Mã UNSPSC 56112200 — Hệ thống bàn làm việc (Desking systems)
Class 56112200 (English: Desking systems) trong UNSPSC phân loại các hệ thống nội thất văn phòng hiện đại bao gồm những bàn làm việc (desks) hay bàn bộp (tables) có thể ghép kết hay đứng độc lập, không phụ thuộc vào tấm chắn (panels) để hỗ trợ bề mặt làm việc (worksurfaces), kho lưu trữ trên cao (overhead storage) hay kệ (shelving). Class này thuộc Family 56110000 Commercial and industrial furniture, Segment 56000000 Furniture and Furnishings. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm công ty thiết kế nội thất, nhà cung cấp nội thất văn phòng, các doanh nghiệp xây dựng và công ty kinh doanh bất động sản văn phòng."
Định nghĩa #
Class 56112200 bao gồm các hệ thống bàn làm việc (desking systems) — tập hợp bàn hoặc bộp được thiết kế để kết hợp với nhau hoặc hoạt động độc lập, không cần dùng tấm chắn (panel) làm yếu tố hỗ trợ cấu trúc. Khác với Family 56111600 Panel systems (hệ thống phụ thuộc vào panel để giữ cấu trúc), desking systems nhấn mạnh độc lập về cơ học — bàn tự chịu tải trọng, độc lập về hình dạng và không bắt buộc kết hợp với bất kỳ phần nào khác. Commodity tiêu biểu gồm: bề mặt bàn (Worksurfaces), những tấm chắn nhỏ gắn trên bàn (Desk based screens), các khay lưu trữ gắn bàn (Desk storage components), bộ phận tổ chức trên bàn (Desking organizational components), và các bộ phận cấp điện/dữ liệu (Lighting, power or data components) được thiết kế đi kèm với hệ thống bàn này.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 56112200 khi sản phẩm mua sắm là hệ thống bàn làm việc độc lập hoặc có thể ghép kết, không phụ thuộc vào tấm chắn để định hình cấu trúc. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 50 bàn làm việc có 4 chân, mặt bàn có thể sắp xếp linh hoạt trong văn phòng; gói mua bàn L-shaped kèm theo bề mặt mô-đun và khay lưu trữ; bàn cao có hệ thống cơ-khí có thể nâng hạ kèm phụ kiện độc lập như tấm chắn nhỏ gắn bàn (desk screens) hoặc thanh dẫn điện. Nếu gói thầu yêu cầu bàn phải kết hợp bắt buộc với tấm chắn panel lớn làm yếu tố chịu lực → chọn Family 56111600 Panel systems thay vì 56112200.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 56111500 | Workstations and office packages | Gói hoàn chỉnh: bàn + ghế + các phụ kiện được bán kết hợp sẵn như một gói toàn diện |
| 56111600 | Panel systems | Hệ thống nội thất phụ thuộc vào tấm chắn panel làm yếu tố hỗ trợ cấu trúc và không gian |
| 56111700 | Casegood and non modular systems | Nội thất không mô-đun, thường là những bộ tủ cố định hoặc bàn với cấu trúc cứng nhắc |
| 56111800 | Freestanding furniture | Nội thất đứng độc lập nhưng không hướng tới hệ thống bàn làm việc (ví dụ tủ tư liệu, kệ lưu trữ riêng) |
| 56112100 | Seating | Chỉ ghế, không bao gồm bàn hay các phụ kiện bàn |
Tiêu chí chính để phân biệt: 56112200 nhấn mạnh bàn/bề mặt làm việc độc lập hoặc mô-đun hoạt động mà không cần panel hỗ trợ. Nếu bàn chỉ làm việc trong một hệ thống panel lớn → 56111600. Nếu là gói bàn + ghế + tủ + trang trí toàn diện → 56111500.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 56112200 mô tả chi tiết loại phụ kiện hoặc bộ phận của hệ thống bàn:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 56112201 | Desk based screens | Tấm chắn gắn bàn (không phải chắn panel cố định) |
| 56112202 | Desk storage components | Khay/ngăn lưu trữ gắn hoặc đi kèm bàn |
| 56112203 | Desking organizational components | Các bộ phận sắp xếp tổ chức trên bàn (ví dụ khay xếp hồ sơ, giá để vật dụng) |
| 56112204 | Worksurfaces | Bề mặt bàn làm việc (mặt bàn tấm gỗ/kim loại/composite) |
| 56112205 | Lighting, power or data components | Bộ phận chiếu sáng, cấp điện, hoặc cắm dữ liệu được tích hợp với bàn |
Khi đặt hàng đặc thù từng loại phụ kiện, dùng commodity 8 chữ số. Khi gói thầu không rõ chi tiết loại phụ kiện bàn hoặc bao gồm nhiều loại trộn lẫn, dùng class 56112200.
Câu hỏi thường gặp #
- Bàn làm việc kèm tấm chắn panel lớn thuộc mã nào?
Nếu tấm chắn panel là yếu tố cấu trúc để hỗ trợ bàn (ví dụ bàn gắn vào panel, panel giữ hình dạng không gian), phân loại vào 56111600 Panel systems. Nếu tấm chắn nhỏ chỉ gắn thêm lên bàn để che chắn mà không hỗ trợ cấu trúc, dùng 56112200.
- Gói mua bàn + ghế + tủ lưu trữ toàn diện thuộc mã nào?
Nếu bán kèm nhau như một gói hoàn chỉnh ('office package'), phân loại vào 56111500 Workstations and office packages. Nếu chỉ là bàn và phụ kiện bàn (không có ghế hay tủ), dùng 56112200.
- Bàn nâng hạ tự động (height adjustable desk) thuộc mã nào?
Bàn nâng hạ vẫn thuộc 56112200 nếu nó là hệ thống bàn độc lập. Commodity 56112204 Worksurfaces sẽ bao gồm bề mặt bàn với cơ cấu nâng hạ.
- Tấm chắn để che giữa hai bàn có gắn cố định vào bàn (desk based screens) thuộc mã nào?
Phân loại vào commodity 56112201 Desk based screens — tấm chắn được thiết kế để gắn trực tiếp vào bàn, hỗ trợ quyền riêng tư nhân viên mà không phụ thuộc vào panel cấu trúc chung.
- Khay đặt màn hình, bàn phím lưu trữ dưới bàn thuộc mã nào?
Thuộc commodity 56112202 Desk storage components hoặc 56112203 Desking organizational components, nằm trong class 56112200.