Segment 60000000 (English: Musical Instruments and Games and Toys and Arts and Crafts and Educational Equipment and Materials and Accessories and Supplies) là nhóm UNSPSC cấp cao bao trùm các hạng mục thiết bị giáo dục (educational equipment), học liệu (educational materials), dụng cụ mỹ thuật và thủ công (arts and crafts), nhạc cụ (musical instruments), đồ chơi (toys) và trò chơi (games). Trong hoạt động mua sắm tại Việt Nam, segment này xuất hiện phổ biến ở các gói thầu trang bị phòng học, mua sắm học liệu cho trường phổ thông và mầm non, cung cấp nhạc cụ cho trung tâm nghệ thuật, cũng như nhập khẩu đồ chơi và trò chơi giải trí.

Định nghĩa #

Segment 60000000 theo định nghĩa UNSPSC gốc gồm ba nhóm nội dung chính:

  1. Giảng dạy và học liệu giáo dục — bao gồm học cụ hỗ trợ giảng dạy (teaching aids) dùng tại trường học và tại nhà, vật tư trang trí phòng học (classroom decoratives), cũng như tài liệu và thiết bị phát triển kỹ năng chuyên nghiệp.
  2. Mỹ thuật và thủ công — thiết bị, dụng cụ và vật tư thủ công mỹ nghệ (arts and crafts equipment and supplies), từ dụng cụ vẽ, cắt dán đến vật liệu thủ công truyền thống.
  3. Giải trí và âm nhạc — nhạc cụ (musical instruments) cùng phụ kiện đi kèm; đồ chơi, trò chơi (toys and games) và câu đố (puzzles).

Segment này không bao gồm sách giáo khoa và xuất bản phẩm (thuộc Segment 55000000 — Printed Matter and Recorded Media), thiết bị điện tử học tập thông minh như máy tính bảng giáo dục (thuộc Segment 43000000 — IT và Networking Equipment), cũng như trang phục biểu diễn nghệ thuật (thuộc Segment 53000000 — Apparel and Luggage).

Các family trực tiếp trong segment gồm:

  • 60100000 — Developmental and professional teaching aids and materials and accessories and supplies (Học cụ phát triển và dạy học chuyên nghiệp)
  • 60110000 — Classroom decoratives and supplies (Vật tư và trang trí phòng học)
  • 60120000 — Arts and crafts equipment and accessories and supplies (Thiết bị và vật tư mỹ thuật thủ công)
  • 60130000 — Musical Instruments and parts and accessories (Nhạc cụ và phụ kiện)
  • 60140000 — Toys and games (Đồ chơi và trò chơi)

Cấu trúc mã #

Segment 60000000 được chia thành 5 family chính. Sơ đồ phân cấp tổng quan:

60000000 — Segment
├── 60100000 — Học cụ phát triển và dạy học chuyên nghiệp
├── 60110000 — Vật tư và trang trí phòng học
├── 60120000 — Thiết bị và vật tư mỹ thuật thủ công
├── 60130000 — Nhạc cụ và phụ kiện
└── 60140000 — Đồ chơi và trò chơi

Family 60100000 tập trung vào học cụ chuyên dụng cho giáo viên và người học trong môi trường giảng dạy có cấu trúc: bảng học, thẻ học, dụng cụ trực quan, mô hình giải phẫu, mô hình địa lý, v.v.

Family 60110000 bao gồm các vật phẩm trang trí và cung ứng cho phòng học: băng rôn chữ cái, bản đồ treo tường, bảng trắng, bảng cork, hộp đựng bút phấn, v.v.

Family 60120000 gồm dụng cụ và vật tư mỹ thuật: màu vẽ, cọ vẽ, giá vẽ, đất sét, vải canvas, kéo thủ công, dao rọc giấy nghệ thuật, và vật liệu làm đồ thủ công truyền thống.

Family 60130000 bao gồm nhạc cụ đủ loại — nhạc cụ dây (guitar, violin), nhạc cụ gõ (trống, xylophone), nhạc cụ hơi (sáo, kèn), nhạc cụ bàn phím (đàn organ, piano), cùng phụ kiện như dây đàn, bao đựng nhạc cụ, giá nhạc.

Family 60140000 bao gồm đồ chơi cho trẻ em và người lớn, trò chơi board game, trò chơi ngoài trời, câu đố (jigsaw puzzles, logic puzzles), cùng các loại đồ chơi giáo dục kết hợp.

Khi nào chọn mã này #

Chọn Segment 60000000 (hoặc các family/class con) khi hàng hoá hoặc dịch vụ mua sắm thuộc một trong các nhóm sau:

  • Trường học, trung tâm giáo dục: Mua sắm học cụ, bộ thí nghiệm khoa học, bộ mô hình địa lý, bảng học sinh, vật tư phòng học. Các gói thầu cấp phát học liệu đầu năm học tại Việt Nam thường áp dụng các mã thuộc 6010000060110000.
  • Trung tâm nghệ thuật, trường âm nhạc: Mua nhạc cụ, phụ kiện nhạc cụ, phòng tập âm nhạc → dùng 60130000.
  • Xưởng mỹ thuật, xưởng thủ công: Vật tư vẽ, tạo hình, in ấn thủ công → 60120000.
  • Đơn vị nhập khẩu, phân phối đồ chơi: Đồ chơi trẻ em (kiểm định an toàn TCVN), trò chơi dạng hộp, trò chơi vận động → 60140000.
  • Chương trình phát triển cộng đồng, NGO: Trang bị học liệu cho vùng sâu vùng xa, mua đồ chơi giáo dục phát triển kỹ năng → 60100000 hoặc 60140000 tuỳ loại sản phẩm.

Nếu đơn hàng gồm hỗn hợp nhiều loại (ví dụ: bộ trang bị phòng học gồm bảng, học cụ, vật tư thủ công), đơn vị mua sắm cần phân tách từng dòng hàng (line item) và gán mã family hoặc class phù hợp cho từng dòng. Không nên gán toàn bộ vào segment 60000000 nếu hệ thống yêu cầu độ sâu đến family hoặc class.

Dễ nhầm với mã nào #

Segment 60000000 có biên giới dễ nhầm lẫn với một số segment liền kề:

Segment 55000000 — Printed Matter and Recorded Media (Ấn phẩm và Phương tiện lưu trữ) Sách giáo khoa, tài liệu học tập dạng in ấn, flash card đã in sẵn, DVD giáo dục → thuộc 55000000. Ranh giới: nếu giá trị chính của sản phẩm nằm ở nội dung được in/ghi (printed content), dùng 55000000. Nếu là dụng cụ vật lý hỗ trợ học tập (mô hình, bảng học tương tác, thẻ học trắng để viết), dùng 60000000.

Segment 43000000 — IT and Networking Equipment (Thiết bị CNTT và Mạng) Máy tính bảng, laptop học tập, bảng thông minh (interactive whiteboard), phần mềm dạy học → thuộc 43000000. Ranh giới: thiết bị điện tử có hệ điều hành hoặc vi xử lý không phải nhạc cụ/đồ chơi → 43000000. Nhạc cụ điện tử như đàn organ có phím (không kết nối máy tính) vẫn thuộc 60130000.

Segment 44000000 — Office Equipment and Accessories and Supplies (Thiết bị và Vật tư Văn phòng) Bảng trắng văn phòng (whiteboard dùng họp), bút lông bảng văn phòng, ghim, kẹp tài liệu → 44000000. Phân biệt theo bối cảnh sử dụng: phòng học → 60000000; phòng họp hành chính → 44000000.

Segment 49000000 — Sports and Recreation Equipment and Supplies (Thiết bị Thể thao và Giải trí) Thiết bị thể thao (bóng thi đấu chuyên nghiệp, khung thành, dụng cụ gym) → 49000000. Trò chơi vận động nhẹ cho trẻ em (bóng nhựa, vòng nhảy) có thể thuộc 60140000 nếu bối cảnh là đồ chơi/giáo dục. Ranh giới: nếu sản phẩm dùng trong thi đấu thể thao hoặc tập luyện thể chất có cấu trúc → 49000000; nếu dùng vui chơi giải trí hoặc phát triển kỹ năng vận động trẻ em → 60140000.

Segment 53000000 — Apparel and Luggage and Personal Care Products (Trang phục và Hành lý) Trang phục biểu diễn nghệ thuật, hoá trang sân khấu → 53000000. Không nhầm với đồ chơi hóa trang trẻ em có tính chất play set → 60140000.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Kiểm định và tiêu chuẩn an toàn đồ chơi: Đồ chơi trẻ em nhập khẩu vào Việt Nam phải tuân thủ QCVN 3:2019/BKHCN (Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn đồ chơi trẻ em). Đơn vị mua sắm cần yêu cầu nhà cung cấp cung cấp giấy chứng nhận hợp quy trước khi ký hợp đồng. Các mã thuộc Family 60140000 thường đi kèm yêu cầu kiểm định này.

Nhạc cụ và thuế nhập khẩu: Nhạc cụ nhập khẩu thuộc HS Chapter 92 — Việt Nam áp dụng mức thuế MFN và ưu đãi (ATIGA, VKFTA) khác nhau theo từng loại nhạc cụ. Đơn vị mua sắm cần đối chiếu mã HS 4-chữ-số cụ thể (9201–9209) với biểu thuế hiện hành.

Đấu thầu trường học công lập: Các gói thầu học liệu tại trường công sử dụng vốn ngân sách nhà nước tại Việt Nam phải tuân thủ Luật Đấu thầu 2023 và Thông tư hướng dẫn. Mã UNSPSC tại segment 60000000 thường dùng để phân loại hàng hoá trong hệ thống đấu thầu điện tử Quốc gia (e-GP) và hệ thống ERP của các sở giáo dục.

Phân loại cho hải quan: Khi khai báo hải quan, cần chú ý phân biệt HS Chapter 92 (nhạc cụ), Chapter 95 (đồ chơi, trò chơi, dụng cụ thể thao), và Chapter 90 (dụng cụ quang học, khoa học — có thể nhầm với học cụ thí nghiệm). Mã UNSPSC và mã HS là hai hệ thống độc lập; một mã UNSPSC có thể ánh xạ sang nhiều HS code tuỳ đặc tính kỹ thuật sản phẩm.

Câu hỏi thường gặp #

Sách giáo khoa và tài liệu học tập dạng in có thuộc segment 60000000 không?

Không. Sách giáo khoa, tài liệu in, DVD giáo dục thuộc Segment 55000000 (Printed Matter and Recorded Media). Segment 60000000 chỉ bao gồm dụng cụ và thiết bị vật lý hỗ trợ học tập, không bao gồm ấn phẩm có nội dung in sẵn.

Bảng thông minh (interactive whiteboard) dùng trong lớp học thuộc mã nào?

Bảng thông minh là thiết bị điện tử có vi xử lý và kết nối máy tính, thuộc Segment 43000000 (IT and Networking Equipment), không phải 60000000. Bảng học truyền thống (bảng xanh, bảng trắng không điện tử) mới thuộc 60110000.

Đàn organ điện tử dùng để dạy nhạc thuộc family nào trong segment này?

Đàn organ điện tử (không phải thiết bị CNTT) thuộc Family 60130000 (Musical Instruments and parts and accessories). Phụ kiện đi kèm như chân đàn, pedal, bao đựng cũng được phân vào family này.

Đồ chơi trẻ em nhập khẩu cần đáp ứng tiêu chuẩn nào tại Việt Nam?

Đồ chơi trẻ em nhập khẩu vào Việt Nam phải tuân thủ QCVN 3:2019/BKHCN về an toàn đồ chơi. Nhà nhập khẩu cần có giấy chứng nhận hợp quy trước khi lưu thông. Các sản phẩm thuộc Family 60140000 thường chịu yêu cầu kiểm định này.

Vật tư mỹ thuật như màu vẽ, cọ, canvas thuộc family nào?

Màu vẽ, cọ vẽ, canvas và các vật tư mỹ thuật thủ công thuộc Family 60120000 (Arts and crafts equipment and accessories and supplies). Nếu màu vẽ dùng trong công nghiệp (sơn công nghiệp), sẽ thuộc Segment 31000000 hoặc 12000000 tuỳ thành phần hóa học.

Bộ mô hình giải phẫu dùng trong trường y thuộc segment 60000000 hay segment khác?

Bộ mô hình giải phẫu dùng cho giảng dạy (không phải thiết bị y tế chẩn đoán) thuộc Family 60100000 (Developmental and professional teaching aids). Nếu mô hình là thiết bị y tế thực sự dùng trong lâm sàng, sẽ xem xét Segment 42000000 (Medical Equipment and Accessories).

Trò chơi vận động ngoài trời cho trẻ em (xích đu, cầu trượt) thuộc mã nào?

Thiết bị vui chơi ngoài trời quy mô lớn như xích đu, cầu trượt sân chơi thường thuộc Segment 49000000 (Sports and Recreation Equipment) hoặc Segment 30000000 (Structures and Building and Construction Components) tuỳ cấu trúc lắp đặt. Family 60140000 phù hợp hơn với đồ chơi cầm tay và trò chơi trong nhà có tính giáo dục hoặc giải trí.

Xem thêm #

Danh mục