Mã UNSPSC 64131600 — Hợp đồng (Contracts)
Class 64131600 (English: Contracts) là mã UNSPSC 8 chữ số thuộc family 64130000 (General agreements and contracts) trong segment 64000000 (Financial Instruments, Products, Contracts and Agreements). Trang này liệt kê định nghĩa chính thức, danh sách commodity con, và các class liên quan trong cùng family — phục vụ tra cứu phân loại procurement theo hệ thống UNSPSC phiên bản UNv260801.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc (tiếng Anh): Written or spoken agreements, mostly concerning employment, sales, or tenancy, that are intended to be enforceable by law.
Class 64131600 thuộc nhánh General agreements and contracts (64130000) — In common law legal systems, a contract, or informally known as an agreement in some jurisdictions, is an agreement having a lawful object entered into voluntarily by two or more parties, each of whom intends to create one or more legal obligations between them. The elements of a contract are offer and acceptance by competent persons having legal capacity who exchange consideration to create mutuality of obligation. As specified by the United Nations Convention on Contracts for the International Sale of Goods UNCISG of 1988 ratified by 83 countries, an offer to contract must be addressed to a person, be sufficiently definite – that is, describe the goods, quantity, and price – and indicate an intention for the offeror to be bound on acceptance.
Mã này dùng khi tra cứu hoặc phân loại đối tượng procurement thuộc nhóm Contracts trong hệ thống UNSPSC. Để biết chi tiết sản phẩm/dịch vụ cụ thể, tham khảo danh sách commodity 8 chữ số ở mục bên dưới.
Hệ thống UNSPSC phân loại công cụ và sản phẩm tài chính theo bản chất giao dịch và mục đích sử dụng — không phân loại theo tổ chức phát hành. Khi tra cứu mã procurement cho hồ sơ đấu thầu hoặc hợp đồng tài chính tại Việt Nam, cần đối chiếu với khung pháp lý về chứng khoán, ngân hàng, và quy định của cơ quan quản lý chuyên ngành. Mã commodity 8 chữ số (cấp dưới class) cho phép định danh chi tiết tới từng loại công cụ/sản phẩm cụ thể.
Khi nào chọn mã này #
Chọn mã 64131600 khi đối tượng procurement thuộc nhóm Contracts trong phân cấp UNSPSC. Cụ thể:
- Khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc family 64130000 (General agreements and contracts) và phân loại rõ xuống cấp class 64131600, nhưng chưa định danh tới cấp commodity (8 chữ số cấp dưới).
- Khi cần mã procurement cấp class để gom các commodity con cùng nhóm phân loại trong cùng một mục đấu thầu.
Nếu phạm vi rộng hơn, dùng family 64130000. Nếu đã xác định cụ thể hoạt chất/sản phẩm, chuyển sang mã commodity 8 chữ số cấp dưới (xem bảng bên dưới).
Dễ nhầm với mã nào #
Class 64131600 nằm trong family 64130000 (General agreements and contracts), gồm 2 class thành viên. Các class lân cận dưới đây dễ nhầm khi phân loại — dữ liệu lấy trực tiếp từ DB UNSPSC UNv260801:
| Mã UNSPSC | Tên (EN) |
|---|---|
64131500 |
Agreements |
Cấu trúc mã và các commodity con #
Class 64131600 có 7 commodity 8 chữ số — mỗi commodity đại diện cho một hoạt chất/sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Khi lập hồ sơ đấu thầu và đã xác định rõ đối tượng, nên dùng mã commodity chi tiết thay vì dừng ở cấp class:
| Mã commodity | Tên (EN) |
|---|---|
64131601 |
Fixed price contract |
64131602 |
Cost reimbursement contract |
64131603 |
Incentive contract |
64131604 |
Indefinite delivery contract |
64131605 |
Time and materials contract |
64131606 |
Labor hour contract |
64131607 |
Letter contract |
Liên quan trong hệ thống UNSPSC #
Đường dẫn trong cây UNSPSC: segment 64000000 (Financial Instruments, Products, Contracts and Agreements) → family 64130000 (General agreements and contracts) → class 64131600 (Contracts).
Ngành liên quan: tai-chinh.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi nào nên dùng mã 64131600 thay vì dừng ở cấp family?
Dùng mã class 64131600 khi hồ sơ đấu thầu đã xác định đối tượng thuộc nhóm Contracts nhưng chưa xuống tới hoạt chất/sản phẩm cụ thể. Nếu đã biết cấp commodity 8 chữ số, ưu tiên mã commodity để phân loại chính xác hơn.
- Class 64131600 có bao nhiêu class lân cận trong cùng family?
Family 64130000 (General agreements and contracts) có 2 class thành viên — 64131600 và 1 class khác. Xem mục "Dễ nhầm với mã nào" để đối chiếu bảng liệt kê các class này.
- Class 64131600 có commodity con không?
Có — 7 commodity 8 chữ số trong phiên bản UNv260801. Xem mục "Cấu trúc mã và các commodity con" để xem danh sách đầy đủ.
- HS chapter nào phù hợp khi khai báo hải quan cho 64131600?
Class 64131600 chưa có gợi ý HS chapter cụ thể trong dữ liệu hiện tại. Tham khảo bảng HS code chính thức của Tổng cục Hải quan để xác định.