Class 54111600 (English: Clocks) trong UNSPSC phân loại các loại đồng hồ cố định không mang được — bao gồm đồng hồ treo tường, đồng hồ để bàn hoặc tủ, đồng hồ quả lắc (grandfather clocks), và các loại đồng hồ đo thời gian khác như bộ đếm giờ cát. Class này thuộc Family 54110000 Timepieces, Segment 54000000 Timepieces and Jewelry and Gemstone Products. Tại Việt Nam, mã này chủ yếu dùng trong procurement cho các cơ sở công cộng, bệnh viện, trường học, văn phòng, hoặc các dự án nội thất đòi hỏi đồng hồ cố định chính xác.

Định nghĩa #

Class 54111600 bao gồm các loại đồng hồ cố định (fixed clocks) có chức năng hiển thị thời gian với cơ chế lò xo, quả lắc, hoặc điện tử, được thiết kế để lắp đặt trên tường, để trên bàn/tủ, hoặc đặt trên sàn. Class này không bao gồm đồng hồ bỏ túi, đồng hồ đeo tay (thuộc class 54111500 Watches) hay phụ tùng lẻ đồng hồ (thuộc class 54111700 Watch or clock parts or accessories). Các commodity tiêu biểu gồm: đồng hồ treo tường cơ học, đồng hồ để bàn (mantel clocks), đồng hồ tủ đứng (free standing clocks), bộ đếm giờ cát (hourglasses), và đồng hồ chủ điện tử (electronic master clock) dùng đồng bộ hóa thời gian.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 54111600 khi sản phẩm mua là đồng hồ cố định dùng để hiển thị thời gian tại một vị trí cố định (tường, bàn, tủ, sàn). Ví dụ: hợp đồng cung cấp đồng hồ treo tường cho phòng họp, đặt mua 10 chiếc đồng hồ để bàn cho phòng chuyên viên, lắp đặt đồng hồ quả lắc cơ học trong hành lang bệnh viện. Nếu sản phẩm là đồng hồ cầm tay (smartwatch, đồng hồ đeo tay thông thường) → 54111500 Watches. Nếu mua phụ tùng lẻ (mặt kính, kim đồng hồ, cơ chế) → 54111700 Watch or clock parts or accessories.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
54111500 Watches Đồng hồ đeo tay, bỏ túi — có thể mang theo; 54111600 là đồng hồ cố định
54111700 Watch or clock parts or accessories Phụ tùng lẻ, mặt kính, dây, kim — không phải sản phẩm hoàn chỉnh; 54111600 là đồng hồ lắp ráp hoàn toàn

Phân biệt rõ ràng: nếu đối tượng là đồng hồ hoàn chỉnh có thể hoạt động ngay sau khi nhận hàng → 54111600. Nếu là phụ tùng lẻ hoặc đồng hồ cầm tay → chọn các mã khác tương ứng.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 54111600 mô tả cụ thể loại đồng hồ:

Code Tên (EN) Tên VN
54111601 Wall clocks Đồng hồ treo tường
54111602 Mantel or table clocks Đồng hồ để bàn hoặc tủ
54111603 Free standing clocks Đồng hồ quả lắc/tủ đứng
54111604 Hourglasses Bộ đếm giờ cát
54111605 Electronic master clock Đồng hồ chủ điện tử

Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác đến dạng đồng hồ cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều dạng đồng hồ cố định khác nhau, dùng class 54111600.

Câu hỏi thường gặp #

Đồng hồ đeo tay thông thường có thuộc class 54111600 không?

Không. Đồng hồ đeo tay (wristwatch), smartwatch, hoặc đồng hồ bỏ túi thuộc class 54111500 Watches. Class 54111600 chỉ dành cho đồng hồ cố định không mang được.

Đồng hồ điều khiển từ xa hoặc có kết nối WiFi thuộc mã nào?

Nếu là đồng hồ cố định để bàn/tường có kết nối điện tử hoặc WiFi, vẫn phân loại vào 54111600. Nếu là thiết bị thông minh với chức năng đồng hồ phụ (smart speaker với đồng hồ), có thể thuộc segment khác như điện tử tiêu dùng (Segment 43).

Kim đồng hồ, mặt kính đồng hồ bán riêng thuộc mã nào?

Thuộc class 54111700 Watch or clock parts or accessories. Class 54111600 chỉ dành cho sản phẩm hoàn chỉnh.

Đồng hồ cát (hourglass) có phải loại đồng hồ cổ điển không?

Vâng, bộ đếm giờ cát (hourglass) thuộc class 54111600, mã commodity 54111604. Đây là công cụ đo thời gian cố định, không mang được, phù hợp với nội hàm class này.

Đồng hồ chủ (master clock) điều khiển đồng hồ phụ dùng ở trường học có mã riêng không?

Có, mã 54111605 Electronic master clock dành riêng cho loại đồng hồ chủ điện tử này. Nó dùng để đồng bộ hoá thời gian cho nhiều đồng hồ phụ trong hệ thống.

Xem thêm #