Mã UNSPSC 56131500 — Tượng mẫu và khung trưng bày (Mannequins and forms)
Class 56131500 (English: Mannequins and forms) trong UNSPSC phân loại các tượng mẫu (mannequin), khung hình thân (body form), khung đầu (head form) và các bộ phận tương ứng dùng trưng bày hàng hóa trong môi trường bán lẻ. Đây là các sản phẩm phục vụ display (trưng bày), không phải quần áo hay phụ kiện mặc. Class này thuộc Family 56130000 Merchandising furniture and accessories, Segment 56000000 Furniture and Furnishings. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam bao gồm cửa hàng bán lẻ thời trang, siêu thị, showroom nội thất, đơn vị thiết kế trưng bày sự kiện (exhibition).
Định nghĩa #
Class 56131500 bao gồm tượng mẫu và khung hình thân dùng để trưng bày quần áo, phụ kiện, hoặc mỹ phẩm trong cửa hàng, trưng lãm, sự kiện. Sản phẩm bao gồm: khung toàn thân (full body mannequin), khung thân không đầu (torso form), khung đầu riêng biệt (head form), khung cổ (neck form), và khung ngực (bust form). Các tượng mẫu có thể được làm bằng nhựa, fiberglass, kim loại, gỗ hoặc vật liệu composite. Class này không bao gồm các bộ phận lắp ráp khác (kệ trưng bày, phần cứng lắp đặt) — những hạng mục đó thuộc class 56131600 và 56131700. Cũng không bao gồm quần áo hay phụ kiện thực sự được mặc lên tượng.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 56131500 khi gói mua sắm là tượng mẫu trưng bày hàng (mannequin) hoặc khung hình thân rỗng. Ví dụ: hợp đồng mua 10 tượng mẫu toàn thân cho cửa hàng thời trang, đơn hàng 5 khung bust để trưng bày áo lót, gói mua 20 khung đầu cho cửa hàng phụ kiện. Nếu mua sắm chỉ riêng phần cứng lắp đặt (dây, chốt, khung kệ hỗ trợ) → dùng class 56131700. Nếu mua sắm sàn trưng bày tích hợp (kệ, khung, tượng mẫu cùng một hệ thống) → class 56131600. Khi xác định loại khung cụ thể (toàn thân, nửa thân, đầu, cổ), ưu tiên commodity 8 chữ số.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 56131600 | Merchandiser free standing display and accessories | Sàn/kệ trưng bày tích hợp, có thể chứa tượng mẫu làm một bộ phận; dùng khi mua sắm toàn bộ hệ thống, không riêng tượng mẫu |
| 56131700 | Merchandiser installation hardware, shelving systems and accessories | Chỉ phần cứng lắp đặt (khóa, chốt, dây, kệ rỗng); không bao gồm tượng mẫu |
Phân biệt rõ: nếu chỉ mua tượng mẫu rỗng (không kèm kệ hay phần cứng) → 56131500. Nếu mua kệ/khung lắp đặt → 56131700. Nếu mua một bộ sàn trưng bày hoàn chỉnh (kệ + tượng mẫu + phần cứng tích hợp) → 56131600.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 56131500 tương ứng với loại khung cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 56131501 | Bust forms | Khung ngực/nửa thân có đầu |
| 56131502 | Head forms | Khung đầu riêng |
| 56131503 | Neck forms | Khung cổ |
| 56131504 | Full body form or mannequin | Tượng mẫu toàn thân |
Khi đơn hàng thầu cần xác định cụ thể loại, dùng commodity tương ứng. Khi mua gộp nhiều loại khác nhau, dùng class 56131500.
Câu hỏi thường gặp #
- Tượng mẫu để trưng bày áo trong cửa hàng thời trang thuộc mã nào?
Thuộc class 56131500, commodity 56131504 (Full body form or mannequin) nếu là toàn thân, hoặc 56131501 (Bust forms) nếu chỉ khung nửa thân có đầu. Nếu gói mua gồm nhiều loại khung khác nhau, dùng class 56131500.
- Khung đầu riêng biệt để trưng bày nón mũ, tóc giả thuộc mã nào?
Thuộc commodity 56131502 (Head forms) nằm trong class 56131500.
- Sàn trưng bày bán sẵn với kệ + tượng mẫu đã lắp sẵn thuộc mã nào?
Nếu là một bộ hệ thống hoàn chỉnh (sàn + kệ + tượng mẫu tích hợp), dùng class 56131600 (Merchandiser free standing display and accessories). Class 56131500 chỉ dùng khi mua riêng tượng mẫu rỗng.
- Phần cứng lắp đặt tượng mẫu (dây, chốt, chân đế riêng) thuộc mã nào?
Thuộc class 56131700 (Merchandiser installation hardware, shelving systems and accessories), không phải 56131500.
- Quần áo hoặc phụ kiện mặc lên tượng mẫu có thuộc 56131500 không?
Không. Quần áo và phụ kiện thực sự (áo, quần, nón, vòng cổ) thuộc các mã khác trong segment một mã cùng family (Clothing and Footwear) hoặc một mã cùng family (Gemstones and Jewelry and Accessories). Class 56131500 chỉ phân loại khung tượng rỗng.