gia dụng bếp từ vải cotton, linen, polyester hoặc hỗn hợp. Class này thuộc Family 52120000 Bedclothes and table and kitchen linen and towels, Segment 52000000 Domestic Appliances and Supplies. Đối tượng mua sắm tại VN gồm khách sạn, nhà hàng, khu resort, trường học, bệnh viện, và các hộ gia đình mua sỉ vải bàn bếp.

Định nghĩa #

Class 52121600 bao gồm các loại vải dệt dùng cho bàn ăn, bếp và phụ kiện liên quan. Nội dung UNSPSC bao phủ:

  • Vải bàn ăn (table cloths): vải phủ bàn ăn toàn bộ hoặc một phần
  • Khăn ăn, khăn lau miệng (napkins): khăn vải nhỏ dùng ăn cơm
  • Khăn bàn (table runners): dải vải dài hẹp phủ dọc bàn
  • Khăn bếp, khăn lau (dish towels): khăn dùng lau bát, tay, mặt bếp
  • Túi lò nướng, bao tay lò (oven mitts, pot holders): bảo vệ tay khi nấu nướng

Class 52121600 không bao gồm khăn tắm hoặc khăn dùng trong phòng tắm (class 52121700 Towels), cũng không bao gồm các sản phẩm phòng ngủ như ga giường, gối (class 52121500 Bedclothes).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 52121600 khi sản phẩm mua sắm là:

  • Gói thầu cung cấp vải bàn bếp cho nhà hàng, khách sạn (vải bàn ăn, khăn ăn, khăn bếp, túi lò)
  • Mua sỉ khăn ăn (napkins) cho sự kiện, tiệc cưới
  • Cung cấp khăn lau, khăn bếp chuyên dụng cho căn tin, trường học
  • Mua phụ kiện bảo vệ lò nướng (oven mitts, pot holders) cho bếp công nghiệp hoặc gia đình

Nếu đối tượng mua là ga giường hoặc khăn nằm giường, dùng class 52121500 Bedclothes. Nếu là khăn tắm, khăn quấn người sau tắm, dùng class 52121700 Towels.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên (EN) Điểm phân biệt
52121500 Bedclothes Sản phẩm phòng ngủ: ga giường, áo gối, chăn. Không dùng vào bàn bếp.
52121700 Towels Khăn tắm, khăn quấn cơ thể sau tắm, khăn treo phòng tắm. Khác với khăn bếp hoặc khăn ăn.

Phân biệt cơ bản: Class 52121600 chuyên dụng cho bàn ăn và bếp (table & kitchen), 52121500 cho giường ngủ (bedroom), 52121700 cho phòng tắm (bathroom).

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 52121600 mô tả sản phẩm cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
52121601 Dish towels Khăn lau bát, khăn bếp
52121602 Napkins Khăn ăn, khăn lau miệng
52121603 Table runners Khăn bàn dài hẹp
52121604 Table cloths Vải phủ bàn ăn
52121605 Domestic oven mits or pot holders Túi lò nướng, bao tay lò

Khi gói thầu cần mã chính xác đến loại sản phẩm (ví dụ gói mua riêng khăn ăn hoặc vải bàn), dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại vải bàn bếp không cần phân biệt chi tiết, dùng class 52121600.

Câu hỏi thường gặp #

Vải bàn ăn nhà hàng loại cao cấp thuộc mã nào?

Vải bàn ăn dù cao cấp hay bình thường vẫn phân loại vào class 52121600 hoặc commodity 52121604 Table cloths. Mã UNSPSC không phân biệt theo chất lượng hay giá trị, chỉ theo dạng sản phẩm.

Khăn tắm thuộc mã nào?

Khăn tắm (bath towel) thuộc class 52121700 Towels, hoàn toàn tách khỏi 52121600. Towels dùng phòng tắm, còn linen ở 52121600 dùng bàn bếp.

Ga giường, áo gối thuộc mã nào?

Ga giường, áo gối, chăn nằm giường (bedsheet, pillowcase, bedding) thuộc class 52121500 Bedclothes, không phải 52121600.

Bao tay lò nướng cách nhiệt thuộc 52121600 không?

Có. Bao tay lò nướng (oven mitts) hoặc túi lồng bảo vệ pot holders thuộc commodity 52121605 trong class 52121600.

Mua khăn ăn giấy hoặc giấy lau bàn bếp thuộc mã nào?

Khăn ăn vải (fabric napkins) 52121602; nhưng khăn ăn giấy hoặc giấy lau vải (paper napkins, paper towels) thuộc segment khác (paper products), không phải 52121600.

Xem thêm #

Danh mục