Class 60111000 (English: Classroom Charts or classroom posters) trong UNSPSC phân loại các bảng biểu thông báo (classroom charts), áp phích thông tin (classroom posters), bộ sơ đồ hỗ trợ dạy học, và các phụ kiện treo bảng dùng trang trí và giáo dục lớp học. Class này thuộc Family 60110000 Classroom decoratives and supplies, Segment 60000000 Musical Instruments and Games and Toys and Arts and Crafts and Educational Equipment and Materials. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm trường học, trung tâm đào tạo, nhà trẻ mầm non, và các cơ sở giáo dục có nhu cầu trang trí, tổ chức thông tin trên lớp.

Định nghĩa #

Class 60111000 bao gồm các sản phẩm hỗ trợ giảng dạy và trang trí lớp học dưới dạng bảng, áp phích, bộ sơ đồ in sẵn. Các sản phẩm này thường được thiết kế bằng giấy, bìa cứng, nhựa dẻo, hoặc vải, có thể in hình ảnh, chữ, biểu đồ dùng để hỗ trợ học tập các môn như toán, tiếng Anh, khoa học, lịch sử, địa lý. Class không bao gồm các bộ ghim bảng tin (Bulletin board sets — Class 60111100), viền và dây bảng tin (Bulletin board borders and trimmers — Class 60111200), chữ cái và số trang trí (Decorative letters and numbers — Class 60111300), hay các trang trí chuyên biệt khác (Specialty decoratives — Class 60111400).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 60111000 khi sản phẩm mua sắm là bảng biểu hoặc áp phích in sẵn dùng dạy học và trang trí lớp học. Ví dụ: bộ bảng biểu bảng cửu chương toán học, áp phích bảng chữ cái tiếng Anh, bộ sơ đồ khoa học hệ thống tuần hoàn máu, bộ áp phích lịch sử thế giới, khay treo bảng bằng nhựa. Nếu gói thầu chỉ là bộ ghim bảng tin rỗng → chọn 60111100. Nếu là viền trang trí hoặc dây ghim → chọn 60111200. Nếu là chữ cái trang trí rời để dán → chọn 60111300. Nếu gộp nhiều loại trang trí chuyên biệt → chọn 60111400.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
60111100 Bulletin board sets Bộ ghim bảng tin rỗng (khung + ghim), không có nội dung in sẵn
60111200 Bulletin board borders and trimmers Viền trang trí, dây ghim, không phải bảng chính
60111300 Decorative letters and numbers Chữ cái, số rời để dán, không phải bảng in sẵn
60111400 Specialty decoratives for the classroom Trang trí chuyên biệt khác (mô hình 3D, hình dán chủ đề), không phải bảng biểu

Niềm nhầm phổ biến nhất là lẫn 60111000 (bảng biểu in sẵn với nội dung học tập) với 60111100 (bộ ghim bảng tin rỗng). Khoá phân biệt: bảng biểu 60111000nội dung in sẵn; bộ ghim 60111100khung để dán nội dung lên.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 60111000 mô tả sản phẩm cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
60111001 Chart packs Bộ bảng biểu
60111002 Classroom charts Bảng biểu lớp học
60111003 Classroom posters or sets Áp phích hoặc bộ áp phích lớp học
60111004 Do it yourself posters Áp phích tự làm (template)
60111005 Chart holders or accessories Khay treo bảng hoặc phụ kiện

Khi hồ sơ thầu cần xác định chính xác loại sản phẩm, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp gói mua bảng biểu và áp phích, dùng class 60111000.

Câu hỏi thường gặp #

Bộ ghim bảng tin rỗng (không có nội dung in sẵn) thuộc mã nào?

Thuộc class 60111100 Bulletin board sets. Bộ ghim này chỉ là khung + ghim để dán nội dung lên sau, không phải sản phẩm in sẵn như 60111000.

Viền trang trí bảng tin thuộc mã nào?

Thuộc class 60111200 Bulletin board borders and trimmers. Đây là phụ kiện ghim bảng tin, không phải bảng biểu chính.

Bảng biểu bảng cửu chương toán học có thuộc 60111000 không?

Có. Bảng cửu chương in sẵn trên giấy hoặc bìa cứng, dùng học toán, thuộc commodity 60111002 Classroom charts trong class 60111000.

Chữ cái trang trí rời để dán tường có thuộc 60111000 không?

Không. Chữ cái, số trang trí rời để dán thuộc class 60111300 Decorative letters and numbers, khác với bảng biểu in sẵn.

Khay treo bảng nhựa để treo bảng biểu có thuộc 60111000 không?

Có. Khay hoặc phụ kiện treo bảng thuộc commodity 60111005 Chart holders or accessories trong class 60111000.

Xem thêm #

Danh mục