Segment 56000000 (English: Furniture and Furnishings) là nhóm UNSPSC cấp segment bao trùm toàn bộ các hạng mục đồ nội thất (furniture) và trang bị nội thất (furnishings) dùng trong môi trường dân dụng, văn phòng, thương mại, giáo dục và thiết chế công. Trong hệ thống phân loại UNSPSC phiên bản 26.0801, segment này được tách biệt rõ ràng khỏi các segment vật liệu thô (segment 11, 13, 14) và thiết bị công nghiệp, nhằm phục vụ nhu cầu tra cứu và phân loại hàng hóa trong đấu thầu mua sắm công cũng như chuỗi cung ứng tư nhân tại Việt Nam.

Phạm vi của segment 56000000 trải rộng từ nội thất lưu trú (accommodation furniture) đến nội thất thương mại-công nghiệp (commercial and industrial furniture), nội thất phòng học và thiết chế (classroom and institutional furniture), giá kệ trưng bày hàng hóa (merchandising furniture), và đồ trang trí nội thất (decorative adornments).

Định nghĩa #

Segment 56000000 được UNSPSC định nghĩa là nhóm bao gồm đồ nội thất sử dụng trong gia đình, văn phòng hoặc môi trường kinh doanh, trường học, thư viện và các thiết chế công cộng. Định nghĩa gốc tiếng Anh: "This Segment includes furniture used in domestic as well as office or business settings. Additionally, furniture of the sort often found in schools or libraries is included here. Last, institutional furniture is included here as well."

Trong ngữ cảnh Việt Nam, segment này áp dụng cho toàn bộ hàng hóa là đồ đạc, bàn ghế, tủ kệ, giường, đồ trang trí gắn với không gian nội thất — không phân biệt vật liệu cấu thành (gỗ, kim loại, nhựa, vải bọc…) miễn là chức năng chính là nội thất.

Cấu trúc của segment 56000000 gồm năm family chính:

Family Tên tiếng Anh Nội hàm chính
56100000 Accommodation furniture Nội thất lưu trú: phòng ngủ, phòng khách, khách sạn
56110000 Commercial and industrial furniture Nội thất văn phòng, showroom, nhà máy
56120000 Classroom and instructional and institutional furniture and fixtures Bàn ghế học sinh, nội thất thư viện, bệnh viện, nhà tù
56130000 Merchandising furniture and accessories Giá kệ trưng bày, quầy thu ngân, display rack
56140000 Decorative adornments Đồ trang trí nội thất: tranh, gương, khung ảnh

Mỗi family tiếp tục chia thành các class và commodity chi tiết theo chủng loại sản phẩm cụ thể.

Cấu trúc mã và phạm vi bao phủ #

Family 56100000 — Nội thất lưu trú (Accommodation furniture)

Bao gồm các hạng mục nội thất dùng trong không gian sinh hoạt và lưu trú như phòng ngủ, phòng khách, phòng ăn gia đình, phòng khách sạn, căn hộ dịch vụ. Các class tiêu biểu: giường ngủ, tủ quần áo, bàn trang điểm, sofa, bàn ăn, ghế ăn.

Family 56110000 — Nội thất thương mại và công nghiệp (Commercial and industrial furniture)

Bao gồm bàn làm việc văn phòng (office desks), ghế văn phòng (office chairs), tủ hồ sơ (filing cabinets), vách ngăn văn phòng (office partitions), bàn họp (conference tables), cùng nội thất cho không gian thương mại như showroom ô tô, nhà hàng, quán cà phê và khu vực sản xuất có yêu cầu nội thất chuyên biệt.

Family 56120000 — Nội thất phòng học, giảng dạy và thiết chế (Classroom and instructional and institutional furniture and fixtures)

Bao gồm bàn ghế học sinh (student desks and chairs), bàn giáo viên (teacher desks), bảng viết và bảng trình chiếu (chalkboards, whiteboards), kệ thư viện (library shelving), nội thất phòng thí nghiệm (lab furniture), nội thất thiết chế công như bệnh viện, nhà tù, trại giam.

Family 56130000 — Nội thất trưng bày hàng hóa (Merchandising furniture and accessories)

Bao gồm giá kệ siêu thị (supermarket shelving), quầy thu ngân (checkout counters), mannequin, giá treo quần áo (garment racks), display case trưng bày trang sức, và các phụ kiện trưng bày thương mại.

Family 56140000 — Đồ trang trí nội thất (Decorative adornments)

Bao gồm tranh tường, gương trang trí, khung ảnh, đồng hồ treo tường, bình hoa trang trí và các vật phẩm có chức năng thẩm mỹ gắn liền với không gian nội thất.

Khi nào chọn mã này #

Segment 56000000 là điểm xuất phát khi hạng mục mua sắm là đồ nội thất hoàn chỉnh (finished furniture) hoặc trang bị trang trí nội thất (furnishings). Các tiêu chí thực tế để sử dụng segment này trong procurement Việt Nam:

  1. Theo chức năng sản phẩm: Vật phẩm có chức năng chính là để ngồi, nằm, lưu trữ đồ vật, phân chia không gian hoặc trang trí trong một không gian kín hoặc bán kín.
  2. Theo trạng thái hoàn thiện: Sản phẩm đã ở dạng hoàn chỉnh hoặc bán hoàn chỉnh (flat-pack), có thể sử dụng ngay hoặc sau khi lắp ráp đơn giản — phân biệt với nguyên liệu thô như gỗ xẻ, vải bọc cuộn.
  3. Theo môi trường sử dụng: Dân dụng, văn phòng, trường học, thư viện, bệnh viện, nhà tù, khách sạn, siêu thị, nhà hàng.

Quy trình chọn mã theo cấp bậc:

  • Nếu chỉ biết đây là nội thất chung → dùng 56000000 (segment)
  • Nếu xác định được môi trường sử dụng → chọn family phù hợp (56100000 / 56110000 / 56120000 / 56130000 / 56140000)
  • Nếu biết chính xác chủng loại → dùng class hoặc commodity tương ứng

Lưu ý procurement Việt Nam: Trong các gói thầu mua sắm công theo Luật Đấu thầu, mã UNSPSC thường được yêu cầu khai báo ở cấp class (8 chữ số) hoặc commodity (10 chữ số). Khai báo ở cấp segment (56000000) chỉ phù hợp khi gói thầu bao gồm nhiều loại nội thất thuộc nhiều family khác nhau.

Dễ nhầm với mã nào #

Segment 56000000 có ranh giới tương đối rõ ràng với các segment khác, nhưng một số trường hợp biên giới dễ gây nhầm lẫn trong thực tế:

1. Segment 30000000 — Structures and Building and Construction and Manufacturing Components and Supplies Vách ngăn cố định (fixed partitions), cửa, tủ âm tường (built-in cabinets) được lắp đặt như một phần kiến trúc tòa nhà thuộc Segment 30, không phải 56000000. Tiêu chí phân biệt: nội thất rời (freestanding) → 56; kết cấu gắn tường cố định, không tháo rời được → 30.

2. Segment 44000000 — Office Equipment and Accessories and Supplies Thiết bị văn phòng (máy in, máy photo, máy chiếu) và vật tư văn phòng (bút, giấy, mực in) thuộc Segment 44. Ghế văn phòng và bàn làm việc thuộc 56110000. Ranh giới: thiết bị điện tử/cơ điện → 44; đồ đạc dùng cho không gian → 56.

3. Segment 52000000 — Domestic Appliances and Supplies and Consumer Electronic Products Đồ gia dụng (tủ lạnh, máy giặt, lò vi sóng) thuộc Segment 52. Tủ bếp gỗ (kitchen cabinets), bàn bếp (kitchen tables) thuộc 56100000. Ranh giới: thiết bị có động cơ/điện → 52; đồ đạc bị động không có bộ phận điện → 56.

4. Segment 11000000 — Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials Gỗ xẻ, tấm MDF, vải bọc ghế dạng nguyên liệu thô chưa gia công thành nội thất thuộc Segment 11. Khi vật liệu đã được chế tác thành sản phẩm nội thất hoàn chỉnh → 56000000.

5. Segment 55000000 — Published Products Sách, tài liệu giảng dạy thuộc Segment 55. Kệ đựng sách (bookshelves, library shelving) thuộc 56120000 trong Segment 56.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Quy định đấu thầu: Theo hướng dẫn phân loại hàng hóa trong hệ thống mua sắm công Việt Nam, nội thất văn phòng và nội thất trường học là hai nhóm thường xuyên xuất hiện trong kế hoạch mua sắm tập trung của các bộ, ngành, tỉnh thành. Mã UNSPSC được sử dụng ngày càng phổ biến trong hồ sơ mời thầu điện tử trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia (VNEPS).

Nhập khẩu và HS Code: Nội thất nhập khẩu vào Việt Nam chịu sự quản lý của Biểu thuế xuất nhập khẩu, chủ yếu thuộc Chương 94 (Furniture; bedding, mattresses…). Doanh nghiệp cần đối chiếu mã UNSPSC với mã HS tương ứng khi khai báo hải quan — hai hệ thống phân loại này độc lập nhau và không tương đương 1:1.

Tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng: Nội thất sản xuất và lưu thông tại Việt Nam cần đáp ứng các tiêu chuẩn TCVN liên quan (ví dụ TCVN về độ bền bàn ghế học sinh, yêu cầu formaldehyde đối với ván gỗ công nghiệp). Đây là tiêu chí kỹ thuật cần nêu rõ trong hồ sơ yêu cầu kỹ thuật (technical specification) song song với mã UNSPSC.

Phân biệt mua sắm tập trung và phi tập trung: Danh mục hàng hóa mua sắm tập trung cấp quốc gia do Cục Quản lý Công sản (Bộ Tài chính) ban hành. Nội thất văn phòng (bàn, ghế, tủ hồ sơ) thường nằm trong danh mục này, đòi hỏi sử dụng mã phân loại thống nhất.

Câu hỏi thường gặp #

Ghế văn phòng và bàn làm việc thuộc family nào trong segment 56000000?

Ghế văn phòng và bàn làm việc thuộc Family 56110000 (Commercial and industrial furniture). Đây là family dành cho nội thất môi trường văn phòng và thương mại, phân biệt với nội thất gia đình (56100000) hay nội thất trường học (56120000).

Bàn ghế học sinh mua cho trường công lập thuộc mã UNSPSC nào?

Bàn ghế học sinh thuộc Family 56120000 (Classroom and instructional and institutional furniture and fixtures). Khi lập hồ sơ mời thầu cần xác định thêm class và commodity cụ thể trong family này để phân loại chính xác theo cấp độ sản phẩm.

Tủ âm tường lắp cố định (built-in wardrobe) có thuộc segment 56000000 không?

Không. Tủ âm tường hoặc tủ gắn cố định vào kết cấu kiến trúc (không thể tháo rời) được phân loại vào Segment 30000000 (Structures and Building Components). Chỉ nội thất rời (freestanding furniture) mới thuộc segment 56000000.

Giá kệ siêu thị và quầy thu ngân thuộc segment nào?

Giá kệ siêu thị và quầy thu ngân thuộc Family 56130000 (Merchandising furniture and accessories) trong segment 56000000. Family này bao gồm toàn bộ nội thất phục vụ trưng bày và bán lẻ hàng hóa.

Tranh trang trí và gương treo tường có thuộc segment 56000000 không?

Có. Đồ trang trí nội thất như tranh, gương, khung ảnh thuộc Family 56140000 (Decorative adornments) trong segment 56000000, với điều kiện chức năng chính là trang trí không gian nội thất.

Khi gói thầu bao gồm cả bàn ghế văn phòng lẫn bàn ghế học sinh, nên khai mã UNSPSC ở cấp nào?

Nếu gói thầu bao gồm nhiều loại nội thất thuộc các family khác nhau, có thể khai báo ở cấp segment 56000000 như mã bao trùm. Tuy nhiên, thực hành tốt hơn là tách hạng mục và khai báo từng mã class hoặc commodity riêng biệt để đảm bảo tính minh bạch và thuận tiện cho đối chiếu giá tham chiếu.

Nội thất nhập khẩu vào Việt Nam tương ứng với HS Chapter nào?

Phần lớn nội thất hoàn chỉnh nhập khẩu vào Việt Nam thuộc Chương 94 của Hệ thống Hài hòa (HS Chapter 94 — Furniture; bedding, mattresses, mattress supports…). Mã UNSPSC và mã HS là hai hệ thống độc lập; doanh nghiệp cần đối chiếu cả hai khi làm thủ tục hải quan.

Xem thêm #

Danh mục