Class 56112300 (English: Auditorium or stadium or special use seating parts and accessories) thuộc UNSPSC phân loại phụ tùng, bộ phận và phụ kiện ghế ngồi cố định (fixed seating systems) dùng trong các không gian công cộng như hội trường, sân vận động, phòng chờ, rạp chiếu phim, hay nhà thi đấu. Các sản phẩm này không tự đứng độc lập mà phải neo cố định vào cấu trúc nền (sân khán giả, tường, hoặc khung thép). Class 56112300 thuộc Family 56110000 Commercial and Industrial Furniture (Nội thất thương mại và công nghiệp), Segment 56000000 Furniture and Furnishings (Đồ nội thất).

Định nghĩa #

Class 56112300 bao gồm các phụ tùng lẻ và bộ phận của ghế ngồi cố định dùng trong không gian công cộng có lượng khách lớn. Đặc điểm chính: ghế phải được neo cố định vào kết cấu nền hoặc tường, không phải dạng ghế tự đứng hay di động. Các phụ tùng tiêu biểu gồm tựa lưng (back rest), chân đế ghế (footboard), bản lề ghế (seat pivot), và mặt ngồi (chair seat). Class này khác với Class 56112100 Seating ở chỗ: 56112100 là ghế hoàn chỉnh (bán thành phẩm hoặc sản phẩm thành phẩm), trong khi 56112300 chỉ là bộ phận, phụ kiện lẻ để sửa chữa, bảo dưỡng hoặc lắp ráp trong công trình.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 56112300 khi yêu cầu mua sắm là các bộ phận ghế (không phải ghế nguyên chiếc) dùng cho hội trường, sân vận động, rạp chiếu phim hoặc không gian tương tự. Ví dụ: hợp đồng sửa chữa 200 tựa lưng cho hội trường, cung cấp 500 bản lề ghế thay thế cho sân khán giả, đơn hàng 100 mặt ngồi bằng vải giãn cho rạp chiếu phim. Nếu mua ghế hoàn chỉnh (bao gồm khung, tựa, mặt ngồi làm một) → Class 56112100 Seating. Nếu ghế là loại di động, tự đứng trong văn phòng → Class 56111500 Workstations hoặc 56111800 Freestanding furniture.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
56112100 Seating Ghế ngồi hoàn chỉnh (bán thành phẩm/thành phẩm), không phải phụ tùng lẻ
56111800 Freestanding furniture Ghế độc lập, tự đứng (văn phòng, phòng họp), không cần neo cố định
56111500 Workstations and office packages Bộ bàn ghế văn phòng tích hợp, không dành cho không gian công cộng
56111900 Industrial furniture Nội thất công nghiệp, bao gồm ghế công xưởng, bàn công trường (phục vụ sản xuất, không phải khu khán giả)

Khác biệt quan trọng: 56112300 bán theo bộ phận lẻ (back rest riêng, footboard riêng), còn 56112100ghế nguyên chiếc được coi là một hàng hóa.

Các bộ phận tiêu biểu #

Danh sách commodity 8 chữ số trong class 56112300 mô tả bộ phận cụ thể:

Code Tên EN Tên VN
56112301 Back rest Tựa lưng ghế
56112302 Footboard seating fixture Chân đế/bệ chân ghế
56112303 Seat pivot Bản lề quay ghế/chốt xoay
56112304 Chair seat Mặt ngồi ghế

Khi gói thầu yêu cầu bộ phận cụ thể, ưu tiên mã commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại bộ phận ghế khác nhau (tựa + mặt + chân), có thể dùng class 56112300.

Câu hỏi thường gặp #

Ghế sân vận động hoàn chỉnh thuộc mã nào, không phải 56112300?

Ghế nguyên chiếc (khung + tựa + mặt ngồi làm một) dùng cho sân vận động hoặc hội trường thuộc Class 56112100 Seating. Class 56112300 chỉ cho phụ tùng lẻ của ghế.

Ghế văn phòng tự đứng có thuộc 56112300 không?

Không. Ghế văn phòng tự đứng (không cần neo cố định) thuộc Class 56111800 Freestanding furniture. Class 56112300 bắt buộc phải là ghế cố định, neo vào nền hoặc tường.

Phục vụ bảo dưỡng hội trường, cần thay 500 tựa lưng — mã nào?

Mã 56112301 Backrest (tựa lưng) nếu biết chi tiết; nếu gộp nhiều loại bộ phận ghế khác nhau, dùng class 56112300.

Vải bọc lót cho mặt ghế sân khán giả, riêng không bao gồm khung, mã nào?

Nếu là vải bọc riêng biệt (không phải mặt ngồi đã lắp trong khung), cần xác định rõ xem có phải 'Chair seat' hay chỉ là vật liệu may. Nếu là mặt ngồi hoàn chỉnh (vải + frame cứng), dùng 56112304. Nếu chỉ vải không định hình, có thể rơi vào segment 11 (vật liệu dệt) hoặc 13 (vật liệu foam/vải).

Mua phụ tùng nhôm, thép để lắp ráp ghế hội trường — thuộc class nào?

Nếu là khung/bộ phận nhôm/thép riêng biệt (chưa lắp), cần xác định có phải 'Seat pivot' hoặc 'Footboard' hay không. Nếu là vật liệu thô (thanh nhôm, góc thép), thuộc segment 11 (Mineral and Textile Materials) hoặc segment 12 (Chemicals/Metals), không phải 56112300.

Xem thêm #

Danh mục