Class 54101700 (English: Jewelry making tools and supplies) trong UNSPSC phân loại các công cụ, thiết bị, hoá chất xử lý và vật liệu tiêu hao dùng trong quy trình sản xuất trang sức thủ công và công nghiệp. Class này thuộc Family 54100000 Jewelry, Segment 54000000 Timepieces and Jewelry and Gemstone Products. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm xưởng trang sức, thợ kim hoàn tự do, công ty chế tạo trang sức xuất khẩu, cửa hàng bán lẻ trang sức có dịch vụ sửa chữa và các trường dạy nghề kim hoàn.

Định nghĩa #

Class 54101700 bao gồm công cụ cơ khí (dapping punches — búa đục, ring sizers — bấm vòng), thiết bị gia công (wire mills — máy kéo dây), hoá chất xử lý kim loại (pickling compounds — dung dịch ngâm khử mạ tẩy ô), dao cắt chuyên dùng, kìm, cưa, bàn gia công (jeweler's bench), và các phụ kiện nhỏ như mandrels (trục quấn vòng), lò hàn trang sức, công cụ đánh bóng. Class này không bao gồm thành phẩm trang sức (54101500 Fine jewelry hoặc 54101600 Imitation jewelry) hay các vật liệu nguyên liệu chính như vàng, bạc, đá quý tinh chế (thuộc segment 54000000 khác).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 54101700 khi đối tượng mua sắm là: (1) công cụ tay chế tạo trang sức — búa đục, cưa kim, kìm cát kim hoàn, trục quấn dây (mandrels); (2) thiết bị nhỏ — máy kéo dây trang sức, lò hàn tay, bàn làm việc chuyên dụng; (3) hoá chất xử lý — dung dịch ngâm khử mạ, dung dịch đánh bóng; (4) phụ kiện tiêu hao — chạm chân váy, đơ bấm vòng, đĩa đánh bóng, mảnh cột qua chân. Ví dụ thực tế: gói mua 50 chiếc búa đục dùng dập hoa trang sức, dung dịch pickling, 20 chiếc mandrels quấn vòng. Nếu gói mua là thành phẩm trang sức hoàn chỉnh → 54101500 hoặc 54101600. Nếu là kim loại quý nguyên liệu → các segment chuyên biệt khác.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
54101500 Fine jewelry Trang sức thành phẩm (vàng, bạc, đá quý), không phải công cụ hay vật liệu
54101600 Imitation jewelry Trang sức giả hộc (nhựa, đồng mạ), không phải công cụ chế tạo

Class 54101700 chỉ gồm công cụ, thiết bị, vật tư tiêu hao hỗ trợ quy trình sản xuất, không bao gồm sản phẩm trang sức cuối cùng. Nếu hồ sơ thầu nói "mua trang sức vàng" → 54101500. Nếu nói "mua dụng cụ để chế tạo trang sức" → 54101700.

Các commodity tiêu biểu #

Các mã commodity 8 chữ số trong class 54101700 tương ứng các loại vật tư cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
54101701 Pickling compounds Dung dịch ngâm khử mạ, tẩy ô
54101702 Dapping punches Búa đục, búa dập hoa trang sức
54101703 Wire mills Máy kéo dây, máy kéo dây trang sức
54101704 Jewelry mandrels Trục quấn vòng, trục gia công
54101705 Ring sizers Dụng cụ bấm vòng, bóp vòng, do bấm vòng

Khi hồ sơ thầu xác định rõ loại công cụ/vật liệu, dùng commodity 8 chữ số. Khi mua gộp nhiều loại dụng cụ trang sức khác nhau, dùng class 54101700.

Câu hỏi thường gặp #

Vàng nguyên liệu để chế tạo trang sức thuộc mã nào?

Vàng nguyên liệu thuộc segment 54000000 khác, cụ thể các mã của Precious metals — không phải class 54101700. Class 54101700 chỉ gồm công cụ và vật liệu tiêu hao (dung dịch hóa học, dụng cụ), không bao gồm kim loại quý chính.

Dụng cụ sửa chữa trang sức có thuộc 54101700 không?

Có. Các công cụ sửa chữa trang sức (búa, kìm, trục, dao cắt) cũng phân loại vào 54101700 vì chúng là dụng cụ gia công trang sức trong quy trình sản xuất hoặc bảo dưỡng.

Lò hàn trang sức có thuộc 54101700 không?

Có. Lò hàn tay hoặc lò hàn nhỏ chuyên dùng cho trang sức (torch, solder) thuộc 54101700 vì là thiết bị gia công trang sức.

Đá quý chưa cắt hoặc bán phôi thuộc mã nào?

Đá quý tinh chế hoặc bán phôi không cắt thuộc các segment chuyên biệt của nhóm 54000000 (Gemstones), không phải 54101700.

Chỉ vàng (wire) và dây bạc nguyên liệu thuộc mã nào?

Chỉ vàng, dây bạc, chỉ kim loại quý nguyên liệu dùng dệt hoặc quấn thuộc segment 54000000 (Precious metal raw materials), không phải class 54101700 chỉ gồm công cụ.

Xem thêm #

Danh mục