Mã UNSPSC 57050200 — Suất ăn thực phẩm khẩn cấp (Food emergency rations)
Class 57050200 (English: Food emergency rations) trong UNSPSC phân loại các suất ăn thực phẩm và đồ uống dự trữ sẵn cho tình huống khẩn cấp (ứng phó thảm họa, sơ tán, hội đủ điều kiện sống). Class này thuộc Family 57050000 Humanitarian relief food, Segment 57000000 Humanitarian Relief Items. Tại Việt Nam, class được sử dụng trong procurement cứu trợ của các tổ chức từ thiện, cơ quan quản lý thảm họa, và các dự án phòng chống rủi ro tự nhiên.
Định nghĩa #
Class 57050200 bao gồm các sản phẩm thực phẩm và đồ uống đặc biệt thiết kế để lưu trữ dài hạn và phân phát nhanh chóng trong tình huống khẩn cấp. Các sản phẩm trong class này có đặc điểm: hạn sử dụng dài (thường từ 3-10 năm), bao bì kín, không cần nấu nướng hoặc chỉ cần nước nóng đơn giản, mật độ calo cao, nhẹ và dễ vận chuyển. Class 57050200 khác với Family 57050000 ở cấp độ chi tiết hơn — nó tập trung vào các suất ăn hoàn chỉnh hay bán phần (từ bữa ăn nhỏ đến combo ngày), không bao gồm bộ kit hỗn hợp loại (57050100 Emergency nutritional kits) hay hộp thực phẩm sơ cấp cứu (57050300 Food emergency kits).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 57050200 khi gói procurement liên quan đến: (1) mua sắm suất ăn khẩn cấp dự trữ quốc gia hoặc địa phương (ví dụ: hợp đồng cung cấp 10.000 suất ăn khẩn cấp cho kho dự trữ tỉnh); (2) dự án cứu trợ nhân đạo sau thảm họa thiên tai (bão, lũ, động đất) yêu cầu suất ăn sẵn sàng phân phát; (3) chuẩn bị suất ăn khẩn cấp cho các trung tâm sơ tán, bệnh viện dã chiến, hoặc nơi cách ly; (4) các tổ chức phi chính phủ (NGO) hoạt động cứu trợ thực phẩm. Nếu gói hàng gồm nhiều loại vật tư khẩn cấp không chỉ thực phẩm (quần áo, dụng cụ, thuốc) → dùng Family 57050000. Nếu là bộ kit hỗn hợp nutrient chứa bột, vitamin, khoáng chất → 57050100.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 57050100 | Emergency nutritional kits | Bộ kit dạng bột, bổ sung, hỗn hợp nutrient; không phải suất ăn hoàn chỉnh. Thường dùng cho trẻ suy dinh dưỡng, không dự trữ khẩn cấp dùng bình thường. |
| 57050300 | Food emergency kits | Hộp cứu trợ thực phẩm tổng hợp (kẹo, bánh, nước, bộ dụng cụ ăn); dành cho sơ tán ngắn hạn. 57050200 là suất ăn chính (cơm, mì, các sản phẩm thực phẩm có protein/carb cao). |
| một mã cùng family | Food Beverage and Tobacco Products | Thực phẩm thương mại bình thường, không dành riêng cho khẩn cấp, hạn sử dụng ngắn. |
Nếu sản phẩm là suất ăn sẵn sàng sử dụng (Ready-to-Eat, RTE) với bao bì đặc biệt khẩn cấp → 57050200. Nếu là bộ hỗn hợp vitamin/khoáng chất hoặc bột bổ sung → 57050100.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 57050200 mô tả loại suất ăn cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 57050201 | Supplementary feeding/nursing kit | Bộ ăn bổ sung/chăm sóc |
| 57050202 | Immediate response ration (IRR) | Suất ăn ứng phó tức thì |
| 57050203 | Compact food | Thực phẩm nén nhỏ |
| 57050204 | CSB Plus | CSB Plus (bột ngũ cốc mầm lúa mì bổ sung) |
| 57050205 | Emergency ration | Suất ăn khẩn cấp |
Khi đấu thầu cần chỉ định loại suất ăn cụ thể (ví dụ mua suất IRR hay mì gói khẩn cấp), dùng commodity 8 chữ số. Khi gói mua bao quát nhiều loại suất ăn khẩn cấp không xác định từng loài chi tiết, dùng class 57050200.
Câu hỏi thường gặp #
- Khác nhau giữa 57050200 (Food emergency rations) và 57050300 (Food emergency kits) là gì?
57050200 là suất ăn chính có thành phần thực phẩm nhiều (cơm, mì, thịt, cá đóng hộp, bột ngũ cốc) — dùng cho tiêu thụ dài hạn. 57050300 là hộp cứu trợ tổng hợp nhỏ gọn chứa kẹo, bánh, nước, bộ dụng cụ ăn — dùng cho sơ tán ngắn hạn. Chọn 57050200 nếu cung cấp suất ăn chính; chọn 57050300 nếu là hộp khẩn cấp 'túi xách'.
- Suất ăn khẩn cấp mua cho dự trữ quốc gia nhưng chưa quyết định loại cụ thể, nên dùng mã nào?
Dùng class 57050200. Nếu hợp đồng sau này xác định được loại (IRR, CSB Plus, mì gói khẩn cấp), có thể chuyển sang commodity 8 chữ số tương ứng. Class 57050200 đủ generic cho gói mua chung suất ăn khẩn cấp.
- Thực phẩm khẩn cấp mua từ một công ty thương mại bình thường (không viết sẵn khẩn cấp) có dùng 57050200 không?
Nên xem xét ngữ cảnh mua sắm. Nếu hợp đồng rõ ràng dành cho dự trữ khẩn cấp/sơ tán/cứu trợ → 57050200. Nếu là mua thực phẩm thương mại bình thường (dù có hạn dùng dài) không dành riêng cho khẩn cấp → Segment một mã cùng family phù hợp hơn.
- Bộ kit nutrition bột (CSB, bột ngũ cốc mầm) thuộc mã nào?
Bộ kit bột bổ sung dinh dưỡng (CSB Plus, whey protein bột, vitamin mix) thuộc 57050100 Emergency nutritional kits, không phải 57050200. 57050200 là suất ăn thành phẩm (bánh, mì, cơm gói), không phải bột cần pha chế.
- Nước uống khẩn cấp, nước tương, muối sachet dùng cho ứng phó khẩn cấp thuộc mã nào?
Nếu là hộp/gói tất cả (nước + muối + đồ ăn) → 57050300 Food emergency kits. Nếu là suất ăn có thành phần uống + ăn → 57050200. Nếu chỉ riêng nước/muối sachet không kèm thực phẩm → có thể xem xét Segment một mã cùng family (thức uống thương mại) hoặc 57050300 tùy bao bì khẩn cấp.