Mã UNSPSC 60101400 — Phần thưởng lớp học (Classroom awards)
Class 60101400 (English: Classroom awards) trong UNSPSC phân loại các vật dụng khen thưởng, tặng thưởng học sinh trong môi trường lớp học — bao gồm huy hiệu, nút thưởng, vương miệng trang trí, đồ trang sức khen thưởng, và dải ruy-băng trang trí. Class này thuộc Family 60100000 Developmental and professional teaching aids, Segment 60000000 Musical Instruments and Games and Toys and Arts and Crafts and Educational Equipment. Đối tượng sử dụng tại VN gồm trường học, trung tâm dạy kèm, các chương trình thi đua khen thưởng học sinh, và công ty tổ chức sự kiện giáo dục."
Định nghĩa #
Class 60101400 bao gồm các vật phẩm được dùng để khen thưởng, khích lệ học sinh trong lớp học — có thể là huy hiệu gắn trên áo, nút huy hiệu, vương miệng (crown) mang theo mục đích trang trí và tinh thần, đồ trang sức như nhẫn, vòng tay hoặc mặt dây khen thưởng, hoặc các dải ruy-băng và hoa cúc (rosettes) dùng ghi danh hiệu. Các vật phẩm này thường được phát cho học sinh có thành tích học tập, hành vi tốt, hoặc chiến thắng trong cuộc thi nội bộ lớp. Class này không bao gồm chứng chỉ giấy hoặc bằng cấp (thuộc class 60101600 Educational certificates or diplomas), cũng không bao gồm các sticker hay nhãn động viên (thuộc class 60101300 Educational stickers and supplies).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 60101400 khi sản phẩm mua là vật phẩm khen thưởng vật chất dùng phát cho học sinh trong lớp học hoặc sự kiện giáo dục. Ví dụ: gói mua 100 huy hiệu bằng kim loại cho giải cấp lớp, đơn hàng vương miệng trang trí cho ngày khai giảng, lô dây ruy-băng khích lệ cho học sinh xuất sắc, bộ vòng tay nhựa tặng học sinh tham gia hoạt động ngoài khóa học. Nếu đơn hàng là chứng chỉ, bằng cấp in sẵn → dùng 60101600. Nếu là sticker, nhãn dán động viên → dùng 60101300. Nếu là giải thưởng lớn hơn (sách, trò chơi, quà tặng) → xem xét các mã family khác.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 60101200 | Educational incentives | Vật khích lệ học tập chung (có thể bao gồm cơm ăn thưởng, giấy phép, đặc ân). Rộng hơn 60101400 |
| 60101300 | Educational stickers and supplies | Nhãn dán, sticker động viên, không phải vật phẩm đeo hay trang sức |
| 60101600 | Educational certificates or diplomas | Chứng chỉ giấy, bằng cấp, không phải vật phẩm vật chất khen thưởng |
| 60101700 | Teacher resource materials | Tài liệu, tài nguyên cho giáo viên, không phải vật khen thưởng học sinh |
Phân biệt rõ: 60101400 là vật chất phát cho học sinh (kỳ vật), còn 60101300 là nhãn dán / sticker, 60101600 là giấy tờ chứng nhận (certificate).
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 60101400 mô tả cụ thể loại phần thưởng:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 60101401 | Badges | Huy hiệu, biểu chương |
| 60101402 | Award buttons | Nút huy hiệu, nút thưởng |
| 60101403 | Celebration crowns | Vương miệng trang trí, mũ vương |
| 60101404 | Reward jewelry | Đồ trang sức khen thưởng (nhẫn, vòng tay) |
| 60101405 | Classroom ribbons or rosettes | Dải ruy-băng hoặc hoa cúc trang trí |
Khi đơn hàng yêu cầu mã chính xác đến loại phần thưởng, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại phần thưởng khác nhau trong cùng một gói mua (ví dụ: vừa huy hiệu vừa vòng tay vừa ruy-băng), dùng class 60101400.
Câu hỏi thường gặp #
- Phần thưởng là sticker động viên hoặc nhãn dán có dùng 60101400 không?
Không. Sticker, nhãn dán, poster động viên thuộc class 60101300 Educational stickers and supplies. Class 60101400 chỉ cho vật phẩm vật chất như huy hiệu, nút, vương miệng, vòng tay.
- Chứng chỉ hoặc bằng cấp in sẵn có thuộc 60101400 không?
Không. Chứng chỉ, bằng cấp, diploma in sẵn hay mẫu thuộc class 60101600 Educational certificates or diplomas. Class 60101400 chỉ cho kỳ vật vật chất không phải giấy tờ.
- Vương miệng dùng trang trí trong lễ khai giảng có thuộc 60101400 không?
Có. Vương miệng (celebration crowns) để phát cho học sinh trong sự kiện lớp học thuộc commodity 60101403, nằm trong class 60101400.
- Phần thưởng là sách, trò chơi, hoặc quà lớn hơn có dùng 60101400 không?
Không. Nếu phần thưởng là sách giáo dục, trò chơi, hay quà tặng có giá trị lớn, cần phân loại vào family hoặc segment phù hợp hơn. Class 60101400 chỉ cho kỳ vật nhẹ như huy hiệu, nút, vòng tay.
- Hợp đồng mua vừa huy hiệu vừa vương miệng vừa ruy-băn dùng mã nào?
Nếu gộp nhiều loại phần thưởng khác nhau, dùng class 60101400 thay vì commodity riêng lẻ. Nếu đơn hàng thuần túy một loại (ví dụ chỉ huy hiệu), ưu tiên commodity 60101401 để rõ ràng.