Mã UNSPSC 57030200 — Thiết bị nhà vệ sinh khẩn cấp (Emergency latrine facility)
Class 57030200 (English: Emergency latrine facility) trong UNSPSC phân loại các thiết bị nhà vệ sinh tạm thời dùng trong tình huống khẩn cấp, thảm họa, sơ tán dân cư hoặc hoạt động nhân đạo. Class này thuộc Family 57030000 Humanitarian health supplies, nằm trong Segment 57000000 Humanitarian Relief Items. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm cơ quan cứu hộ, tổ chức nhân đạo quốc tế, chính quyền địa phương trong công tác ứng phó thảm họa, và các đơn vị cứu trợ nhân dân."
Định nghĩa #
Class 57030200 bao gồm các thiết bị, công trình nhà vệ sinh tạm thời được thiết lập nhanh chóng trong các trường hợp khẩn cấp. Bao hàm: nhà vệ sinh di động (portable toilet), bệ vệ sinh tạm thời, vòi nước rửa tay cấp, hố cầu khẩn cấp, bồn phân loại, hệ thống xử lý chất thải cơ bản, và các phụ kiện liên quan. Class không bao gồm bộ dụng cụ y tế khẩn cấp (thuộc Class 57030100 Health emergency kits) hay bộ vệ sinh cá nhân toàn diện (thuộc Class 57030300 Water, sanitation and hygiene kits). Mục đích chính là đáp ứng nhu cầu vệ sinh cấp bách khi hạ tầng bình thường bị tê liệt.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 57030200 khi bản thầu mua vật tư cấu thành nhà vệ sinh khẩn cấp độc lập, bao gồm cấu trúc vật lý (nhà vệ sinh di động, bệ, hố cầu), ống nước, phụ kiện xử lý chất thải, và vật tư liên quan. Ví dụ: mua 10 bộ nhà vệ sinh di động cho khu tạm trú sau lũ lụt, cung cấp thiết bị vệ sinh công cộng tại điểm sơ tán, lắp đặt hệ thống vệ sinh khẩn cấp cho trại tị nạn. Nếu mua bộ dụng cụ vệ sinh toàn diện (nước sạch, xà phòng, khăn, bộ phòng chống lây nhiễm), dùng Class 57030300. Nếu mua thiết bị y tế khẩn cấp không liên quan đến vệ sinh, dùng Class 57030100.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên EN | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 57030100 | Health emergency kits | Dụng cụ / thuốc y tế khẩn cấp, không phải thiết bị vệ sinh |
| 57030300 | Water, sanitation and hygiene kits | Bộ vệ sinh toàn diện (nước, xà phòng, khăn, vật tư cá nhân), không phải công trình vệ sinh |
| 57030400 | Personal protective equipment | Trang phục bảo vệ (mũ, kính, áo, găng tay), không phải thiết bị vệ sinh |
Phân biệt cơ bản: Class 57030200 tập trung vào công trình nhà vệ sinh (toàn bộ hệ thống), Class 57030300 là vật tư vệ sinh cá nhân (nước, xà phòng, bộ dụng cụ), Class 57030100 là vật tư y tế (thuốc, băng, dụng cụ điều trị).
Câu hỏi thường gặp #
- Nhà vệ sinh di động (portable toilet) có thuộc mã 57030200 không?
Có. Nhà vệ sinh di động là thành phần chính của thiết bị nhà vệ sinh khẩn cấp. Class 57030200 bao gồm thiết bị này cùng các phụ kiện kèm theo (bồn xử lý, ống nước, phụ kiện lắp đặt).
- Hộp dụng cụ vệ sinh gồm xà phòng, khăn, nước sạch thuộc mã nào?
Thuộc Class 57030300 Water, sanitation and hygiene kits. Đây là bộ vệ sinh toàn diện cho cá nhân, không phải công trình vệ sinh vật lý.
- Thiết bị xử lý nước thải từ nhà vệ sinh khẩn cấp thuộc mã nào?
Thiết bị xử lý nước thải tích hợp trong hệ thống nhà vệ sinh khẩn cấp thuộc 57030200. Nếu mua thiết bị xử lý nước thải độc lập (không kèm nhà vệ sinh), có thể thuộc Segment 52 hoặc 59 tùy ngữ cảnh.
- Trang phục bảo vệ cho nhân viên vệ sinh khẩn cấp thuộc mã nào?
Thuộc Class 57030400 Personal protective equipment. Trang phục bảo vệ là vật tư bảo vệ cá nhân, không phải thiết bị vệ sinh công cộng.
- Hộp sơ cứu khẩn cấp dùng tại điểm tạm trú thuộc mã nào?
Thuộc Class 57030100 Health emergency kits. Đây là bộ dụng cụ y tế khẩn cấp, không phải vệ sinh công cộng.